(Top Banner Ad)
Scot-free
C1
adverb/adjective C1 Pháp luật, Đời sống

Scot-free

UK: /ˈskɒtˈfriː/ • US: /ˈskɑːtˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

thoát tội vô sự không bị trừng phạt tai qua nạn khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without suffering any punishment or injury; unharmed.

Vietnamese Meaning

Thoát tội, không bị trừng phạt hoặc bị thương; vô sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of fraud, but he walked away scot-free."

    "Anh ta bị cáo buộc gian lận, nhưng anh ta đã thoát tội."

  • "The corrupt officials went scot-free, while ordinary people suffered."

    "Các quan chức tham nhũng thoát tội, trong khi người dân thường phải chịu đựng."

  • "I can't believe he got away scot-free after causing that accident."

    "Tôi không thể tin được anh ta lại thoát tội sau khi gây ra tai nạn đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (archaic) scot khoản thanh toán, thuế, tiền phạt (từ cổ, thường liên quan đến nghĩa vụ tài chính hoặc hình phạt thời xưa)
Adjective free không bị ràng buộc, không phải trả giá, tự do

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Pháp luật, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English/Old Norse
sceot/skot
Middle English
scot
Modern English
scot-free

Nguồn gốc của 'Scot' và 'Free'

Từ 'Scot-free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ. 'Scot' (tiếng Anh cổ: sceot, tiếng Bắc Âu cổ: skot) ban đầu có nghĩa là 'khoản thanh toán', 'thuế' hoặc 'tiền phạt'. 'Free' có nghĩa là 'tự do', 'không bị ràng buộc'. Khi kết hợp lại, 'Scot-free' ban đầu mang ý nghĩa 'không phải trả tiền phạt' hoặc 'thoát khỏi nghĩa vụ đóng thuế'. Ngày nay, nó được dùng để chỉ việc thoát khỏi hình phạt, trách nhiệm hoặc hậu quả mà không phải chịu tổn thất nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự không công bằng hoặc bất ngờ khi ai đó đáng lẽ phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình nhưng lại không phải chịu bất kỳ hậu quả nào. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc phẫn nộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Scot-free
  • get get Scot-free
    (thoát tội, không bị trừng phạt hoặc chịu hậu quả)
  • escape escape Scot-free
    (thoát hiểm/thoát khỏi tình huống khó khăn mà không bị tổn hại hoặc trừng phạt)
  • go go Scot-free
    (không bị trừng phạt, thoát tội một cách dễ dàng)
  • let (someone) off let someone off Scot-free
    (tha bổng ai đó, cho phép ai đó thoát tội hoặc tránh được hậu quả mà không bị trừng phạt)

Idioms

  • get off scot-free

    Thoát tội hoàn toàn, không phải chịu bất kỳ hình phạt hay hậu quả nào mặc dù đã làm sai.

    "Despite all the evidence against him, the suspect managed to get off scot-free due to a legal technicality."

    (Mặc dù có tất cả bằng chứng chống lại anh ta, nghi phạm vẫn thoát tội hoàn toàn nhờ một kẽ hở pháp lý.)

  • let someone off scot-free

    Tha bổng ai đó, cho phép ai đó thoát tội hoặc tránh được hậu quả mà không bị trừng phạt.

    "The teacher was criticized for letting the student who cheated get off scot-free."

    (Giáo viên bị chỉ trích vì đã cho phép học sinh gian lận thoát tội mà không bị phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Scot-free

adverb/adjective
Lật mặt

Thoát tội, không bị trừng phạt hoặc bị thương; vô sự.

"He was accused of fraud, but he walked away scot-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief walked away scot-free after the police failed to find any evidence.
Tên trộm đã tẩu thoát một cách an toàn sau khi cảnh sát không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào.
Phủ định
He didn't get away scot-free; the security cameras captured his every move.
Anh ta đã không thoát tội; camera an ninh đã ghi lại mọi hành động của anh ta.
Nghi vấn
Did she really get off scot-free after causing the accident?
Cô ấy thực sự thoát tội sau khi gây ra tai nạn sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, the suspect walked away scot-free, and the community was outraged.
Đáng ngạc nhiên là nghi phạm đã thoát tội hoàn toàn, và cộng đồng đã phẫn nộ.
Phủ định
Despite the evidence, which was circumstantial, the defendant didn't go scot-free, but faced a lengthy trial.
Mặc dù bằng chứng là gián tiếp, bị cáo đã không thoát tội hoàn toàn, mà phải đối mặt với một phiên tòa kéo dài.
Nghi vấn
Considering his influence, did he really go scot-free, or was there a deal behind the scenes?
Xem xét tầm ảnh hưởng của anh ta, anh ta có thực sự thoát tội hoàn toàn không, hay có một thỏa thuận nào đó đằng sau hậu trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Scot-free".

Công lý và tiền phạt trong lịch sử

Trong lịch sử, đặc biệt là ở Anh thời Trung cổ và các nước Bắc Âu, 'scot' không chỉ đơn thuần là thuế mà còn là một khoản tiền phạt hoặc nghĩa vụ tài chính phải trả để giải quyết một vụ án, đền bù thiệt hại hoặc tránh bị trừng phạt nặng hơn. Vì vậy, cụm từ 'scot-free' phản ánh một hệ thống pháp luật mà ở đó việc trả tiền có thể ảnh hưởng đến kết quả của công lý. Việc 'thoát khỏi scot' có nghĩa là thoát khỏi mọi nghĩa vụ tài chính hoặc hình phạt liên quan.

Ý nghĩa về sự công bằng

'Scot-free' thường được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực, ngụ ý rằng một người nào đó đã làm sai nhưng lại tránh được hậu quả xứng đáng. Điều này nhấn mạnh quan điểm phổ biến về sự cần thiết của công lý, trách nhiệm giải trình và sự công bằng trong xã hội, nơi mà việc một người thoát tội hoặc trách nhiệm mà không phải chịu hậu quả thường bị coi là không chính đáng.