(Top Banner Ad)
scoop
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Báo chí

scoop

UK: /skuːp/ • US: /skuːp/

Nghĩa tiếng Việt

muỗng tin độc quyền múc giành tin độc quyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool resembling a spoon, used for picking up quantities of loose material.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ giống cái thìa, dùng để múc một lượng vật liệu rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a scoop to serve the ice cream."

    "Cô ấy dùng một cái muỗng múc kem để chia kem."

  • "I need a scoop to measure the protein powder."

    "Tôi cần một cái muỗng để đo lượng bột protein."

  • "The website scooped all the other news outlets with the announcement."

    "Trang web đó đã vượt mặt tất cả các hãng tin khác với thông báo này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scoop cái vá, cái muỗng múc; tin tức độc quyền, tin giật gân
Verb scoop múc, xúc; giành được (tin độc quyền); vượt qua, bỏ xa (đối thủ)
Noun scooper người múc/xúc; dụng cụ múc/xúc (ví dụ: muỗng múc kem)
Noun scoopful một muỗng/vá đầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaup- (to scoop, shovel)
Old Norse / Middle Dutch
skaup / schōpe (a scoop, ladle)
English
scoop (noun/verb)

Nguồn gốc từ 'múc' và 'vá'

Từ 'scoop' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'skaup' hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ (Middle Dutch) 'schōpe', đều mang nghĩa là 'cái vá', 'cái muỗng múc' hoặc hành động 'múc', 'xúc'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến việc dùng dụng cụ để lấy hoặc di chuyển vật chất.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ dụng cụ múc kem, bột, hoặc các vật liệu rời khác. Khác với 'spoon' ở chỗ 'scoop' thường có lòng sâu và kích thước lớn hơn, chuyên dụng cho việc múc.

Prepositions

of

'scoop of' dùng để chỉ một lượng được múc lên bằng dụng cụ scoop. Ví dụ: a scoop of ice cream.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scoop
  • exclusive an exclusive scoop
    (một tin tức độc quyền)
  • big a big scoop
    (một tin tức lớn/quan trọng)
Verb + scoop
  • get get a scoop
    (có được một tin tức độc quyền)
  • land land a scoop
    (giành được một tin tức độc quyền (thành công))
Specific Noun Phrase
  • a a scoop of ice cream
    (một viên kem)
Phrasal Verb
  • scoop scoop up
    (múc lên, xúc lên; thu lượm/gom lại (nhanh chóng))

Idioms

  • the inside scoop

    thông tin nội bộ, tin tức mật/độc quyền

    "I heard you just got back from the meeting, what's the inside scoop?"

    (Nghe nói bạn vừa về từ cuộc họp, có thông tin nội bộ nào không?)

  • scoop the competition

    vượt mặt đối thủ (bằng cách công bố trước tin tức, sản phẩm...)

    "The newspaper managed to scoop the competition with their breaking news report."

    (Tờ báo đã công bố bản tin nóng hổi trước, vượt mặt các đối thủ cạnh tranh khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoop

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ giống cái thìa, dùng để múc một lượng vật liệu rời.

"She used a scoop to serve the ice cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoop".

Ý nghĩa của 'scoop' trong báo chí

Trong lĩnh vực báo chí, 'scoop' là thuật ngữ chỉ một tin tức quan trọng, độc quyền mà một nhà báo hoặc một tờ báo thu thập được và công bố trước tất cả các đối thủ cạnh tranh. Việc có được một 'scoop' được xem là một thành tựu lớn, mang lại uy tín và lượng độc giả đáng kể cho họ.

Dụng cụ múc kem (Ice Cream Scoop)

Một trong những hình ảnh quen thuộc nhất của 'scoop' là 'ice cream scoop' – dụng cụ chuyên dùng để múc kem thành những viên tròn đẹp mắt. Nó gắn liền với món tráng miệng phổ biến này và trở thành một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè.