(Top Banner Ad)
scoop-necked
B2
adjective B2 Thời trang

scoop-necked

UK: /ˈskuːpˌnekt/ • US: /ˈskupˌnekt/

Nghĩa tiếng Việt

cổ muỗng cổ tròn khoét sâu cổ chữ U rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a scoop neckline; (of a garment) having a wide, U-shaped neckline.

Vietnamese Meaning

Có cổ áo hình muỗng; (về một loại trang phục) có đường viền cổ áo rộng hình chữ U.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a scoop-necked top with jeans."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo cổ muỗng với quần jean."

  • "The dress has a flattering scoop-necked design."

    "Chiếc váy có thiết kế cổ muỗng tôn dáng."

  • "A scoop-necked sweater is perfect for layering."

    "Một chiếc áo len cổ muỗng rất phù hợp để mặc nhiều lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scoop cái muỗng, cái gáo; tin độc quyền
Verb scoop múc, xúc
Noun neck cổ; cổ áo
Noun neckline đường viền cổ áo
Noun scoop neck kiểu cổ áo khoét sâu hình muỗng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skeup-
Proto-Germanic
*skuppō
Old Norse
skopa
Middle English
scope
Modern English
scoop
PIE
*knog-
Proto-Germanic
*hnekkō
Old English
hnecca
Modern English
neck
Modern English
scoop-necked

Nguồn gốc 'scoop-necked'

Từ 'scoop-necked' là một tính từ ghép mô tả kiểu cổ áo. 'Scoop' (cái muỗng, cái gáo) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ, ban đầu chỉ vật dùng để múc hoặc xúc. 'Neck' (cổ, cổ áo) cũng có gốc Germanic. Khi kết hợp, 'scoop-necked' dùng để chỉ một loại cổ áo được khoét sâu và rộng theo hình vòng cung mềm mại, giống như đường cong của một chiếc muỗng hay gáo, rất phổ biến trong thời trang hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả đặc điểm của một loại áo, váy hoặc trang phục có phần cổ áo được cắt rộng và sâu theo hình vòng cung hoặc hình chữ U, tương tự như hình dạng của một chiếc muỗng. Nó thường được sử dụng để chỉ những trang phục có thiết kế khoe phần cổ và xương quai xanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by scoop-necked
  • top a scoop-necked top
    (một chiếc áo có cổ khoét sâu hình muỗng)
  • dress a scoop-necked dress
    (một chiếc váy có cổ khoét sâu hình muỗng)
  • t-shirt a scoop-necked t-shirt
    (một chiếc áo phông cổ khoét sâu hình muỗng)
  • sweater a scoop-necked sweater
    (một chiếc áo len cổ khoét sâu hình muỗng)
  • blouse a scoop-necked blouse
    (một chiếc áo cánh cổ khoét sâu hình muỗng)

Idioms

  • a classic scoop-necked design

    một thiết kế cổ khoét sâu hình muỗng cổ điển

    "She loves the simple elegance of a classic scoop-necked design."

    (Cô ấy yêu thích sự thanh lịch đơn giản của một thiết kế cổ khoét sâu hình muỗng cổ điển.)

  • favoring scoop-necked styles

    ưa chuộng các kiểu áo cổ khoét sâu hình muỗng

    "Many people with shorter necks find themselves favoring scoop-necked styles."

    (Nhiều người có cổ ngắn hơn thấy mình ưa chuộng các kiểu áo cổ khoét sâu hình muỗng.)

  • wear a scoop-necked garment

    mặc một món đồ có cổ khoét sâu hình muỗng

    "You can easily accessorize when you wear a scoop-necked garment."

    (Bạn có thể dễ dàng phối phụ kiện khi mặc một món đồ có cổ khoét sâu hình muỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoop-necked

adjective
Lật mặt

Có cổ áo hình muỗng; (về một loại trang phục) có đường viền cổ áo rộng hình chữ U.

"She wore a scoop-necked top with jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman, who was wearing a scoop-necked dress, attracted a lot of attention.
Người phụ nữ, người mặc một chiếc váy cổ tròn, đã thu hút rất nhiều sự chú ý.
Phủ định
The dress, which wasn't scoop-necked, didn't suit her style.
Chiếc váy, cái mà không phải cổ tròn, không hợp với phong cách của cô ấy.
Nghi vấn
Is that the shirt which is scoop-necked that you bought yesterday?
Có phải đó là chiếc áo cổ tròn mà bạn đã mua ngày hôm qua không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing a scoop-necked dress to the party tomorrow.
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy cổ tròn khoét sâu đến bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
They won't be selling scoop-necked shirts at that store anymore.
Họ sẽ không còn bán áo sơ mi cổ tròn khoét sâu ở cửa hàng đó nữa.
Nghi vấn
Will he be designing a scoop-necked top for his new collection?
Liệu anh ấy có thiết kế một chiếc áo cổ tròn khoét sâu cho bộ sưu tập mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoop-necked".

Xu hướng thời trang vượt thời gian

Kiểu cổ áo scoop-necked (cổ khoét sâu hình muỗng) là một trong những phong cách cổ áo phổ biến và vượt thời gian nhất trong thời trang nữ. Nó được yêu thích vì sự mềm mại, nữ tính và khả năng làm thon gọn, tôn lên phần cổ và xương quai xanh của người mặc, phù hợp với nhiều dáng người khác nhau.

Tính linh hoạt trong phong cách

Áo hoặc váy cổ scoop-necked có tính ứng dụng cao, có thể phù hợp cho nhiều dịp từ trang phục thường ngày, dạo phố đến các sự kiện bán trang trọng. Tùy thuộc vào chất liệu vải và phụ kiện đi kèm, một item scoop-necked có thể trở nên giản dị hoặc thanh lịch, giúp người mặc dễ dàng thể hiện phong cách cá nhân.