(Top Banner Ad)
grant
B2
danh từ B2 Pháp luật, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

grant

UK: /ɡrɑːnt/ • US: /ɡrænt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản trợ cấp tài trợ cấp phép cho phép thừa nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money given especially by the government to a person or organization for a special purpose.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền được cấp, thường là từ chính phủ hoặc một tổ chức, cho một cá nhân hoặc tổ chức vì một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university received a grant for cancer research."

    "Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ cho nghiên cứu ung thư."

  • "She was granted a divorce."

    "Cô ấy đã được tòa án chấp thuận cho ly hôn."

  • "The foundation provides grants to support local artists."

    "Tổ chức cung cấp các khoản tài trợ để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant ban cho, cấp cho, chấp nhận
Noun grant khoản trợ cấp, sự ban cho
Noun grantee người được cấp, người nhận trợ cấp
Noun grantor người cấp, người ban cho
Adjective granted được chấp nhận (thường dùng trong 'take for granted')
Adjective grantable có thể được cấp, có thể được ban cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*credentare
Old French
granter
Middle English
graunten
English
grant

Từ Lời Hứa Đến Sự Ban Tặng

Từ 'grant' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu mang ý nghĩa 'tin tưởng' hoặc 'hứa hẹn'. Dần dần, nó phát triển thành 'đồng ý', 'nhượng bộ', và cuối cùng là 'ban tặng' hoặc 'cấp phát', thể hiện sự chuyển giao quyền lợi hay một điều gì đó từ người này sang người khác một cách chính thức hoặc có thẩm quyền.

Usage Note

'Grant' thường được sử dụng để chỉ những khoản tiền không cần phải trả lại, khác với 'loan' (khoản vay) cần trả lại với lãi suất. Nó thể hiện sự hỗ trợ tài chính cho các dự án, nghiên cứu, hoặc hoạt động cụ thể nhằm thúc đẩy lợi ích chung.

Prepositions

for from

'Grant for': Khoản tài trợ cho mục đích gì đó (ví dụ: grant for research). 'Grant from': Khoản tài trợ từ nguồn nào đó (ví dụ: grant from the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'grant' (làm động từ)
  • grant grant access
    (cấp quyền truy cập)
  • grant grant permission
    (cho phép, cấp phép)
  • grant grant a wish
    (ban một điều ước)
  • grant grant a request
    (chấp thuận một yêu cầu)
  • grant grant asylum
    (cấp quyền tị nạn)
  • grant grant a license
    (cấp giấy phép)
Noun + 'grant' (khi 'grant' là danh từ)
  • research research grant
    (trợ cấp nghiên cứu)
  • student student grant
    (học bổng, trợ cấp sinh viên)
  • government government grant
    (trợ cấp của chính phủ)
  • seed seed grant
    (trợ cấp ban đầu (để khởi nghiệp hoặc dự án mới))
Verb + (a/the) 'grant' (khi 'grant' là tân ngữ)
  • receive receive a grant
    (nhận một khoản trợ cấp)
  • apply for apply for a grant
    (nộp đơn xin trợ cấp)
  • award award a grant
    (trao một khoản trợ cấp)
  • secure secure a grant
    (giành được/đảm bảo một khoản trợ cấp)

Idioms

  • take (something/someone) for granted

    coi nhẹ, xem thường, không biết trân trọng (điều gì đó/ai đó mà mình luôn có)

    "Don't take your parents for granted; they won't always be there."

    (Đừng coi nhẹ cha mẹ mình; họ sẽ không ở đó mãi đâu.)

  • grant someone a hearing

    cho phép ai đó được trình bày ý kiến/lắng nghe ai đó một cách chính thức

    "The committee decided to grant him a hearing before making a final decision."

    (Ủy ban quyết định cho phép anh ấy trình bày ý kiến trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grant

danh từ
Lật mặt

Khoản tiền được cấp, thường là từ chính phủ hoặc một tổ chức, cho một cá nhân hoặc tổ chức vì một mục đích cụ thể.

"The university received a grant for cancer research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grant".

Vai trò của Trợ cấp (Grants) trong Giáo dục và Khoa học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, 'grant' (trợ cấp) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học, đổi mới công nghệ và hỗ trợ sinh viên. Các tổ chức chính phủ, quỹ tư nhân và các trường đại học thường cấp các khoản 'grant' này để tài trợ cho các dự án nghiên cứu, học bổng, hoặc phát triển cộng đồng, giúp nhiều ý tưởng và tài năng có cơ hội phát triển.

Quyền được 'Ban Tặng' (Granted Rights)

Khái niệm 'granted rights' (các quyền được ban tặng) có ý nghĩa sâu sắc trong triết học chính trị phương Tây. Nó thường ám chỉ các quyền tự nhiên hoặc quyền công dân được hiến pháp hoặc luật pháp 'ban tặng' hoặc thừa nhận cho mỗi cá nhân. Ví dụ, quyền tự do ngôn luận hay quyền được xét xử công bằng thường được coi là các quyền được ban tặng cho công dân, là nền tảng của một xã hội dân chủ.