(Top Banner Ad)
wolf down
B2
Verb (phrasal verb) B2 Ẩm thực, Hành vi

wolf down

UK: /ˈwʊlf ˈdaʊn/ • US: /ˈwʊlf ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngấu nghiến ăn như sói hốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat (food) very quickly and greedily.

Vietnamese Meaning

Ăn (thức ăn) một cách rất nhanh chóng và ngấu nghiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was so hungry that he wolfed down his entire sandwich in seconds."

    "Anh ấy đói đến nỗi ngấu nghiến hết cả chiếc bánh sandwich chỉ trong vài giây."

  • "The children were so excited about the pizza that they wolfed it down."

    "Bọn trẻ hào hứng với bánh pizza đến nỗi chúng ngấu nghiến nó."

  • "Don't wolf down your food; take your time and enjoy it."

    "Đừng ăn ngấu nghiến thức ăn của bạn; hãy từ từ và thưởng thức nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wolf sói
Verb wolf ăn ngấu nghiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wulf
Middle English
wolf
English
wolf down

Nguồn gốc của 'Wolf Down'

Cụm từ 'wolf down' gợi lên hình ảnh một con sói ăn ngấu nghiến con mồi của nó. Nó miêu tả hành động ăn một cách nhanh chóng và thô lỗ, giống như cách người ta tưởng tượng sói ăn thịt.

Usage Note

Cụm động từ "wolf down" mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc ăn một cách vội vã, không lịch sự, thường do quá đói hoặc tham ăn. Nó nhấn mạnh tốc độ và sự thèm thuồng khi ăn. So với các từ đồng nghĩa như "eat quickly", "gobble", "devour", "wolf down" có phần mạnh mẽ và hình ảnh hơn, gợi liên tưởng đến cách ăn của loài sói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wolf down
  • Quickly quickly wolf down
    (ăn ngấu nghiến một cách nhanh chóng)
  • Greedily greedily wolf down
    (ăn ngấu nghiến một cách tham lam)
Subject + wolf down
  • He He wolfed down his lunch.
    (Anh ấy ngấu nghiến bữa trưa của mình.)
  • She She wolfed down the pizza.
    (Cô ấy ngấu nghiến chiếc pizza.)

Idioms

  • wolf down

    ăn ngấu nghiến, ăn một cách vội vã và thô tục

    "He wolfed down his sandwich in two bites."

    (Anh ấy ngấu nghiến chiếc bánh sandwich chỉ trong hai miếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wolf down

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Ăn (thức ăn) một cách rất nhanh chóng và ngấu nghiến.

"He was so hungry that he wolfed down his entire sandwich in seconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was so hungry that he wolfed down his lunch.
Anh ấy đói đến nỗi ngấu nghiến bữa trưa của mình.
Phủ định
Don't wolf down your food; it's bad for your digestion.
Đừng ăn ngấu nghiến; nó không tốt cho tiêu hóa của bạn.
Nghi vấn
Did you wolf down all the pizza already?
Bạn đã ngấu nghiến hết pizza rồi à?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' habit of wolfing down their lunch before class is concerning.
Thói quen ngấu nghiến bữa trưa trước giờ học của học sinh đang gây lo ngại.
Phủ định
The children's quickness to wolf down their meals doesn't always mean they enjoyed the food.
Việc bọn trẻ ngấu nghiến bữa ăn không phải lúc nào cũng có nghĩa là chúng thích món ăn đó.
Nghi vấn
Is it really John and Mary's intention to wolf down all the pizza by themselves?
Có thật là John và Mary định ngấu nghiến hết chỗ pizza đó một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wolf down".

Tốc độ ăn uống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ăn quá nhanh thường bị coi là bất lịch sự. Cụm từ 'wolf down' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu tế nhị và thói quen ăn uống không tốt.