(Top Banner Ad)
crew neck
A2
noun A2 Thời trang

crew neck

UK: /ˌkruː ˈnek/ • US: /ˌkruː ˈnek/

Nghĩa tiếng Việt

cổ tròn áo cổ tròn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting, typically round, neckline, as on a sweater or T-shirt.

Vietnamese Meaning

Kiểu cổ áo ôm sát, thường có hình tròn, như trên áo len hoặc áo phông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a white T-shirt with a crew neck."

    "Anh ấy đang mặc một chiếc áo phông trắng cổ tròn."

  • "This sweater has a comfortable crew neck."

    "Chiếc áo len này có cổ tròn rất thoải mái."

  • "Crew neck sweaters are a wardrobe staple."

    "Áo len cổ tròn là một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crewneck Áo len hoặc áo phông có cổ tròn ôm sát
Noun neckline Đường viền cổ áo
Noun crew Phi hành đoàn, đội nhóm

Synonyms

round neck (cổ tròn)

Antonyms

V-neck (cổ chữ V)scoop neck (cổ tròn rộng)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
creue
Middle English
crue
Modern English
crew neck

Nguồn gốc từ những tay chèo

Tên gọi 'crew neck' bắt nguồn từ trang phục của các đội chèo thuyền (rowing crew) vào cuối thế kỷ 19. Kiểu cổ áo tròn, không bẻ, ôm sát chân cổ được thiết kế để các vận động viên vận động thoải mái mà không bị vướng víu vào dây chèo hay gây trầy xước da như các loại cổ áo có khuy.

Usage Note

Cổ tròn (crew neck) là một kiểu cổ áo đơn giản, phổ biến, thường được sử dụng trên áo thun, áo len và áo hoodie. Nó có thể được phân biệt với cổ chữ V (V-neck) và cổ thuyền (boat neck).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crew neck
  • classic a classic crew neck
    (một chiếc áo cổ tròn cổ điển)
  • cotton a cotton crew neck
    (áo cổ tròn chất liệu cotton)
  • ribbed a ribbed crew neck
    (áo cổ tròn có gân (bo thun))
Verb + crew neck
  • wear wear a crew neck
    (mặc áo cổ tròn)
  • pair pair a crew neck with jeans
    (phối áo cổ tròn với quần jeans)

Idioms

  • Standard crew neck

    Kiểu cổ tròn tiêu chuẩn (không quá rộng cũng không quá chật)

    "I prefer a standard crew neck for a professional look."

    (Tôi thích kiểu cổ tròn tiêu chuẩn để trông chuyên nghiệp hơn.)

  • Layered crew neck

    Cách mặc áo cổ tròn nhiều lớp (thường mặc bên ngoài áo sơ mi)

    "The layered crew neck style is perfect for autumn."

    (Phong cách mặc áo cổ tròn nhiều lớp rất hoàn hảo cho mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crew neck

noun
Lật mặt

Kiểu cổ áo ôm sát, thường có hình tròn, như trên áo len hoặc áo phông.

"He was wearing a white T-shirt with a crew neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crew neck".

Di sản Hải quân Mỹ

Vào năm 1913, Hải quân Hoa Kỳ đã phát triển áo phông cổ tròn để làm lớp áo lót thấm hút mồ hôi dưới quân phục dày. Kiểu dáng này giúp che đi lông ngực, một yêu cầu về sự chỉnh tề trong quân đội thời bấy giờ.

Biểu tượng của Ivy League

Trong những năm 1950, áo len cổ tròn (crew neck sweater) trở thành món đồ không thể thiếu trong phong cách Preppy của sinh viên các trường đại học danh tiếng tại Mỹ, đại diện cho sự năng động và tri thức.