(Top Banner Ad)
scalene
B2
adjective B2 Toán học

scalene

UK: /ˈskeɪliːn/ • US: /ˈskeɪliːn/

Nghĩa tiếng Việt

không đều scalene (dùng trong ngữ cảnh toán học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having sides unequal; especially, having three sides unequal.

Vietnamese Meaning

Có các cạnh không bằng nhau; đặc biệt, có ba cạnh không bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A scalene triangle has three sides of different lengths."

    "Một tam giác scalene có ba cạnh với độ dài khác nhau."

  • "The scalene triangle was difficult to calculate the area of without knowing the height."

    "Việc tính diện tích của tam giác scalene trở nên khó khăn nếu không biết chiều cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scalene có ba cạnh và ba góc không bằng nhau (thường dùng để mô tả tam giác hoặc khối đa diện)
Noun phrase scalene triangle tam giác scalene (tam giác thường, có ba cạnh và ba góc không bằng nhau)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σκαληνός (skalēnos)
Late Latin
scalenus
English
scalene

Nguồn gốc từ 'lệch lạc' hoặc 'không đều'

Từ 'scalene' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skalēnos' (σκαληνός), có nghĩa là 'lệch lạc', 'khập khiễng' hoặc 'không đều'. Điều này rất phù hợp để miêu tả một tam giác scalene (tam giác thường), bởi vì nó là loại tam giác có ba cạnh và ba góc hoàn toàn khác nhau, không hề 'đều' hay 'cân xứng'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các hình tam giác mà không có cạnh nào bằng nhau. Khái niệm 'scalene' nhấn mạnh sự khác biệt về độ dài của tất cả các cạnh, phân biệt nó với 'isosceles' (hai cạnh bằng nhau) và 'equilateral' (ba cạnh bằng nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

scalene + Noun
  • triangle scalene triangle
    (tam giác scalene (tam giác thường, có 3 cạnh và 3 góc không bằng nhau))
  • right right scalene triangle
    (tam giác scalene vuông (tam giác vuông có 3 cạnh không bằng nhau))
  • acute acute scalene triangle
    (tam giác scalene nhọn (tam giác nhọn có 3 cạnh không bằng nhau))
  • obtuse obtuse scalene triangle
    (tam giác scalene tù (tam giác tù có 3 cạnh không bằng nhau))
  • muscle scalene muscle
    (cơ scalene (một nhóm cơ ở vùng cổ))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalene

adjective
Lật mặt

Có các cạnh không bằng nhau; đặc biệt, có ba cạnh không bằng nhau.

"A scalene triangle has three sides of different lengths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalene".

Tầm quan trọng trong hình học

Trong toán học và hình học, 'scalene' là một thuật ngữ cơ bản dùng để phân loại các loại tam giác. Một tam giác scalene (tam giác thường) có ba cạnh với độ dài khác nhau và ba góc với số đo khác nhau. Việc hiểu rõ khái niệm này là nền tảng để học sinh phân biệt và phân tích các hình dạng phức tạp hơn.

Ứng dụng trong giải phẫu học: Cơ scalene

Từ 'scalene' cũng được dùng trong giải phẫu học để chỉ nhóm 'cơ scalene' (scalene muscles) nằm ở vùng cổ. Những cơ này có vai trò quan trọng trong việc cử động cổ và hỗ trợ hô hấp. Tên gọi này có thể xuất phát từ hình dạng 'không đều' hoặc 'bất đối xứng' của chúng, gợi nhớ về nguồn gốc Hy Lạp của từ.