(Top Banner Ad)
scotch whiskey
B1
Danh từ B1 Ẩm thực/Đồ uống

scotch whiskey

UK: /skɒtʃ ˈwɪski/ • US: /skɑːtʃ ˈwɪski/

Nghĩa tiếng Việt

rượu whisky Scotland whisky Scotch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Whiskey made in Scotland.

Vietnamese Meaning

Rượu whisky được sản xuất tại Scotland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a glass of scotch whiskey at the bar."

    "Anh ấy gọi một ly rượu whisky Scotland tại quầy bar."

  • "Many connoisseurs consider scotch whiskey to be the finest in the world."

    "Nhiều người sành rượu coi rượu whisky Scotland là loại ngon nhất trên thế giới."

  • "He enjoys sipping scotch whiskey after dinner."

    "Anh ấy thích nhâm nhi rượu whisky Scotland sau bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Scotch Thuộc về Scotland, của Scotland (ví dụ: Scotch beef, Scotch whisky)
Noun whiskey Rượu whiskey (thức uống có cồn được chưng cất từ ngũ cốc)
Verb distill Chưng cất (quá trình tách chất lỏng bằng cách đun nóng và làm lạnh)
Noun distillery Nhà máy chưng cất (nơi sản xuất rượu whiskey hoặc các loại đồ uống có cồn khác)
Noun distiller Người chưng cất, nhà sản xuất rượu chưng cất

Synonyms

Related Words

Irish whiskey (Rượu whisky Ireland)Bourbon whiskey (Rượu whisky Bourbon (Mỹ))Single malt (Rượu whisky mạch nha đơn cất)Blended scotch (Rượu whisky pha trộn Scotland)

Subject Area

Ẩm thực/Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Scoti
Old English
Scottas
Middle English
Scot
English
Scotch
Old Irish / Scottish Gaelic
uisce beatha / uisge-beatha
English (Scots dialect)
usquebaugh
English
whiskey

Nguồn gốc của 'Scotch'

Từ 'Scotch' có nguồn gốc từ 'Scoti', tên gọi mà người La Mã dùng để chỉ những người dân sống ở Scotland và Ireland. Về sau, từ này phát triển thành 'Scottas' trong tiếng Anh cổ và 'Scot' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'Scotch' như một tính từ để chỉ những gì thuộc về Scotland ngày nay.

Ý nghĩa của 'Whiskey'

Từ 'whiskey' là sự biến đổi của cụm từ 'uisce beatha' (tiếng Ireland cổ) hoặc 'uisge-beatha' (tiếng Gaelic Scotland), có nghĩa là 'nước sự sống'. Người ta tin rằng rượu chưng cất lần đầu tiên được các nhà sư đưa đến Ireland và Scotland, và họ đã đặt tên cho nó như vậy vì tác dụng hồi sinh và làm ấm cơ thể của nó.

Usage Note

Cụm từ 'scotch whiskey' (hoặc 'Scotch whisky' - viết hoa chữ 'S') là một chỉ định địa lý được bảo vệ. Điều này có nghĩa là để được gọi là 'scotch whiskey', rượu whisky phải được sản xuất tại Scotland theo các quy định nghiêm ngặt. Các quy định này bao gồm việc rượu phải được làm từ lúa mạch nha hoặc ngũ cốc, phải được chưng cất tại Scotland, và phải được ủ trong thùng gỗ sồi trong ít nhất ba năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Scotch whiskey
  • single malt single malt scotch whiskey
    (rượu scotch whiskey mạch nha đơn (sản xuất từ một loại mạch nha duy nhất tại một nhà máy chưng cất))
  • blended blended scotch whiskey
    (rượu scotch whiskey pha trộn (kết hợp nhiều loại mạch nha và ngũ cốc whiskey khác nhau))
  • fine fine scotch whiskey
    (rượu scotch whiskey hảo hạng/chất lượng cao)
  • aged aged scotch whiskey
    (rượu scotch whiskey ủ lâu năm)
  • smooth smooth scotch whiskey
    (rượu scotch whiskey êm dịu/dễ uống)
  • peaty peaty scotch whiskey
    (rượu scotch whiskey có mùi than bùn (đặc trưng của một số loại whiskey Scotland))
Verb + Scotch whiskey
  • drink drink scotch whiskey
    (uống rượu scotch whiskey)
  • sip sip scotch whiskey
    (nhấm nháp rượu scotch whiskey)
  • enjoy enjoy scotch whiskey
    (thưởng thức rượu scotch whiskey)
  • pour pour scotch whiskey
    (rót rượu scotch whiskey)
  • order order scotch whiskey
    (gọi rượu scotch whiskey (trong quán bar/nhà hàng))
Noun + Scotch whiskey
  • a glass of a glass of scotch whiskey
    (một ly rượu scotch whiskey)
  • a bottle of a bottle of scotch whiskey
    (một chai rượu scotch whiskey)
  • a dram of a dram of scotch whiskey
    (một lượng nhỏ/chút rượu scotch whiskey (đơn vị đo truyền thống ở Scotland))
  • scotch whiskey scotch whiskey tasting
    (buổi thử/nếm rượu scotch whiskey)
  • scotch whiskey scotch whiskey bar
    (quán bar chuyên về rượu scotch whiskey)

Idioms

  • A dram of Scotch

    Một lượng nhỏ rượu Scotch, một hớp rượu Scotch (thường dùng để chỉ một phần nhỏ rượu whiskey, đặc biệt là Scotch)

    "He poured himself a small dram of Scotch after a long day."

    (Anh ấy rót cho mình một chút rượu Scotch sau một ngày dài.)

  • Scotch on the rocks

    Rượu Scotch uống với đá

    "I'll have a Scotch on the rocks, please."

    (Cho tôi một ly Scotch với đá nhé.)

  • Neat Scotch

    Rượu Scotch uống nguyên chất, không pha đá hay bất kỳ thứ gì khác

    "Some prefer their Scotch neat to fully appreciate its flavor."

    (Một số người thích uống Scotch nguyên chất để cảm nhận trọn vẹn hương vị của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scotch whiskey

Danh từ
Lật mặt

Rượu whisky được sản xuất tại Scotland.

"He ordered a glass of scotch whiskey at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have tasted scotch whiskey before.
Tôi đã từng nếm rượu whisky scotch trước đây.
Phủ định
She hasn't tried scotch whiskey yet.
Cô ấy vẫn chưa thử rượu whisky scotch.
Nghi vấn
Have you ever bought scotch whiskey as a gift?
Bạn đã bao giờ mua rượu whisky scotch làm quà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scotch whiskey".

Quy định nghiêm ngặt về sản xuất

Để được gọi là 'Scotch Whisky', rượu phải được sản xuất hoàn toàn tại Scotland, chưng cất từ nước và mạch nha lúa mạch (có thể thêm các loại ngũ cốc khác), và phải được ủ trong thùng gỗ sồi ít nhất ba năm. Các quy định này bảo vệ danh tiếng và chất lượng đặc trưng của Scotch Whisky trên toàn cầu.

Biểu tượng của Scotland và di sản 'Nước sự sống'

Scotch Whisky không chỉ là một thức uống mà còn là biểu tượng văn hóa và niềm tự hào của Scotland, là mặt hàng xuất khẩu nổi tiếng nhất của đất nước này. Tên gọi 'whiskey' có nguồn gốc từ 'nước sự sống' (uisce beatha/uisge-beatha) trong tiếng Gaelic, thể hiện giá trị lịch sử và ý nghĩa sâu sắc của nó đối với người dân Scotland từ hàng trăm năm qua.