(Top Banner Ad)
neckline
B1
danh từ B1 Thời trang

neckline

UK: /ˈnek.laɪn/ • US: /ˈnek.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường viền cổ áo kiểu cổ áo cổ áo (phần khoét)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edge of a garment at or near the neck, especially the shape of this edge.

Vietnamese Meaning

Đường viền của một bộ trang phục ở hoặc gần cổ, đặc biệt là hình dạng của đường viền này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dress with a low-cut neckline."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy với đường viền cổ áo khoét sâu."

  • "The neckline of her dress was very flattering."

    "Đường viền cổ áo của chiếc váy cô ấy rất tôn dáng."

  • "What kind of neckline would you recommend for a pear-shaped figure?"

    "Bạn gợi ý loại neckline nào cho dáng người quả lê?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neck cổ; phần cổ áo
Noun line đường viền; đường kẻ
Noun neckband đai cổ áo; dải vải viền cổ
Noun turtleneck áo cổ lọ; cổ áo lọ
Adjective high-necked có cổ cao
Adjective low-necked có cổ thấp
Adjective V-neck (dạng) cổ chữ V

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnecca
Old English
līne
English
neck
English
line
English
neckline

Nguồn gốc của từ 'neckline'

Từ 'neckline' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó được hình thành từ hai từ đơn giản: 'neck' (cổ, phần cổ áo) và 'line' (đường kẻ, đường viền). Cùng nhau, chúng mô tả đường viền của một chiếc áo hoặc váy xung quanh cổ, nơi nó gặp với phần thân áo.

Usage Note

Từ 'neckline' dùng để chỉ phần viền áo bao quanh cổ, và quan trọng hơn, chỉ hình dáng của đường viền đó. Có rất nhiều loại neckline khác nhau, ví dụ như scoop neckline (cổ tròn), V-neckline (cổ chữ V), square neckline (cổ vuông), sweetheart neckline (cổ hình trái tim),... Việc lựa chọn neckline phù hợp có thể tôn lên vẻ đẹp của người mặc. Khác với 'collar' (cổ áo), 'neckline' là phần mép áo được khoét để tạo hình, trong khi 'collar' là một bộ phận rời hoặc gắn liền thêm vào để trang trí hoặc tạo kiểu.

Prepositions

with

Khi mô tả một trang phục có một loại neckline cụ thể, ta có thể dùng 'with'. Ví dụ: 'a dress with a V-neckline'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neckline
  • deep deep neckline
    (cổ áo khoét sâu)
  • plunging plunging neckline
    (cổ áo xẻ rất sâu)
  • high high neckline
    (cổ áo cao)
  • modest modest neckline
    (cổ áo kín đáo)
  • V- V-neckline
    (cổ áo chữ V)
  • round round neckline
    (cổ áo tròn)
  • square square neckline
    (cổ áo vuông)
  • flattering flattering neckline
    (cổ áo tôn dáng)
Verb + neckline
  • wear wear a low neckline
    (mặc áo cổ thấp)
  • feature feature a neckline
    (có kiểu cổ áo)
  • design design a neckline
    (thiết kế kiểu cổ áo)
Neckline + Verb
  • reveal The neckline reveals...
    (Đường viền cổ áo để lộ...)
  • emphasize The neckline emphasizes...
    (Đường viền cổ áo làm nổi bật...)

Idioms

  • a plunging neckline

    cổ áo khoét rất sâu / cổ áo xẻ ngực sâu

    "She wore a dress with a stunning plunging neckline to the gala."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy với đường viền cổ áo xẻ sâu tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc.)

  • a modest neckline

    cổ áo kín đáo

    "For the interview, she chose a blouse with a modest neckline."

    (Để phỏng vấn, cô ấy chọn một chiếc áo sơ mi với cổ áo kín đáo.)

  • to have a V-neckline

    có cổ áo chữ V

    "His favorite sweater always had a classic V-neckline."

    (Chiếc áo len yêu thích của anh ấy luôn có cổ áo chữ V cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neckline

danh từ
Lật mặt

Đường viền của một bộ trang phục ở hoặc gần cổ, đặc biệt là hình dạng của đường viền này.

"She wore a dress with a low-cut neckline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that neckline is stunning!
Wow, đường viền cổ áo đó thật tuyệt đẹp!
Phủ định
Oh no, that neckline doesn't suit her at all.
Ôi không, đường viền cổ áo đó hoàn toàn không hợp với cô ấy.
Nghi vấn
Hey, is that neckline in fashion now?
Này, đường viền cổ áo đó có phải là mốt bây giờ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neckline of her dress was elegantly low.
Đường viền cổ áo của cô ấy thanh lịch và thấp.
Phủ định
This shirt doesn't have a flattering neckline.
Chiếc áo này không có đường viền cổ áo tôn dáng.
Nghi vấn
Is the neckline too revealing for the office?
Đường viền cổ áo có quá hở hang để mặc đến văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neckline".

Cổ áo và chuẩn mực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, kiểu dáng và độ sâu của cổ áo (neckline) trên trang phục của phụ nữ thường phản ánh các chuẩn mực xã hội về sự khiêm tốn hoặc táo bạo. Từ những chiếc cổ áo cao kín đáo trong thời Victoria cho đến những kiểu cổ áo khoét sâu hơn ở các thập niên sau, neckline luôn là một yếu tố quan trọng thể hiện phong cách cá nhân và đôi khi là thái độ đối với các quy tắc xã hội. Việc chọn một chiếc cổ áo phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến cách một người được nhìn nhận trong các bối cảnh khác nhau.

Cổ áo trong thời trang và sự tự tin

Trong thời trang hiện đại, neckline không chỉ là một chi tiết thiết kế mà còn là một công cụ giúp người mặc thể hiện cá tính và sự tự tin. Một chiếc cổ áo được lựa chọn kỹ càng có thể làm nổi bật xương quai xanh, kéo dài phần cổ, hoặc tạo điểm nhấn cho khuôn mặt, từ đó góp phần tạo nên vẻ ngoài hài hòa và thu hút. Các nhà thiết kế thường sử dụng neckline để điều chỉnh tỷ lệ cơ thể và tạo ra hiệu ứng thị giác mong muốn.