scalene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having sides unequal; especially, having three sides unequal.
Vietnamese Meaning
Có các cạnh không bằng nhau; đặc biệt, có ba cạnh không bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A scalene triangle has three sides of different lengths."
"Một tam giác scalene có ba cạnh với độ dài khác nhau."
-
"The scalene triangle was difficult to calculate the area of without knowing the height."
"Việc tính diện tích của tam giác scalene trở nên khó khăn nếu không biết chiều cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | scalene | có ba cạnh và ba góc không bằng nhau (thường dùng để mô tả tam giác hoặc khối đa diện) |
| Noun phrase | scalene triangle | tam giác scalene (tam giác thường, có ba cạnh và ba góc không bằng nhau) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các hình tam giác mà không có cạnh nào bằng nhau. Khái niệm 'scalene' nhấn mạnh sự khác biệt về độ dài của tất cả các cạnh, phân biệt nó với 'isosceles' (hai cạnh bằng nhau) và 'equilateral' (ba cạnh bằng nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
triangle scalene triangle (tam giác scalene (tam giác thường, có 3 cạnh và 3 góc không bằng nhau))
-
right right scalene triangle (tam giác scalene vuông (tam giác vuông có 3 cạnh không bằng nhau))
-
acute acute scalene triangle (tam giác scalene nhọn (tam giác nhọn có 3 cạnh không bằng nhau))
-
obtuse obtuse scalene triangle (tam giác scalene tù (tam giác tù có 3 cạnh không bằng nhau))
-
muscle scalene muscle (cơ scalene (một nhóm cơ ở vùng cổ))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scalene
adjectiveCó các cạnh không bằng nhau; đặc biệt, có ba cạnh không bằng nhau.
"A scalene triangle has three sides of different lengths."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalene".
