unpunished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not punished; not having undergone punishment.
Vietnamese Meaning
Không bị trừng phạt; chưa trải qua sự trừng phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crime went unpunished due to lack of evidence."
"Tội ác đó không bị trừng phạt do thiếu bằng chứng."
-
"Many war crimes went unpunished after the conflict."
"Nhiều tội ác chiến tranh đã không bị trừng phạt sau cuộc xung đột."
-
"He believed he could act with impunity and his actions would remain unpunished."
"Anh ta tin rằng mình có thể hành động mà không bị trừng phạt và các hành động của anh ta sẽ không bị trừng phạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | punish | trừng phạt, xử phạt |
| Noun | punishment | sự trừng phạt, hình phạt |
| Noun | punisher | người trừng phạt, kẻ hành hình |
| Adjective | punishable | có thể bị trừng phạt, đáng phạt |
| Adjective | punishing | gây đau đớn, khắc nghiệt, vất vả |
| Adjective | unpunishable | không thể bị trừng phạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpunished' thường dùng để mô tả hành động sai trái, tội ác hoặc hành vi không đúng đắn mà không bị xử phạt. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của việc trừng trị hoặc hậu quả đối với một hành động cụ thể. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, ám chỉ sự bất công hoặc thiếu sót trong hệ thống pháp luật hoặc quy tắc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go unpunished (không bị trừng phạt, thoát tội)
-
remain remain unpunished (vẫn không bị trừng phạt)
-
escape escape unpunished (thoát khỏi sự trừng phạt)
-
leave leave something unpunished (để mặc việc gì không bị trừng phạt)
-
completely completely unpunished (hoàn toàn không bị trừng phạt)
-
largely largely unpunished (phần lớn không bị trừng phạt)
-
virtually virtually unpunished (hầu như không bị trừng phạt)
Idioms
-
No good deed goes unpunished.
Làm ơn mắc oán, làm việc tốt cũng bị vạ lây. (Thường dùng trong ngữ cảnh châm biếm)
"I helped him fix his computer, and then he blamed me for a virus he already had. No good deed goes unpunished, I guess."
(Tôi giúp anh ấy sửa máy tính, rồi anh ấy đổ lỗi cho tôi vì một con virus mà anh ấy đã có sẵn. Chắc là làm ơn mắc oán rồi.)
-
Let no crime go unpunished.
Đừng để bất kỳ tội ác nào không bị trừng phạt. (Một nguyên tắc công lý)
"The police chief vowed, 'We will investigate every lead; let no crime go unpunished in this city.'"
(Cảnh sát trưởng tuyên bố: 'Chúng tôi sẽ điều tra mọi manh mối; không để bất kỳ tội ác nào không bị trừng phạt trong thành phố này.')
-
To get away with something unpunished.
Thoát tội, không bị trừng phạt sau khi làm điều sai trái.
"The corrupt official thought he could get away with his actions unpunished, but he was eventually caught."
(Quan chức tham nhũng nghĩ rằng ông ta có thể thoát tội mà không bị trừng phạt, nhưng cuối cùng đã bị bắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpunished
adjectiveKhông bị trừng phạt; chưa trải qua sự trừng phạt.
"The crime went unpunished due to lack of evidence."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people commit crimes and remain unpunished, others may lose faith in the justice system. |
Nếu mọi người phạm tội và không bị trừng phạt, những người khác có thể mất niềm tin vào hệ thống tư pháp. |
| Phủ định | If a crime is detected, the guilty party is not unpunished. |
Nếu một tội ác bị phát hiện, thủ phạm sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt. |
| Nghi vấn | If laws are broken, is anyone unpunished? |
Nếu luật pháp bị phá vỡ, có ai không bị trừng phạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpunished".
