(Top Banner Ad)
scarf down
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Ẩm thực, Giao tiếp thông thường

scarf down

UK: /skɑːf daʊn/ • US: /skɑːrf daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngấu nghiến ăn vội vã ăn như hổ đói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat something very quickly and eagerly.

Vietnamese Meaning

Ăn cái gì đó một cách rất nhanh chóng và háo hức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He scarfed down his lunch in five minutes so he could go back to playing."

    "Anh ấy ngấu nghiến bữa trưa trong năm phút để có thể quay lại chơi."

  • "The kids scarfed down the pizza after the game."

    "Bọn trẻ ngấu nghiến pizza sau trận đấu."

  • "If you don't scarf down your breakfast, you'll be late for school."

    "Nếu con không ăn nhanh bữa sáng, con sẽ bị trễ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarf khăn quàng cổ (a piece of fabric worn around the neck or head)
Verb scarf ăn ngấu nghiến, nuốt chửng (to eat food quickly and greedily)
Noun scarfing hành động ăn ngấu nghiến (the act of eating quickly and greedily)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ẩm thực, Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

English (American slang)
scarf (verb)

Nguồn gốc 'Scarf Down'

Động từ 'scarf' với nghĩa 'ăn ngấu nghiến, ăn nhanh' là một từ lóng tương đối hiện đại trong tiếng Anh Mỹ, xuất hiện vào khoảng những năm 1960. Nó không có mối liên hệ trực tiếp với danh từ 'scarf' (khăn quàng cổ) mặc dù có cùng chính tả. Nguồn gốc chính xác còn gây tranh cãi, có thể bắt nguồn từ từ 'scoff' (ăn nhanh, tham lam) hoặc mang tính tượng thanh, gợi tả hành động nuốt chửng thức ăn một cách nhanh chóng, như thể kéo nó vào bên trong.

Usage Note

Cụm từ 'scarf down' mang ý nghĩa ăn một cách vội vã, thường là vì đói hoặc không có nhiều thời gian. Nó nhấn mạnh tốc độ và sự thèm thuồng khi ăn. So với 'eat quickly', 'scarf down' có sắc thái mạnh hơn, diễn tả hành động ăn ngấu nghiến. Khác với 'devour', 'scarf down' ít trang trọng hơn và thường dùng trong các tình huống đời thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Direct Object
  • pizza scarf down pizza
    (ăn ngấu nghiến pizza)
  • breakfast scarf down breakfast
    (ăn vội bữa sáng)
  • a sandwich scarf down a sandwich
    (nuốt chửng một cái bánh mì kẹp)
  • a meal scarf down a meal
    (ăn vội bữa ăn)
Adverbial Modifier
  • quickly scarf down quickly
    (ăn một cách nhanh chóng)
  • hungrily scarf down hungrily
    (ăn một cách đói khát)
  • eagerly scarf down eagerly
    (ăn một cách háo hức)

Idioms

  • scarf something down like there's no tomorrow

    ăn ngấu nghiến thứ gì đó như thể không còn ngày mai (ăn rất nhanh và rất nhiều)

    "He scarfed down the entire pizza like there was no tomorrow."

    (Anh ấy ăn hết cả cái pizza như thể không còn ngày mai vậy.)

  • scarf down one's food

    ăn ngấu nghiến đồ ăn của mình (thường vì đói hoặc vội)

    "The children scarfed down their dinner after a long day of playing."

    (Bọn trẻ ăn ngấu nghiến bữa tối sau một ngày dài chơi đùa.)

  • scarf down in a hurry

    ăn ngấu nghiến một cách vội vàng

    "I had to scarf down my lunch in a hurry before my next meeting."

    (Tôi phải ăn vội bữa trưa trước cuộc họp tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarf down

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Ăn cái gì đó một cách rất nhanh chóng và háo hức.

"He scarfed down his lunch in five minutes so he could go back to playing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted scarfing down the entire pizza in one sitting.
Anh ấy thừa nhận đã ngấu nghiến hết cả chiếc pizza chỉ trong một lần ngồi.
Phủ định
She doesn't enjoy scarfing down her food; she prefers to savor each bite.
Cô ấy không thích ăn ngấu nghiến; cô ấy thích thưởng thức từng miếng một.
Nghi vấn
Do you mind scarfing down your breakfast quickly so we can leave on time?
Bạn có phiền ăn nhanh bữa sáng để chúng ta có thể khởi hành đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarf down".

Văn hóa ăn uống nhanh

'Scarf down' thường được dùng để mô tả thói quen ăn uống trong cuộc sống bận rộn hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó phản ánh tình huống khi mọi người có ít thời gian để thưởng thức bữa ăn, phải ăn nhanh chóng giữa các ca làm việc, hoặc trong giờ nghỉ ngắn ngủi. Điều này gắn liền với sự phát triển của thức ăn nhanh và lối sống hối hả.

Ăn uống khi đói hoặc vội vàng

Thành ngữ này cũng gợi lên hình ảnh một người cực kỳ đói bụng hoặc đang rất vội. Nó có thể là hành động cần thiết để nạp năng lượng nhanh chóng, nhưng đôi khi cũng được xem là thiếu lịch sự nếu xảy ra trong những bữa ăn trang trọng, nơi người ta kỳ vọng có thể thưởng thức và trò chuyện.