(Top Banner Ad)
scimitar oryx
B2
noun B2 Động vật học, Bảo tồn

scimitar oryx

UK: /ˈsɪmɪtər ˈɒrɪks/ • US: /ˈsɪmɪtər ˈɔːrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

linh dương sừng kiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scimitar oryx: A species of oryx, extinct in the wild, characterized by its long, curved horns resembling a scimitar.

Vietnamese Meaning

Linh dương sừng kiếm: Một loài linh dương, đã tuyệt chủng trong tự nhiên, được nhận diện bởi cặp sừng dài, cong giống như một thanh kiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scimitar oryx is now only found in captivity."

    "Linh dương sừng kiếm hiện nay chỉ được tìm thấy trong điều kiện nuôi nhốt."

  • "Conservation efforts are underway to reintroduce the scimitar oryx to its native habitat."

    "Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để tái du nhập linh dương sừng kiếm vào môi trường sống bản địa của nó."

Word Family (Họ từ)

Related Words

addax (linh dương Addax)gemsbok (linh dương Gemsbok)

Subject Area

Động vật học, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄρυξ (órux)
Latin
oryx
English
oryx
Persian
شمشمیر (shamshir)
Italian
scimitarra
Old French
cimeterre
English
scimitar

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'scimitar oryx' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'oryx' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, ὄρυξ (órux), dùng để chỉ một loài linh dương hoặc động vật có sừng khác. Từ 'scimitar' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'shamshir', qua tiếng Ý 'scimitarra' và tiếng Pháp cổ 'cimeterre', dùng để chỉ một loại kiếm cong. Linh dương sừng kiếm được đặt tên như vậy vì cặp sừng dài, cong vút về phía sau của chúng có hình dạng rất giống thanh kiếm scimitar.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một loài linh dương cụ thể với đặc điểm nổi bật là cặp sừng cong. Việc sử dụng cụm từ này nhấn mạnh cả hình dáng của sừng và loài vật được mô tả.
Trong cụm từ 'scimitar oryx,' 'scimitar' mô tả hình dáng của sừng linh dương, không phải là một vũ khí thực tế.
'Oryx' chỉ loài linh dương, và 'scimitar' bổ nghĩa cho loại sừng đặc biệt của loài linh dương này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scimitar oryx
  • endangered endangered scimitar oryx
    (linh dương sừng kiếm đang bị đe dọa)
  • wild wild scimitar oryx
    (linh dương sừng kiếm hoang dã)
  • captive captive scimitar oryx
    (linh dương sừng kiếm nuôi nhốt)
  • young young scimitar oryx
    (linh dương sừng kiếm con)
Verb + scimitar oryx
  • protect protect scimitar oryx
    (bảo vệ linh dương sừng kiếm)
  • reintroduce reintroduce scimitar oryx
    (tái thả linh dương sừng kiếm)
  • conserve conserve scimitar oryx
    (bảo tồn linh dương sừng kiếm)
  • spot spot a scimitar oryx
    (phát hiện một con linh dương sừng kiếm)
Noun + scimitar oryx
  • scimitar oryx population scimitar oryx population
    (quần thể linh dương sừng kiếm)
  • scimitar oryx habitat scimitar oryx habitat
    (môi trường sống của linh dương sừng kiếm)
  • scimitar oryx conservation scimitar oryx conservation
    (công tác bảo tồn linh dương sừng kiếm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scimitar oryx

noun
Lật mặt

Linh dương sừng kiếm: Một loài linh dương, đã tuyệt chủng trong tự nhiên, được nhận diện bởi cặp sừng dài, cong giống như một thanh kiếm.

"The scimitar oryx is now only found in captivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the scimitar oryx once roamed freely across North Africa is a well-known fact.
Việc linh dương sừng kiếm từng tự do lang thang khắp Bắc Phi là một sự thật được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the scimitar oryx can be successfully reintroduced to its native habitat is not certain.
Việc liệu linh dương sừng kiếm có thể được tái du nhập thành công vào môi trường sống bản địa của nó hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the scimitar oryx population declined so rapidly is a question that scientists are still investigating.
Tại sao số lượng linh dương sừng kiếm suy giảm nhanh chóng như vậy là một câu hỏi mà các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to release the scimitar oryx back into its natural habitat.
Các nhà khoa học sẽ thả lại linh dương sừng kiếm về môi trường sống tự nhiên của nó.
Phủ định
The conservationists are not going to let the scimitar oryx population decline further.
Các nhà bảo tồn sẽ không để số lượng linh dương sừng kiếm tiếp tục suy giảm.
Nghi vấn
Are they going to implement new breeding programs for the oryx?
Họ có định thực hiện các chương trình nhân giống mới cho linh dương sừng kiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scimitar oryx".

Biểu tượng của nỗ lực bảo tồn

Linh dương sừng kiếm (scimitar oryx) là một ví dụ điển hình cho thành công của các nỗ lực bảo tồn quốc tế. Loài này từng được tuyên bố là 'tuyệt chủng trong tự nhiên' vào năm 2000. Tuy nhiên, nhờ vào các chương trình nhân giống và tái thả từ các vườn thú và khu bảo tồn, chúng đã được tái nhập thành công vào môi trường tự nhiên ở Chad và một số khu vực khác, trở thành biểu tượng của hy vọng trong công tác bảo tồn động vật hoang dã.

Bộ sừng độc đáo

Điểm nổi bật nhất của linh dương sừng kiếm chính là cặp sừng dài, mảnh mai và cong như lưỡi kiếm scimitar, có thể dài tới 1,2 mét ở cả con đực và con cái. Cặp sừng này không chỉ là vũ khí phòng thủ mà còn giúp chúng thích nghi với môi trường sa mạc khắc nghiệt bằng cách điều hòa nhiệt độ cơ thể thông qua các mạch máu trong sừng.