scotch whiskey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rượu whisky được sản xuất tại Scotland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a glass of scotch whiskey at the bar."
"Anh ấy gọi một ly rượu whisky Scotland tại quầy bar."
-
"Many connoisseurs consider scotch whiskey to be the finest in the world."
"Nhiều người sành rượu coi rượu whisky Scotland là loại ngon nhất trên thế giới."
-
"He enjoys sipping scotch whiskey after dinner."
"Anh ấy thích nhâm nhi rượu whisky Scotland sau bữa tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Scotch | Thuộc về Scotland, của Scotland (ví dụ: Scotch beef, Scotch whisky) |
| Noun | whiskey | Rượu whiskey (thức uống có cồn được chưng cất từ ngũ cốc) |
| Verb | distill | Chưng cất (quá trình tách chất lỏng bằng cách đun nóng và làm lạnh) |
| Noun | distillery | Nhà máy chưng cất (nơi sản xuất rượu whiskey hoặc các loại đồ uống có cồn khác) |
| Noun | distiller | Người chưng cất, nhà sản xuất rượu chưng cất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scotch whiskey' (hoặc 'Scotch whisky' - viết hoa chữ 'S') là một chỉ định địa lý được bảo vệ. Điều này có nghĩa là để được gọi là 'scotch whiskey', rượu whisky phải được sản xuất tại Scotland theo các quy định nghiêm ngặt. Các quy định này bao gồm việc rượu phải được làm từ lúa mạch nha hoặc ngũ cốc, phải được chưng cất tại Scotland, và phải được ủ trong thùng gỗ sồi trong ít nhất ba năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single malt single malt scotch whiskey (rượu scotch whiskey mạch nha đơn (sản xuất từ một loại mạch nha duy nhất tại một nhà máy chưng cất))
-
blended blended scotch whiskey (rượu scotch whiskey pha trộn (kết hợp nhiều loại mạch nha và ngũ cốc whiskey khác nhau))
-
fine fine scotch whiskey (rượu scotch whiskey hảo hạng/chất lượng cao)
-
aged aged scotch whiskey (rượu scotch whiskey ủ lâu năm)
-
smooth smooth scotch whiskey (rượu scotch whiskey êm dịu/dễ uống)
-
peaty peaty scotch whiskey (rượu scotch whiskey có mùi than bùn (đặc trưng của một số loại whiskey Scotland))
-
drink drink scotch whiskey (uống rượu scotch whiskey)
-
sip sip scotch whiskey (nhấm nháp rượu scotch whiskey)
-
enjoy enjoy scotch whiskey (thưởng thức rượu scotch whiskey)
-
pour pour scotch whiskey (rót rượu scotch whiskey)
-
order order scotch whiskey (gọi rượu scotch whiskey (trong quán bar/nhà hàng))
-
a glass of a glass of scotch whiskey (một ly rượu scotch whiskey)
-
a bottle of a bottle of scotch whiskey (một chai rượu scotch whiskey)
-
a dram of a dram of scotch whiskey (một lượng nhỏ/chút rượu scotch whiskey (đơn vị đo truyền thống ở Scotland))
-
scotch whiskey scotch whiskey tasting (buổi thử/nếm rượu scotch whiskey)
-
scotch whiskey scotch whiskey bar (quán bar chuyên về rượu scotch whiskey)
Idioms
-
A dram of Scotch
Một lượng nhỏ rượu Scotch, một hớp rượu Scotch (thường dùng để chỉ một phần nhỏ rượu whiskey, đặc biệt là Scotch)
"He poured himself a small dram of Scotch after a long day."
(Anh ấy rót cho mình một chút rượu Scotch sau một ngày dài.)
-
Scotch on the rocks
Rượu Scotch uống với đá
"I'll have a Scotch on the rocks, please."
(Cho tôi một ly Scotch với đá nhé.)
-
Neat Scotch
Rượu Scotch uống nguyên chất, không pha đá hay bất kỳ thứ gì khác
"Some prefer their Scotch neat to fully appreciate its flavor."
(Một số người thích uống Scotch nguyên chất để cảm nhận trọn vẹn hương vị của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scotch whiskey
Danh từRượu whisky được sản xuất tại Scotland.
"He ordered a glass of scotch whiskey at the bar."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have tasted scotch whiskey before. |
Tôi đã từng nếm rượu whisky scotch trước đây. |
| Phủ định | She hasn't tried scotch whiskey yet. |
Cô ấy vẫn chưa thử rượu whisky scotch. |
| Nghi vấn | Have you ever bought scotch whiskey as a gift? |
Bạn đã bao giờ mua rượu whisky scotch làm quà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scotch whiskey".
