(Top Banner Ad)
received
B1
Verb (past tense and past participle) B1 General

received

UK: /rɪˈsiːvd/ • US: /rɪˈsiːvd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nhận nhận được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'receive': to have something given, sent, or presented to you.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'receive': nhận được một cái gì đó được đưa, gửi hoặc trình bày cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a letter this morning."

    "Tôi đã nhận được một lá thư sáng nay."

  • "She received a promotion at work."

    "Cô ấy đã nhận được sự thăng chức trong công việc."

  • "The package was received in good condition."

    "Gói hàng đã được nhận trong tình trạng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive Nhận, đón, tiếp nhận
Noun receiver Người nhận, ống nghe điện thoại, máy thu
Noun reception Sự tiếp nhận, buổi tiếp tân, khu vực lễ tân, sóng tín hiệu
Adjective receptive Dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Noun receipt Biên lai, hóa đơn; sự nhận được (ít dùng với nghĩa này hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
English
receive

Nguồn gốc 'nhận lấy'

Từ 'received' bắt nguồn từ động từ 'receive' trong tiếng Anh, vốn có gốc La-tinh là 'recipere'. 'Recipere' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'capere' (nghĩa là 'lấy' hoặc 'nắm giữ'). Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa 'lấy lại' hoặc 'cầm lấy cho mình', dần phát triển thành nghĩa 'nhận được' như ngày nay.

Usage Note

The word 'received' indicates that an action of receiving has already occurred. It's used in past tenses and perfect tenses. It implies that the recipient has obtained or acquired something.

Prepositions

from

'received from' indicates the source of something received. For example, 'I received a gift from my friend'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + received
  • well well received
    (được đón nhận nồng nhiệt/tốt)
  • newly newly received
    (mới được nhận)
  • recently recently received
    (đã nhận gần đây)
Verb + received
  • has has received
    (đã nhận được)
  • gratefully gratefully received
    (được nhận một cách biết ơn)
Received + Noun
  • wisdom received wisdom
    (kiến thức/quan điểm được chấp nhận rộng rãi mà không bị nghi ngờ)
  • pronunciation Received Pronunciation
    (phát âm chuẩn (một giọng Anh đặc trưng được coi là chuẩn ở Vương quốc Anh))
Noun + received
  • information information received
    (thông tin đã nhận được)
  • payment payment received
    (khoản thanh toán đã nhận)

Idioms

  • received wisdom

    Những ý kiến, quan điểm hoặc kiến thức đã được chấp nhận rộng rãi và coi là đúng mà không cần xem xét kỹ lưỡng hay tranh cãi.

    "Challenging received wisdom can be difficult, but sometimes necessary for progress."

    (Thách thức những quan điểm đã được chấp nhận rộng rãi có thể khó khăn, nhưng đôi khi lại cần thiết cho sự tiến bộ.)

  • It is better to give than to receive.

    Cho đi thì tốt hơn là nhận lại. (Một câu ngạn ngữ cổ nhấn mạnh sự hào phóng và niềm vui khi giúp đỡ người khác).

    "My grandmother always said, 'It is better to give than to receive,' and she lived by that motto."

    (Bà tôi luôn nói 'Cho đi thì tốt hơn là nhận lại', và bà đã sống theo châm ngôn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

received

Verb (past tense and past participle)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'receive': nhận được một cái gì đó được đưa, gửi hoặc trình bày cho bạn.

"I received a letter this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "received".

Received Pronunciation (RP)

Received Pronunciation (RP) là một giọng nói chuẩn và uy tín của tiếng Anh ở Vương quốc Anh, thường được liên kết với tầng lớp thượng lưu và giáo dục chất lượng cao. Nó không phải là một giọng vùng miền mà là một 'social accent' (giọng xã hội), và đôi khi còn được gọi là 'Queen's English' (tiếng Anh của Nữ hoàng) hoặc 'BBC English'. Mặc dù sự phổ biến của nó đã giảm bớt, nó vẫn là một điểm tham chiếu quan trọng trong nghiên cứu ngữ âm tiếng Anh.

Văn hóa tặng và nhận quà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động tặng và nhận quà có những quy tắc và ý nghĩa riêng. Khi nhận một món quà, việc thể hiện lòng biết ơn (thường là bằng lời 'thank you' và đôi khi là một lá thư cảm ơn) được coi là quan trọng. Cách một người nhận quà có thể phản ánh sự tôn trọng và mối quan hệ với người tặng. Ngược lại, người tặng quà cũng mong muốn món quà của mình được đón nhận một cách trân trọng.