bursary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A grant or scholarship, especially one offered to students in need of financial assistance.
Vietnamese Meaning
Một khoản trợ cấp hoặc học bổng, đặc biệt là khoản được cung cấp cho sinh viên cần hỗ trợ tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a bursary to help cover her university tuition fees."
"Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp để giúp trang trải học phí đại học."
-
"The university offers a number of bursaries to students from low-income families."
"Trường đại học cung cấp một số khoản trợ cấp cho sinh viên từ các gia đình có thu nhập thấp."
-
"He wouldn't have been able to attend the course without a bursary."
"Anh ấy sẽ không thể tham gia khóa học nếu không có khoản trợ cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bursar | Người thủ quỹ, đặc biệt là ở trường đại học, chịu trách nhiệm quản lý ngân sách và tài chính. |
| Adjective | Bursarial | Thuộc về thủ quỹ hoặc liên quan đến việc quản lý quỹ/trợ cấp học phí. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bursary thường được trao cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn về tài chính, giúp họ trang trải chi phí học tập. Khác với 'scholarship' có thể dựa trên thành tích học tập, 'bursary' nhấn mạnh vào nhu cầu tài chính. Bursary thường nhỏ hơn học bổng đầy đủ.
Prepositions
'bursary for': Chỉ rõ mục đích sử dụng của khoản bursary, ví dụ: 'a bursary for tuition fees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous a generous bursary (một khoản trợ cấp hào phóng)
-
partial / full a partial / full bursary (trợ cấp một phần / toàn phần)
-
need-based a need-based bursary (trợ cấp dựa trên nhu cầu (tài chính))
-
school the school bursary fund (quỹ trợ cấp của trường)
-
apply for to apply for a bursary (nộp đơn xin trợ cấp học phí)
-
award to award a bursary (trao một suất trợ cấp)
-
receive to receive a bursary (nhận được một khoản trợ cấp)
-
qualify for to qualify for a bursary (đủ điều kiện nhận trợ cấp)
Idioms
-
Bursary support
Sự hỗ trợ/trợ giúp về mặt tài chính (thông qua học bổng/trợ cấp)
"The university provides comprehensive bursary support to students from low-income families."
(Trường đại học cung cấp sự hỗ trợ trợ cấp toàn diện cho các sinh viên đến từ gia đình có thu nhập thấp.)
-
Be on a bursary
Đang được hưởng một khoản trợ cấp (đang nhận tiền hỗ trợ)
"She managed to finish her degree because she was on a bursary for three years."
(Cô ấy đã hoàn thành bằng cấp của mình vì cô ấy được hưởng trợ cấp trong ba năm.)
-
Bursary committee
Ủy ban/Hội đồng xét duyệt trợ cấp học phí
"The bursary committee meets annually to review all applications."
(Ủy ban xét duyệt trợ cấp họp hàng năm để xem xét tất cả các đơn đăng ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bursary
nounMột khoản trợ cấp hoặc học bổng, đặc biệt là khoản được cung cấp cho sinh viên cần hỗ trợ tài chính.
"She received a bursary to help cover her university tuition fees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bursary".
