(Top Banner Ad)
searing
C1
adjective C1 Tổng quát

searing

UK: /ˈsɪərɪŋ/ • US: /ˈsɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiêu đốt xé lòng gay gắt khắc nghiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely hot; scorching.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nóng; thiêu đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The searing heat of the desert sun was unbearable."

    "Cái nóng thiêu đốt của mặt trời sa mạc thật không thể chịu nổi."

  • "The searing criticism left her devastated."

    "Lời chỉ trích gay gắt khiến cô ấy suy sụp."

  • "Searing winds swept across the plains."

    "Những cơn gió nóng rát quét qua đồng bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sear Nung nóng, áp chảo (thực phẩm) để tạo lớp vỏ ngoài; làm khô héo.
Noun sear Vết cháy sém; trạng thái khô héo.
Adjective seared Bị nung/áp chảo bề mặt; bị cháy sém; bị khô héo.
Adverb searingly Một cách cực kỳ gay gắt/chói chang/đau đớn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēarian
Middle English
seren
English
sear
English
searing

Nguồn gốc của 'searing'

Từ 'searing' có nguồn gốc từ động từ 'sear' trong tiếng Anh cổ ('sēarian'), ban đầu có nghĩa là 'khô héo' hoặc 'làm khô'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm 'đốt cháy bề mặt một cách nhanh chóng' hoặc 'làm cháy sém'. Ngày nay, 'searing' thường được dùng để mô tả một cái gì đó cực kỳ nóng, đau đớn, hoặc gay gắt đến mức như thiêu đốt, gợi cảm giác cháy bỏng hoặc khô cằn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả nhiệt độ cao gây cảm giác đau rát, bỏng. Có thể dùng để miêu tả cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khác với 'hot' (nóng) đơn thuần, 'searing' mang tính chất gay gắt và có phần nguy hiểm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Searing + Noun
  • heat searing heat
    (cái nóng như thiêu đốt)
  • pain searing pain
    (nỗi đau bỏng rát/nhói buốt)
  • criticism searing criticism
    (lời chỉ trích gay gắt)
  • gaze searing gaze
    (ánh mắt thiêu đốt/cháy bỏng)
  • truth searing truth
    (sự thật phũ phàng/nhói lòng)
  • indictment searing indictment
    (lời buộc tội/lên án gay gắt)

Idioms

  • a searing indictment

    một lời buộc tội/lên án gay gắt (thường rất mạnh mẽ và thuyết phục)

    "The documentary served as a searing indictment of the company's unethical practices."

    (Bộ phim tài liệu đã trở thành một lời buộc tội gay gắt về các hành vi phi đạo đức của công ty.)

  • searing honesty

    sự thành thật đau lòng/phũ phàng (thường gây khó chịu vì quá thẳng thắn)

    "Her searing honesty sometimes made people uncomfortable, but it was always appreciated."

    (Sự thành thật đến phũ phàng của cô ấy đôi khi khiến người khác khó chịu, nhưng luôn được trân trọng.)

  • the searing heat of competition

    sức nóng/áp lực gay gắt của sự cạnh tranh

    "Athletes must train hard to withstand the searing heat of competition at the Olympic level."

    (Các vận động viên phải tập luyện chăm chỉ để chịu đựng được sức nóng gay gắt của sự cạnh tranh ở cấp độ Olympic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

searing

adjective
Lật mặt

Cực kỳ nóng; thiêu đốt.

"The searing heat of the desert sun was unbearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun shone with searing intensity.
Mặt trời chiếu sáng với cường độ thiêu đốt.
Phủ định
Seldom had I felt such a searing pain in my life.
Hiếm khi tôi cảm thấy một cơn đau dữ dội như vậy trong đời.
Nghi vấn
Should the searing heat continue, will the crops survive?
Nếu cái nóng thiêu đốt tiếp tục, liệu mùa màng có sống sót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "searing".

Kỹ thuật Seared trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là khi chế biến thịt, kỹ thuật 'searing' (áp chảo/nung nóng nhanh) là rất phổ biến. Đầu bếp sẽ áp chảo thịt ở nhiệt độ rất cao trong thời gian ngắn để tạo ra lớp vỏ ngoài màu nâu giòn (Maillard reaction), giúp khóa lại hương vị và độ ẩm bên trong miếng thịt, làm món ăn ngon hơn.

Biểu cảm của sự cực đoan

Từ 'searing' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cực đoan hoặc dữ dội của một điều gì đó. Nó không chỉ dùng cho cái nóng vật lý mà còn để mô tả những cảm xúc mạnh mẽ (nỗi đau nhói), sự phê phán gay gắt, hoặc những sự thật phũ phàng. Việc sử dụng 'searing' giúp tạo ra một hình ảnh sống động và mạnh mẽ trong ngôn ngữ tiếng Anh.