(Top Banner Ad)
scientific knowledge
Giáo dục, Triết học, Khoa học

scientific knowledge

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Verb know Biết, hiểu
Adjective knowledgeable Có kiến thức, uyên bác
Adverb knowingly Một cách cố ý, có chủ đích

Subject Area

Giáo dục, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire (to know)
Latin
scientia (knowledge, skill)
Latin
scientificus (pertaining to knowledge or science)
Old French
scientifique
English
scientific

Nguồn gốc của 'Scientific' và 'Knowledge'

Cụm từ 'scientific knowledge' (kiến thức khoa học) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Scientific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scire' (biết) và 'scientia' (kiến thức, kỹ năng), sau đó đi qua tiếng Pháp cổ 'scientifique' để trở thành 'scientific' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa 'thuộc về khoa học' hoặc 'dựa trên các nguyên tắc khoa học'. Từ 'knowledge' (kiến thức) lại có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'cnawan' (biết), phát triển thành 'knowleche' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'knowledge' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp, 'scientific knowledge' chỉ loại kiến thức có được thông qua quan sát, thí nghiệm và kiểm chứng một cách có hệ thống, tuân theo phương pháp khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific knowledge
  • vast vast scientific knowledge
    (kiến thức khoa học rộng lớn)
  • deep deep scientific knowledge
    (kiến thức khoa học sâu sắc)
  • new new scientific knowledge
    (kiến thức khoa học mới)
  • existing existing scientific knowledge
    (kiến thức khoa học hiện có)
  • empirical empirical scientific knowledge
    (kiến thức khoa học thực nghiệm)
Verb + scientific knowledge
  • acquire acquire scientific knowledge
    (tiếp thu kiến thức khoa học)
  • gain gain scientific knowledge
    (đạt được kiến thức khoa học)
  • apply apply scientific knowledge
    (áp dụng kiến thức khoa học)
  • advance advance scientific knowledge
    (phát triển kiến thức khoa học)
  • share share scientific knowledge
    (chia sẻ kiến thức khoa học)
Noun/Prepositional phrase + scientific knowledge
  • body of a body of scientific knowledge
    (một kho tàng kiến thức khoa học, một tập hợp kiến thức khoa học)
  • based on based on scientific knowledge
    (dựa trên kiến thức khoa học)
  • contribution to contribution to scientific knowledge
    (đóng góp vào kiến thức khoa học)

Idioms

  • The pursuit of scientific knowledge

    Sự theo đuổi, tìm kiếm kiến thức khoa học

    "The university is dedicated to the pursuit of scientific knowledge."

    (Trường đại học này cống hiến cho việc theo đuổi kiến thức khoa học.)

  • The frontiers of scientific knowledge

    Ranh giới/biên giới của kiến thức khoa học (những lĩnh vực mới, chưa được khám phá)

    "Researchers are working at the frontiers of scientific knowledge to cure diseases."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở ranh giới của kiến thức khoa học để chữa trị bệnh tật.)

  • A wealth of scientific knowledge

    Một kho tàng/nguồn tài nguyên kiến thức khoa học dồi dào

    "The internet provides a wealth of scientific knowledge to anyone with access."

    (Internet cung cấp một kho tàng kiến thức khoa học dồi dào cho bất cứ ai có quyền truy cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific knowledge

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific knowledge".

Tầm quan trọng của Phương pháp Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, 'kiến thức khoa học' được đánh giá rất cao vì nó gắn liền với 'phương pháp khoa học'. Đây là một hệ thống các kỹ thuật để điều tra các hiện tượng, thu thập kiến thức mới hoặc hiệu chỉnh và tích hợp kiến thức trước đó, dựa trên quan sát thực nghiệm và đo lường. Phương pháp này nhấn mạnh tính khách quan, khả năng kiểm chứng và tính logic, làm nền tảng cho sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.

Kiến thức Khoa học và Sự Phát triển Xã hội

Kiến thức khoa học được xem là động lực chính cho sự phát triển của xã hội, kinh tế và công nghệ. Từ y học, kỹ thuật đến công nghệ thông tin, mọi tiến bộ đều dựa trên sự tích lũy và ứng dụng kiến thức khoa học. Việc đầu tư vào nghiên cứu khoa học và giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) là ưu tiên hàng đầu ở nhiều quốc gia phát triển, phản ánh niềm tin sâu sắc vào giá trị của kiến thức khoa học đối với tương lai loài người.