scimitar oryx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Scimitar oryx: A species of oryx, extinct in the wild, characterized by its long, curved horns resembling a scimitar.
Vietnamese Meaning
Linh dương sừng kiếm: Một loài linh dương, đã tuyệt chủng trong tự nhiên, được nhận diện bởi cặp sừng dài, cong giống như một thanh kiếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scimitar oryx is now only found in captivity."
"Linh dương sừng kiếm hiện nay chỉ được tìm thấy trong điều kiện nuôi nhốt."
-
"Conservation efforts are underway to reintroduce the scimitar oryx to its native habitat."
"Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để tái du nhập linh dương sừng kiếm vào môi trường sống bản địa của nó."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một loài linh dương cụ thể với đặc điểm nổi bật là cặp sừng cong. Việc sử dụng cụm từ này nhấn mạnh cả hình dáng của sừng và loài vật được mô tả.
Trong cụm từ 'scimitar oryx,' 'scimitar' mô tả hình dáng của sừng linh dương, không phải là một vũ khí thực tế.
'Oryx' chỉ loài linh dương, và 'scimitar' bổ nghĩa cho loại sừng đặc biệt của loài linh dương này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
endangered endangered scimitar oryx (linh dương sừng kiếm đang bị đe dọa)
-
wild wild scimitar oryx (linh dương sừng kiếm hoang dã)
-
captive captive scimitar oryx (linh dương sừng kiếm nuôi nhốt)
-
young young scimitar oryx (linh dương sừng kiếm con)
-
protect protect scimitar oryx (bảo vệ linh dương sừng kiếm)
-
reintroduce reintroduce scimitar oryx (tái thả linh dương sừng kiếm)
-
conserve conserve scimitar oryx (bảo tồn linh dương sừng kiếm)
-
spot spot a scimitar oryx (phát hiện một con linh dương sừng kiếm)
-
scimitar oryx population scimitar oryx population (quần thể linh dương sừng kiếm)
-
scimitar oryx habitat scimitar oryx habitat (môi trường sống của linh dương sừng kiếm)
-
scimitar oryx conservation scimitar oryx conservation (công tác bảo tồn linh dương sừng kiếm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scimitar oryx
nounLinh dương sừng kiếm: Một loài linh dương, đã tuyệt chủng trong tự nhiên, được nhận diện bởi cặp sừng dài, cong giống như một thanh kiếm.
"The scimitar oryx is now only found in captivity."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the scimitar oryx once roamed freely across North Africa is a well-known fact. |
Việc linh dương sừng kiếm từng tự do lang thang khắp Bắc Phi là một sự thật được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | Whether the scimitar oryx can be successfully reintroduced to its native habitat is not certain. |
Việc liệu linh dương sừng kiếm có thể được tái du nhập thành công vào môi trường sống bản địa của nó hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the scimitar oryx population declined so rapidly is a question that scientists are still investigating. |
Tại sao số lượng linh dương sừng kiếm suy giảm nhanh chóng như vậy là một câu hỏi mà các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to release the scimitar oryx back into its natural habitat. |
Các nhà khoa học sẽ thả lại linh dương sừng kiếm về môi trường sống tự nhiên của nó. |
| Phủ định | The conservationists are not going to let the scimitar oryx population decline further. |
Các nhà bảo tồn sẽ không để số lượng linh dương sừng kiếm tiếp tục suy giảm. |
| Nghi vấn | Are they going to implement new breeding programs for the oryx? |
Họ có định thực hiện các chương trình nhân giống mới cho linh dương sừng kiếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scimitar oryx".
