(Top Banner Ad)
detecting
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

detecting

UK: /dɪˈtektɪŋ/ • US: /dɪˈtektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện tìm ra nhận biết xác định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discovering or identifying the presence or existence of something, especially something concealed.

Vietnamese Meaning

Phát hiện, tìm ra, nhận diện sự hiện diện hoặc tồn tại của một cái gì đó, đặc biệt là thứ bị che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensor is detecting a rise in temperature."

    "Cảm biến đang phát hiện sự tăng nhiệt độ."

  • "Detecting fraud is a crucial task for auditors."

    "Phát hiện gian lận là một nhiệm vụ quan trọng đối với các kiểm toán viên."

  • "The security system is constantly detecting potential threats."

    "Hệ thống an ninh liên tục phát hiện các mối đe dọa tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detector máy dò, thiết bị phát hiện
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Adjective detectable có thể phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detegere
English
detect
English
detecting

Nguồn gốc của 'detect'

Từ 'detect' xuất phát từ tiếng Latin 'detegere', có nghĩa là 'khám phá' hoặc 'vạch trần'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa loại bỏ lớp phủ để thấy điều gì đó bị che giấu. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'phát hiện' như chúng ta biết ngày nay, thường liên quan đến việc tìm ra điều gì đó không dễ thấy.

Usage Note

Đây là dạng V-ing (hiện tại phân từ/danh động từ) của động từ "detect". Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: is detecting, was detecting) hoặc như một danh động từ (ví dụ: Detecting a signal). 'Detecting' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm hoặc nhận biết.

Prepositions

in with by

Detecting in (context): Phát hiện trong một bối cảnh cụ thể.
Detecting with (a tool/method): Phát hiện bằng một công cụ hoặc phương pháp nào đó.
Detecting by (means): Phát hiện bằng phương tiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detecting
  • early detecting
    (phát hiện sớm)
  • rapid detecting
    (phát hiện nhanh chóng)
  • accurate detecting
    (phát hiện chính xác)
Verb + detecting
  • assist in detecting
    (hỗ trợ trong việc phát hiện)
  • help in detecting
    (giúp phát hiện)
  • aim at detecting
    (nhằm mục đích phát hiện)

Idioms

  • Detecting patterns

    Nhận biết các mô hình, xu hướng

    "Analysts are good at detecting patterns in financial data."

    (Các nhà phân tích giỏi trong việc nhận biết các mô hình trong dữ liệu tài chính.)

  • Early detecting is key

    Phát hiện sớm là chìa khóa

    "When it comes to cancer, early detecting is key for effective treatment."

    (Khi nói đến ung thư, phát hiện sớm là chìa khóa để điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detecting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Phát hiện, tìm ra, nhận diện sự hiện diện hoặc tồn tại của một cái gì đó, đặc biệt là thứ bị che giấu.

"The sensor is detecting a rise in temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detecting".

Máy dò kim loại

Việc sử dụng máy dò kim loại phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là những người có sở thích tìm kiếm kho báu hoặc đồ vật bị mất trên bãi biển hoặc trong công viên. Nó được coi là một hoạt động giải trí thú vị.

Văn hóa trinh thám

Văn hóa phương Tây có một lịch sử lâu đời với các câu chuyện trinh thám, nơi các thám tử sử dụng kỹ năng 'detecting' (phát hiện) để giải quyết các vụ án phức tạp. Sherlock Holmes là một ví dụ điển hình.