(Top Banner Ad)
scamp
B2
noun B2 Tổng quát

scamp

UK: /skæmp/ • US: /skæmp/

Nghĩa tiếng Việt

đứa tinh nghịch thằng quỷ sứ người nghịch ngợm đáng yêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially a child, who causes trouble but is likeable.

Vietnamese Meaning

Một người, đặc biệt là một đứa trẻ, gây ra rắc rối nhưng lại đáng yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit of a scamp, but we love him."

    "Thằng bé hơi nghịch ngợm một chút, nhưng chúng tôi yêu nó."

  • "The little scamp had hidden all my keys."

    "Đứa tinh nghịch đã giấu hết chìa khóa của tôi."

  • "He's a loveable scamp who always gets into trouble."

    "Cậu ta là một đứa tinh nghịch đáng yêu, người luôn gặp rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scamp người tinh quái, đứa trẻ nghịch ngợm (thường dùng một cách trìu mến); kẻ lừa đảo (nghĩa ít dùng hơn)
Adjective scampish tinh quái, nghịch ngợm, láu lỉnh
Adverb scampishly một cách tinh quái, nghịch ngợm
Noun scampishness tính tinh quái, sự nghịch ngợm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*excampare
Italian
scampare
Old French
escamper
English
scamp

Từ "Chạy Trốn" Đến "Tinh Quái"

Từ "scamp" có một hành trình ngôn ngữ thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục "*excampare", có nghĩa là "rời khỏi trại" hoặc "bỏ trốn". Từ này sau đó phát triển thành "scampare" trong tiếng Ý (trốn thoát, chạy trốn) và "escamper" trong tiếng Pháp cổ (bỏ trốn, chạy đi). Đến thế kỷ 18, nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu cũng mang nghĩa "bỏ trốn" nhưng dần dần chuyển nghĩa để chỉ một người, đặc biệt là một đứa trẻ, tinh nghịch, lanh lợi nhưng thường không có ác ý, giống như một kẻ "trốn việc" hay "trốn học" khỏi những quy tắc thông thường.

Usage Note

Từ 'scamp' mang ý nghĩa về một người nghịch ngợm, tinh quái nhưng không gây hại nghiêm trọng và thường được yêu mến vì sự đáng yêu, hài hước của họ. Nó thường được sử dụng để mô tả trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn có tính cách tương tự. Sự khác biệt với 'rascal' là 'scamp' nhấn mạnh hơn vào sự vô tư và đáng yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scamp
  • call call someone a scamp
    (gọi ai đó là đồ tinh quái/đồ ranh con)
  • play play the scamp
    (hành động tinh quái, làm trò nghịch ngợm)
Noun + scamp (possessive/description)
  • the scamp's the scamp's tricks
    (những trò tinh quái của đứa trẻ)

Idioms

  • a little scamp

    một đứa trẻ nhỏ tinh nghịch, ranh mãnh (thường dùng với ý trìu mến)

    "My nephew is such a little scamp, always hiding my keys."

    (Cháu trai tôi đúng là một đứa trẻ tinh nghịch, lúc nào cũng giấu chìa khóa của tôi.)

  • a lovable scamp

    một người tinh quái nhưng đáng yêu, dễ mến

    "He's a lovable scamp, always getting into trouble but with a charming smile."

    (Anh ta là một kẻ tinh quái đáng yêu, luôn gây rắc rối nhưng lại có một nụ cười quyến rũ.)

  • play the scamp

    hành động tinh quái, làm trò nghịch ngợm

    "Don't play the scamp, finish your homework!"

    (Đừng có làm trò nghịch ngợm nữa, hãy hoàn thành bài tập về nhà của con đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scamp

noun
Lật mặt

Một người, đặc biệt là một đứa trẻ, gây ra rắc rối nhưng lại đáng yêu.

"He's a bit of a scamp, but we love him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being a scamp is important for building trust.
Tránh trở thành một kẻ lừa đảo là điều quan trọng để xây dựng lòng tin.
Phủ định
He doesn't enjoy being a scamp because it brings him guilt.
Anh ấy không thích làm một kẻ lừa đảo vì nó mang lại cho anh ấy sự tội lỗi.
Nghi vấn
Is being a scamp the only way to get attention?
Có phải trở thành một kẻ lừa đảo là cách duy nhất để thu hút sự chú ý?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a scamp: a mischievous but lovable boy.
Cậu ấy là một đứa trẻ tinh nghịch: một cậu bé nghịch ngợm nhưng đáng yêu.
Phủ định
She is not a scamp: she always follows the rules.
Cô ấy không phải là một đứa trẻ tinh nghịch: cô ấy luôn tuân thủ các quy tắc.
Nghi vấn
Is he a scamp: does he often play pranks?
Cậu ấy có phải là một đứa trẻ tinh nghịch không: cậu ấy có thường chơi khăm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a scamp.
Cậu ta là một đứa trẻ tinh nghịch.
Phủ định
Is he not a scamp?
Có phải cậu ta không phải là một đứa trẻ tinh nghịch?
Nghi vấn
Is he a scamp?
Có phải cậu ta là một đứa trẻ tinh nghịch không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that scamp hadn't broken my window yesterday.
Tôi ước thằng nhóc nghịch ngợm đó đã không làm vỡ cửa sổ của tôi ngày hôm qua.
Phủ định
If only that scamp wouldn't make so much noise in the mornings.
Ước gì thằng nhóc nghịch ngợm đó đừng làm ồn ào vào mỗi buổi sáng.
Nghi vấn
If only he could realize what a scamp his son is!
Ước gì anh ấy có thể nhận ra con trai anh ấy là một đứa trẻ nghịch ngợm như thế nào!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scamp".

Hình Tượng "Scamp" Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, hình tượng "scamp" thường xuất hiện dưới dạng những nhân vật trẻ con hoặc người lớn trẻ tuổi, tinh nghịch, lanh lợi, đôi khi hơi "láu cá" nhưng lại có sức hút đặc biệt. Họ thường không có ý xấu, chỉ thích phá vỡ một chút quy tắc hoặc bày trò để gây cười hoặc đạt được điều gì đó một cách khôn ngoan. Ví dụ điển hình có thể kể đến Tom Sawyer hay Huckleberry Finn của Mark Twain, những nhân vật biểu trưng cho sự tự do, phiêu lưu và tinh thần thách thức nhẹ nhàng.

Sự "Mắc Kẹt" Giữa Nghịch Ngợm và Đáng Yêu

Từ "scamp" mang một sắc thái độc đáo, nó mô tả sự tinh quái, nghịch ngợm nhưng thường đi kèm với một chút sự dễ thương hoặc đáng yêu. Khác với "rogue" (kẻ lừa đảo, kẻ bất lương) có ý nghĩa tiêu cực hơn, một "scamp" thường được tha thứ và thậm chí được yêu mến vì sự lém lỉnh, phá cách của mình. Đây là một khái niệm phản ánh sự dung hòa của người phương Tây đối với những hành vi không hoàn toàn tuân thủ nhưng không gây hại.