(Top Banner Ad)
u-necked
B1
Tính từ B1 Thời trang

u-necked

UK: juː nekt • US: juː nekt

Nghĩa tiếng Việt

cổ chữ U
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a U-shaped neckline.

Vietnamese Meaning

Có đường viền cổ áo hình chữ U.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a u-necked t-shirt."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo thun cổ chữ U."

  • "This dress has a flattering u-necked design."

    "Chiếc váy này có thiết kế cổ chữ U rất tôn dáng."

  • "I prefer u-necked tops because they are comfortable."

    "Tôi thích áo cổ chữ U hơn vì chúng thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun U-neck Cổ áo hình chữ U (kiểu cổ áo)
Noun neck Cổ áo; phần cổ của trang phục
Noun neckline Đường viền cổ áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
U
English
neck
English
-ed
English
u-necked

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'u-necked' là một tính từ ghép mô tả hình dạng của một đường viền cổ áo. Nó được tạo thành từ chữ cái 'U' (đại diện cho hình dạng giống chữ U), danh từ 'neck' (cổ áo) và hậu tố '-ed' (mang nghĩa 'có' hoặc 'được đặc trưng bởi'). Do đó, 'u-necked' có nghĩa là 'có cổ áo hình chữ U'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quần áo như áo thun, áo len hoặc váy. Đường viền cổ hình chữ U có thể sâu hoặc nông, và ảnh hưởng đến mức độ hở của phần cổ và ngực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • shirt u-necked shirt
    (áo sơ mi cổ chữ U)
  • top u-necked top
    (áo thun cổ chữ U)
  • sweater u-necked sweater
    (áo len cổ chữ U)
  • dress u-necked dress
    (váy cổ chữ U)
  • t-shirt u-necked t-shirt
    (áo phông cổ chữ U)
Verb + Adjective + Noun
  • wearing wearing an u-necked top
    (mặc một chiếc áo cổ chữ U)
  • design design an u-necked blouse
    (thiết kế một chiếc áo kiểu cổ chữ U)

Idioms

  • U-necked design

    Thiết kế cổ chữ U (một kiểu thiết kế cổ áo)

    "The new collection features many items with a comfortable u-necked design."

    (Bộ sưu tập mới có nhiều món đồ với thiết kế cổ chữ U thoải mái.)

  • A classic U-neck

    Kiểu cổ chữ U cổ điển (một phong cách cổ áo phổ biến và truyền thống)

    "She prefers a classic U-neck for everyday wear."

    (Cô ấy thích kiểu cổ chữ U cổ điển để mặc hàng ngày.)

  • Flattering U-neckline

    Đường viền cổ chữ U tôn dáng (một kiểu cổ áo giúp tôn lên vẻ đẹp của người mặc)

    "This dress has a flattering U-neckline that elongates the neck."

    (Chiếc váy này có đường viền cổ chữ U tôn dáng giúp kéo dài cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

u-necked

Tính từ
Lật mặt

Có đường viền cổ áo hình chữ U.

"She wore a u-necked t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "u-necked".

Sự phổ biến và linh hoạt trong thời trang

Cổ áo chữ U là một trong những kiểu cổ áo phổ biến và linh hoạt nhất trong thời trang, được cả nam và nữ ưa chuộng. Nó có thể xuất hiện trên nhiều loại trang phục khác nhau, từ áo phông, áo len thông thường đến váy và áo kiểu thanh lịch. Nhờ hình dáng mềm mại và mở rộng, cổ chữ U thường được coi là tôn dáng, giúp kéo dài phần cổ và làm lộ xương quai xanh một cách tinh tế, tạo vẻ ngoài thanh thoát và nữ tính.

Phong cách và cách kết hợp

Cổ áo chữ U mang lại sự cân bằng giữa kín đáo và gợi cảm, ít 'hở' hơn cổ chữ V sâu nhưng lại 'thoáng' hơn cổ tròn. Tùy thuộc vào độ sâu và độ rộng, cổ chữ U có thể tạo ra nhiều phong cách khác nhau: từ năng động, thoải mái khi kết hợp với denim, đến sang trọng, tinh tế khi kết hợp với chất liệu cao cấp và phụ kiện phù hợp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn khoe khéo phần cổ và xương quai xanh mà không quá phô trương.