bourbon whiskey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of American whiskey, a barrel-aged distilled spirit made primarily from corn.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu whiskey của Mỹ, một loại rượu chưng cất ủ thùng được làm chủ yếu từ ngô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a glass of bourbon whiskey."
"Anh ấy gọi một ly rượu bourbon whiskey."
-
"Bourbon whiskey is often enjoyed neat or on the rocks."
"Rượu bourbon whiskey thường được thưởng thức nguyên chất hoặc với đá."
-
"Many classic cocktails, like the Old Fashioned, use bourbon whiskey as a base."
"Nhiều loại cocktail cổ điển, chẳng hạn như Old Fashioned, sử dụng rượu bourbon whiskey làm nền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bourbon | Rượu bourbon, một loại whiskey của Mỹ được làm chủ yếu từ ngô. |
| Noun | whiskey / whisky | Rượu whiskey, một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ dịch lên men của ngũ cốc. |
| Adjective | bourbon-flavored | Có hương vị bourbon (ví dụ: sốt BBQ vị bourbon). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bourbon whiskey khác với các loại whiskey khác (ví dụ: Scotch, Rye) ở thành phần nguyên liệu (chủ yếu là ngô, ít nhất 51%), quy trình sản xuất, và quy định về nguồn gốc xuất xứ (thường là từ Hoa Kỳ). Hương vị của bourbon thường có vị ngọt, vani, caramel, và gỗ sồi do quá trình ủ trong thùng gỗ sồi mới.
Prepositions
with: thường dùng để chỉ việc uống bourbon với một thứ gì đó (ví dụ: 'Bourbon with ice'). in: thường dùng để chỉ bourbon trong một công thức pha chế đồ uống (ví dụ: 'Bourbon in a cocktail').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sip bourbon whiskey (nhâm nhi rượu bourbon)
-
pour a glass of bourbon whiskey (rót một ly rượu bourbon)
-
age bourbon whiskey (ủ rượu bourbon (để rượu trưởng thành theo thời gian))
-
straight bourbon whiskey (rượu bourbon nguyên chất (đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt))
-
Kentucky bourbon whiskey (rượu bourbon từ bang Kentucky)
-
aged bourbon whiskey (rượu bourbon được ủ lâu năm)
-
a shot of bourbon whiskey (một ly nhỏ rượu bourbon)
-
a bottle of bourbon whiskey (một chai rượu bourbon)
-
the taste of bourbon whiskey (hương vị của rượu bourbon)
Idioms
-
bourbon, neat / on the rocks
Cụm từ dùng khi gọi đồ uống: 'neat' là uống nguyên chất không đá, 'on the rocks' là uống với đá viên.
"'How would you like your bourbon?' 'On the rocks, please.'"
('Bạn muốn uống bourbon như thế nào?' 'Làm ơn cho tôi uống với đá.')
-
drown one's sorrows in bourbon
Uống rượu (bourbon) để giải sầu, để quên đi nỗi buồn.
"After he lost his job, he spent the evening trying to drown his sorrows in bourbon."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã dành cả buổi tối cố gắng mượn rượu bourbon giải sầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bourbon whiskey
nounMột loại rượu whiskey của Mỹ, một loại rượu chưng cất ủ thùng được làm chủ yếu từ ngô.
"He ordered a glass of bourbon whiskey."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys bourbon whiskey after dinner. |
Anh ấy thích rượu bourbon whiskey sau bữa tối. |
| Phủ định | She does not drink bourbon whiskey because of its strong flavor. |
Cô ấy không uống rượu bourbon whiskey vì hương vị mạnh của nó. |
| Nghi vấn | Do they sell bourbon whiskey at that store? |
Họ có bán rượu bourbon whiskey ở cửa hàng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bourbon whiskey".
