(Top Banner Ad)
unpunished
B2
adjective B2 Luật pháp, Xã hội

unpunished

UK: /ˌʌnˈpʌnɪʃt/ • US: /ˌʌnˈpʌnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

không bị trừng phạt thoát tội vô sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not punished; not having undergone punishment.

Vietnamese Meaning

Không bị trừng phạt; chưa trải qua sự trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crime went unpunished due to lack of evidence."

    "Tội ác đó không bị trừng phạt do thiếu bằng chứng."

  • "Many war crimes went unpunished after the conflict."

    "Nhiều tội ác chiến tranh đã không bị trừng phạt sau cuộc xung đột."

  • "He believed he could act with impunity and his actions would remain unpunished."

    "Anh ta tin rằng mình có thể hành động mà không bị trừng phạt và các hành động của anh ta sẽ không bị trừng phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punish trừng phạt, xử phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Noun punisher người trừng phạt, kẻ hành hình
Adjective punishable có thể bị trừng phạt, đáng phạt
Adjective punishing gây đau đớn, khắc nghiệt, vất vả
Adjective unpunishable không thể bị trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
punir
Latin
poena
English
unpunished

Gốc rễ của sự trừng phạt

Từ 'punish' (trừng phạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena', có nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự đau khổ'. Điều này cho thấy từ ban đầu đã gắn liền với ý niệm về việc chịu đựng hậu quả cho một hành vi sai trái. Khi kết hợp với tiền tố 'un-', nó mang ý nghĩa ngược lại: thoát khỏi sự đau khổ hay hậu quả đó.

Sức mạnh của tiền tố phủ định 'un-'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ, luôn mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'ngược lại'. Nó là một trong những tiền tố phổ biến nhất, dùng để tạo ra các từ có ý nghĩa trái ngược. 'Unpunished' đơn giản là sự kết hợp của 'un-' và 'punished' (đã bị trừng phạt), tạo thành nghĩa 'không bị trừng phạt'.

Usage Note

Từ 'unpunished' thường dùng để mô tả hành động sai trái, tội ác hoặc hành vi không đúng đắn mà không bị xử phạt. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của việc trừng trị hoặc hậu quả đối với một hành động cụ thể. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, ám chỉ sự bất công hoặc thiếu sót trong hệ thống pháp luật hoặc quy tắc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs indicating state or action
  • go go unpunished
    (không bị trừng phạt, thoát tội)
  • remain remain unpunished
    (vẫn không bị trừng phạt)
  • escape escape unpunished
    (thoát khỏi sự trừng phạt)
  • leave leave something unpunished
    (để mặc việc gì không bị trừng phạt)
Adverbs modifying 'unpunished'
  • completely completely unpunished
    (hoàn toàn không bị trừng phạt)
  • largely largely unpunished
    (phần lớn không bị trừng phạt)
  • virtually virtually unpunished
    (hầu như không bị trừng phạt)

Idioms

  • No good deed goes unpunished.

    Làm ơn mắc oán, làm việc tốt cũng bị vạ lây. (Thường dùng trong ngữ cảnh châm biếm)

    "I helped him fix his computer, and then he blamed me for a virus he already had. No good deed goes unpunished, I guess."

    (Tôi giúp anh ấy sửa máy tính, rồi anh ấy đổ lỗi cho tôi vì một con virus mà anh ấy đã có sẵn. Chắc là làm ơn mắc oán rồi.)

  • Let no crime go unpunished.

    Đừng để bất kỳ tội ác nào không bị trừng phạt. (Một nguyên tắc công lý)

    "The police chief vowed, 'We will investigate every lead; let no crime go unpunished in this city.'"

    (Cảnh sát trưởng tuyên bố: 'Chúng tôi sẽ điều tra mọi manh mối; không để bất kỳ tội ác nào không bị trừng phạt trong thành phố này.')

  • To get away with something unpunished.

    Thoát tội, không bị trừng phạt sau khi làm điều sai trái.

    "The corrupt official thought he could get away with his actions unpunished, but he was eventually caught."

    (Quan chức tham nhũng nghĩ rằng ông ta có thể thoát tội mà không bị trừng phạt, nhưng cuối cùng đã bị bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpunished

adjective
Lật mặt

Không bị trừng phạt; chưa trải qua sự trừng phạt.

"The crime went unpunished due to lack of evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people commit crimes and remain unpunished, others may lose faith in the justice system.
Nếu mọi người phạm tội và không bị trừng phạt, những người khác có thể mất niềm tin vào hệ thống tư pháp.
Phủ định
If a crime is detected, the guilty party is not unpunished.
Nếu một tội ác bị phát hiện, thủ phạm sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.
Nghi vấn
If laws are broken, is anyone unpunished?
Nếu luật pháp bị phá vỡ, có ai không bị trừng phạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpunished".

Nguyên tắc công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, có một nguyên tắc mạnh mẽ rằng không có hành vi sai trái nào được phép không bị trừng phạt. Niềm tin này là nền tảng của công lý và trật tự xã hội, nhằm đảm bảo rằng những người gây hại phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.

Vấn đề 'miễn trừ hình phạt' (Impunity)

Khái niệm 'unpunished' thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về 'miễn trừ hình phạt' (impunity), tức là tình trạng một người hoặc một nhóm người không bị trừng phạt dù đã phạm tội hoặc hành vi sai trái. Tình trạng này thường bị xem là biểu hiện của sự bất công hoặc thiếu sót của hệ thống pháp luật, đặc biệt khi những người có quyền lực cao được hưởng đặc quyền miễn trừ.