(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scalene
B2

scalene

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không đều scalene (dùng trong ngữ cảnh toán học)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scalene'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có các cạnh không bằng nhau; đặc biệt, có ba cạnh không bằng nhau.

Definition (English Meaning)

Having sides unequal; especially, having three sides unequal.

Ví dụ Thực tế với 'Scalene'

  • "A scalene triangle has three sides of different lengths."

    "Một tam giác scalene có ba cạnh với độ dài khác nhau."

  • "The scalene triangle was difficult to calculate the area of without knowing the height."

    "Việc tính diện tích của tam giác scalene trở nên khó khăn nếu không biết chiều cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scalene'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: scalene
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

isosceles(cân)
equilateral(đều)
triangle(tam giác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Scalene'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả các hình tam giác mà không có cạnh nào bằng nhau. Khái niệm 'scalene' nhấn mạnh sự khác biệt về độ dài của tất cả các cạnh, phân biệt nó với 'isosceles' (hai cạnh bằng nhau) và 'equilateral' (ba cạnh bằng nhau).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scalene'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)