(Top Banner Ad)
mischief
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

mischief

UK: /ˈmɪstʃɪf/ • US: /ˈmɪstʃɪf/

Nghĩa tiếng Việt

trò nghịch ngợm sự quậy phá tác hại rắc rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Playful misbehavior or troublemaking, especially in children.

Vietnamese Meaning

Hành vi nghịch ngợm, quậy phá, gây rối, đặc biệt ở trẻ con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were full of mischief during the school holidays."

    "Bọn trẻ đầy những trò nghịch ngợm trong suốt kỳ nghỉ hè."

  • "She has a mischievous glint in her eye."

    "Cô ấy có một tia tinh nghịch trong mắt."

  • "He got into mischief and broke a window."

    "Nó đã gây ra rắc rối và làm vỡ một cái cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mischief Trò nghịch ngợm, hành vi gây rối
Adjective mischievous Tinh nghịch, có tính gây rối
Adverb mischievously Một cách tinh nghịch, một cách gây rối
Noun mischief-maker Kẻ gây rối, người hay nghịch ngợm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
meschief
Middle English
mischef
English
mischief

Nguồn gốc từ 'Meschief' cổ

Từ 'mischief' bắt nguồn từ từ 'meschief' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'vận rủi', 'tai họa'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'mes-' (nghĩa là 'xấu', 'không tốt') và 'chief' (nghĩa là 'kết quả', 'đầu'). Ban đầu, nó chỉ một kết quả tồi tệ hoặc một sự kiện không may mắn. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang những hành động gây rắc rối nhỏ, thường là với ý đùa nghịch mà không có ác ý thực sự.

Usage Note

Từ 'mischief' thường mang tính chất nhẹ nhàng, không gây hại lớn. Nó khác với 'crime' (tội phạm) hoặc 'malice' (ác ý). 'Mischief' thường ám chỉ những trò đùa tinh nghịch, những hành động phá phách vô hại.

Prepositions

in up to

- 'in mischief': đang nghịch ngợm, đang quậy phá. Ví dụ: The children were in mischief.
- 'up to mischief': có ý định nghịch ngợm, sắp sửa quậy phá. Ví dụ: I suspect they're up to mischief.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mischief
  • petty petty mischief
    (Trò nghịch ngợm nhỏ nhặt)
  • harmless harmless mischief
    (Trò nghịch ngợm vô hại)
  • childish childish mischief
    (Trò nghịch ngợm trẻ con)
  • pure pure mischief
    (Sự tinh nghịch thuần túy)
  • devilish devilish mischief
    (Trò nghịch ngợm quỷ quái)
Verb + mischief
  • cause cause mischief
    (Gây ra rắc rối/trò nghịch ngợm)
  • make make mischief
    (Gây rắc rối, quấy phá, chia rẽ)
  • get up to get up to mischief
    (Làm trò nghịch ngợm)
  • be full of be full of mischief
    (Đầy vẻ tinh nghịch)
Noun phrase + mischief
  • sense of a sense of mischief
    (Khiếu tinh nghịch)
  • spirit of the spirit of mischief
    (Tinh thần tinh nghịch)

Idioms

  • get up to mischief

    Làm trò nghịch ngợm, gây rắc rối nhỏ

    "The children often get up to mischief when their parents are away."

    (Lũ trẻ thường làm trò nghịch ngợm khi bố mẹ chúng vắng nhà.)

  • make mischief

    Gây rối, phá phách, chia rẽ (giữa người với người)

    "He loves to make mischief between his friends, telling lies and exaggerating stories."

    (Anh ta thích gây rối giữa những người bạn của mình, nói dối và phóng đại câu chuyện.)

  • full of mischief

    Tinh nghịch, đầy vẻ nghịch ngợm

    "That kitten is full of mischief, always playing with the curtains."

    (Con mèo con đó tinh nghịch lắm, lúc nào cũng chơi đùa với rèm cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mischief

danh từ
Lật mặt

Hành vi nghịch ngợm, quậy phá, gây rối, đặc biệt ở trẻ con.

"The children were full of mischief during the school holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mischief".

Tính cách trẻ thơ

'Mischief' thường gắn liền với hành vi của trẻ em hoặc động vật nhỏ, những hành động tinh nghịch, đôi khi gây ra rắc rối nhỏ nhưng thường không có ác ý. Nó gợi lên hình ảnh sự năng động, tò mò và đôi khi là một chút 'ngỗ nghịch' đáng yêu.

Mischief Night và Halloween

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có khái niệm 'Mischief Night' (đêm tinh nghịch) diễn ra vào đêm trước Halloween (30 tháng 10). Đây là dịp để thanh thiếu niên thực hiện các trò đùa vô hại hoặc phá phách nhỏ, như ném trứng vào nhà, treo giấy vệ sinh lên cây, hoặc các trò đùa khác, trước khi đến ngày lễ chính Halloween.