scoop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool resembling a spoon, used for picking up quantities of loose material.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ giống cái thìa, dùng để múc một lượng vật liệu rời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a scoop to serve the ice cream."
"Cô ấy dùng một cái muỗng múc kem để chia kem."
-
"I need a scoop to measure the protein powder."
"Tôi cần một cái muỗng để đo lượng bột protein."
-
"The website scooped all the other news outlets with the announcement."
"Trang web đó đã vượt mặt tất cả các hãng tin khác với thông báo này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ dụng cụ múc kem, bột, hoặc các vật liệu rời khác. Khác với 'spoon' ở chỗ 'scoop' thường có lòng sâu và kích thước lớn hơn, chuyên dụng cho việc múc.
Prepositions
'scoop of' dùng để chỉ một lượng được múc lên bằng dụng cụ scoop. Ví dụ: a scoop of ice cream.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive an exclusive scoop (một tin tức độc quyền)
-
big a big scoop (một tin tức lớn/quan trọng)
-
get get a scoop (có được một tin tức độc quyền)
-
land land a scoop (giành được một tin tức độc quyền (thành công))
-
a a scoop of ice cream (một viên kem)
-
scoop scoop up (múc lên, xúc lên; thu lượm/gom lại (nhanh chóng))
Idioms
-
the inside scoop
thông tin nội bộ, tin tức mật/độc quyền
"I heard you just got back from the meeting, what's the inside scoop?"
(Nghe nói bạn vừa về từ cuộc họp, có thông tin nội bộ nào không?)
-
scoop the competition
vượt mặt đối thủ (bằng cách công bố trước tin tức, sản phẩm...)
"The newspaper managed to scoop the competition with their breaking news report."
(Tờ báo đã công bố bản tin nóng hổi trước, vượt mặt các đối thủ cạnh tranh khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoop
Danh từMột dụng cụ giống cái thìa, dùng để múc một lượng vật liệu rời.
"She used a scoop to serve the ice cream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoop".
