(Top Banner Ad)
bourbon whiskey
B2
noun B2 Đồ uống, Văn hóa

bourbon whiskey

UK: /ˈbɔːbən ˈwɪski/ • US: /ˈbɜːrbən ˈwɪski/

Nghĩa tiếng Việt

rượu bourbon whiskey bourbon rượu mạnh bourbon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of American whiskey, a barrel-aged distilled spirit made primarily from corn.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu whiskey của Mỹ, một loại rượu chưng cất ủ thùng được làm chủ yếu từ ngô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a glass of bourbon whiskey."

    "Anh ấy gọi một ly rượu bourbon whiskey."

  • "Bourbon whiskey is often enjoyed neat or on the rocks."

    "Rượu bourbon whiskey thường được thưởng thức nguyên chất hoặc với đá."

  • "Many classic cocktails, like the Old Fashioned, use bourbon whiskey as a base."

    "Nhiều loại cocktail cổ điển, chẳng hạn như Old Fashioned, sử dụng rượu bourbon whiskey làm nền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bourbon Rượu bourbon, một loại whiskey của Mỹ được làm chủ yếu từ ngô.
Noun whiskey / whisky Rượu whiskey, một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ dịch lên men của ngũ cốc.
Adjective bourbon-flavored Có hương vị bourbon (ví dụ: sốt BBQ vị bourbon).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French (Place Name)
Bourbon
English (Place Name)
Bourbon County, Kentucky
Old Irish
uisce beatha ('water of life')
English (Anglicized)
usquebaugh / whiskey
Modern English
bourbon whiskey

Dấu ấn Hoàng gia Pháp

Tên 'Bourbon' bắt nguồn từ Triều đại Bourbon của Pháp. Để vinh danh sự giúp đỡ của Pháp trong Cách mạng Mỹ, một hạt ở Kentucky đã được đặt tên là Bourbon County. Rượu whiskey sản xuất tại vùng này dần được gọi là 'Bourbon whiskey' để phân biệt với các loại khác.

Nước của sự sống

Từ 'whiskey' là một dạng Anh hóa của từ 'uisce beatha' trong tiếng Gaelic của người Ireland và Scotland, có nghĩa là 'nước của sự sống'. Đây là tên gọi để chỉ thứ rượu chưng cất quý giá được cho là có thể kéo dài tuổi thọ.

Usage Note

Bourbon whiskey khác với các loại whiskey khác (ví dụ: Scotch, Rye) ở thành phần nguyên liệu (chủ yếu là ngô, ít nhất 51%), quy trình sản xuất, và quy định về nguồn gốc xuất xứ (thường là từ Hoa Kỳ). Hương vị của bourbon thường có vị ngọt, vani, caramel, và gỗ sồi do quá trình ủ trong thùng gỗ sồi mới.

Prepositions

with in

with: thường dùng để chỉ việc uống bourbon với một thứ gì đó (ví dụ: 'Bourbon with ice'). in: thường dùng để chỉ bourbon trong một công thức pha chế đồ uống (ví dụ: 'Bourbon in a cocktail').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bourbon whiskey
  • sip bourbon whiskey
    (nhâm nhi rượu bourbon)
  • pour a glass of bourbon whiskey
    (rót một ly rượu bourbon)
  • age bourbon whiskey
    (ủ rượu bourbon (để rượu trưởng thành theo thời gian))
Adjective + bourbon whiskey
  • straight bourbon whiskey
    (rượu bourbon nguyên chất (đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt))
  • Kentucky bourbon whiskey
    (rượu bourbon từ bang Kentucky)
  • aged bourbon whiskey
    (rượu bourbon được ủ lâu năm)
Noun + of + bourbon whiskey
  • a shot of bourbon whiskey
    (một ly nhỏ rượu bourbon)
  • a bottle of bourbon whiskey
    (một chai rượu bourbon)
  • the taste of bourbon whiskey
    (hương vị của rượu bourbon)

Idioms

  • bourbon, neat / on the rocks

    Cụm từ dùng khi gọi đồ uống: 'neat' là uống nguyên chất không đá, 'on the rocks' là uống với đá viên.

    "'How would you like your bourbon?' 'On the rocks, please.'"

    ('Bạn muốn uống bourbon như thế nào?' 'Làm ơn cho tôi uống với đá.')

  • drown one's sorrows in bourbon

    Uống rượu (bourbon) để giải sầu, để quên đi nỗi buồn.

    "After he lost his job, he spent the evening trying to drown his sorrows in bourbon."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã dành cả buổi tối cố gắng mượn rượu bourbon giải sầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bourbon whiskey

noun
Lật mặt

Một loại rượu whiskey của Mỹ, một loại rượu chưng cất ủ thùng được làm chủ yếu từ ngô.

"He ordered a glass of bourbon whiskey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys bourbon whiskey after dinner.
Anh ấy thích rượu bourbon whiskey sau bữa tối.
Phủ định
She does not drink bourbon whiskey because of its strong flavor.
Cô ấy không uống rượu bourbon whiskey vì hương vị mạnh của nó.
Nghi vấn
Do they sell bourbon whiskey at that store?
Họ có bán rượu bourbon whiskey ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bourbon whiskey".

Linh hồn bản địa của nước Mỹ

Năm 1964, Quốc hội Hoa Kỳ đã công nhận Bourbon là 'Sản phẩm đặc trưng của Hoa Kỳ' (America's Native Spirit). Để được gọi là bourbon, rượu phải được sản xuất tại Mỹ, chứa ít nhất 51% ngô, và được ủ trong các thùng gỗ sồi mới đã được đốt mặt trong.

Con đường Bourbon Kentucky

The Kentucky Bourbon Trail® là một điểm thu hút du lịch nổi tiếng ở bang Kentucky, nơi du khách có thể tham quan các nhà máy chưng cất bourbon nổi tiếng. Nó thể hiện tầm quan trọng của bourbon trong văn hóa và kinh tế của miền Nam Hoa Kỳ.