(Top Banner Ad)
scholarship
B2
danh từ B2

scholarship

UK: /ˈskɒləʃɪp/ • US: /ˈskɑːlərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

học bổng trợ cấp học bổng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grant or payment made to support a student's education, awarded on the basis of academic or other achievement.

Vietnamese Meaning

Học bổng; khoản tiền hoặc sự hỗ trợ tài chính được cấp cho sinh viên để hỗ trợ việc học tập, thường dựa trên thành tích học tập hoặc thành tích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won a scholarship to study at Oxford University."

    "Cô ấy đã giành được học bổng để học tại Đại học Oxford."

  • "Many students rely on scholarships to finance their education."

    "Nhiều sinh viên dựa vào học bổng để tài trợ cho việc học của họ."

  • "The university offers a range of scholarships for international students."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các học bổng cho sinh viên quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar Học giả; người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể; sinh viên (người nhận học bổng).
Adjective scholarly Có tính học thuật; uyên bác; liên quan đến học giả hoặc học thuật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
schola
Late Latin
scholaris
Old French
escolier
Middle English
scoler
Old English
-scipe
English
scholar
English
scholarship (scholar + -ship)

Từ ý nghĩa 'trạng thái học giả' đến 'trợ giúp tài chính'

Từ 'scholarship' có nguồn gốc từ từ 'scholar' (học giả, người học) và hậu tố tiếng Anh cổ '-ship', nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'điều kiện'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'trạng thái của một học giả' hay 'sự theo đuổi kiến thức'. Về sau, từ này phát triển thêm ý nghĩa 'khoản trợ cấp tài chính' để giúp đỡ sinh viên có đủ điều kiện theo đuổi việc học, đặc biệt là những người có thành tích hoặc tiềm năng xuất sắc.

Usage Note

Học bổng thường được trao bởi các trường đại học, tổ chức phi lợi nhuận, chính phủ hoặc các doanh nghiệp tư nhân. Nó khác với 'loan' (khoản vay) vì không cần phải trả lại. Nó cũng khác với 'grant' (trợ cấp) ở chỗ thường dựa trên thành tích, trong khi 'grant' có thể dựa trên nhu cầu tài chính.

Prepositions

for in

'Scholarship for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của học bổng hoặc lĩnh vực mà học bổng hướng đến. Ví dụ: 'a scholarship for medical students'. 'Scholarship in' thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực học thuật cụ thể mà học bổng liên quan. Ví dụ: 'a scholarship in engineering'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholarship
  • full full scholarship
    (học bổng toàn phần (bao gồm học phí, sinh hoạt phí...))
  • partial partial scholarship
    (học bổng bán phần (chỉ chi trả một phần chi phí))
  • academic academic scholarship
    (học bổng học thuật (dựa trên thành tích học tập))
  • merit merit scholarship
    (học bổng tài năng/thành tích (dựa trên thành tích xuất sắc, tài năng đặc biệt))
  • athletic athletic scholarship
    (học bổng thể thao)
Verb + scholarship
  • apply for apply for a scholarship
    (nộp đơn xin học bổng)
  • win win a scholarship
    (giành được học bổng)
  • be awarded be awarded a scholarship
    (được cấp/trao học bổng)
  • receive receive a scholarship
    (nhận học bổng)
  • offer offer a scholarship
    (cung cấp/trao học bổng)
Noun + of + scholarship
  • work work of scholarship
    (công trình nghiên cứu học thuật)
  • standards standards of scholarship
    (tiêu chuẩn học thuật/nghiên cứu)
  • body body of scholarship
    (kho tàng/tập hợp các công trình nghiên cứu)

Idioms

  • a full scholarship

    một học bổng toàn phần (thường bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt)

    "She's studying abroad on a full scholarship to a prestigious university."

    (Cô ấy đang du học theo diện học bổng toàn phần tại một trường đại học danh tiếng.)

  • to be awarded a scholarship

    được cấp/trao một suất học bổng (thường do thành tích hoặc nhu cầu)

    "He was awarded a scholarship for his outstanding academic performance and leadership skills."

    (Anh ấy đã được cấp học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc và kỹ năng lãnh đạo.)

  • scholarship fund

    quỹ học bổng (một khoản tiền dành riêng để cấp học bổng cho sinh viên)

    "The alumni association established a scholarship fund to support underprivileged students."

    (Hội cựu sinh viên đã thành lập một quỹ học bổng để hỗ trợ các sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholarship

danh từ
Lật mặt

Học bổng; khoản tiền hoặc sự hỗ trợ tài chính được cấp cho sinh viên để hỗ trợ việc học tập, thường dựa trên thành tích học tập hoặc thành tích khác.

"She won a scholarship to study at Oxford University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarship".

Học bổng: Hơn cả hỗ trợ tài chính

Tại các nước phương Tây, học bổng không chỉ đơn thuần là sự hỗ trợ tài chính giúp sinh viên trang trải học phí và chi phí sinh hoạt. Chúng còn là sự công nhận thành tích học tập xuất sắc, tài năng đặc biệt (như thể thao, nghệ thuật) hoặc tiềm năng của một cá nhân. Việc nhận được học bổng cũng thường đi kèm với niềm tự hào và sự kỳ vọng về việc duy trì thành tích cao trong học tập và các hoạt động khác.

Đa dạng các loại hình học bổng

Hệ thống học bổng rất đa dạng, bao gồm học bổng dựa trên thành tích (merit-based), học bổng dựa trên nhu cầu tài chính (need-based), học bổng thể thao (athletic scholarships), học bổng dành cho các nhóm dân tộc thiểu số hoặc các lĩnh vực học cụ thể. Các tổ chức, trường học, công ty và cá nhân đều có thể thành lập quỹ học bổng, phản ánh cam kết của xã hội trong việc tạo cơ hội giáo dục công bằng và phát triển tài năng.