scotch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Whisky made in Scotland.
Vietnamese Meaning
Rượu whisky được sản xuất tại Scotland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a glass of Scotch."
"Anh ấy gọi một ly rượu whisky Scotland."
-
"Do you prefer blended or single malt Scotch?"
"Bạn thích rượu whisky Scotland pha trộn hay mạch nha đơn hơn?"
-
"The project was scotched due to lack of funding."
"Dự án đã bị hủy bỏ do thiếu kinh phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'Scotch' được viết hoa, nó thường đề cập đến rượu whisky Scotland. Khi không viết hoa, nó có thể đề cập đến các loại băng dính hoặc một hành động làm giảm chi tiêu.
Prepositions
'Scotch of' được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'a bottle of Scotch'. 'Scotch on' hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả việc chi tiêu dè xẻn vào một thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scotch scotch a rumour (Dập tắt một tin đồn)
-
scotch scotch a plan (Làm hỏng một kế hoạch)
-
scotch scotch hopes (Dập tắt hy vọng)
-
Scotch Scotch whisky (Rượu whisky Scotland)
-
Scotch Scotch tape (Băng dính Scotch (băng keo trong))
-
Scotch Scotch egg (Trứng Scotch (món trứng luộc bọc thịt xay rồi chiên))
Idioms
-
scotch the snake (not kill it)
Làm bị thương hoặc vô hiệu hóa một vấn đề/kẻ thù nhưng không tiêu diệt hoàn toàn, để nó có khả năng phục hồi (ngụ ý một mối nguy hiểm còn tiềm ẩn).
"We've scotched the snake, not killed it, so we must remain vigilant."
(Chúng ta đã làm bị thương vấn đề này chứ chưa tiêu diệt nó hoàn toàn, vì vậy chúng ta phải cảnh giác.)
-
to scotch something
Chấm dứt hoặc dập tắt một cách dứt khoát (thường là tin đồn, kế hoạch, hy vọng).
"The Prime Minister quickly scotched rumours of a cabinet reshuffle."
(Thủ tướng đã nhanh chóng dập tắt tin đồn về việc cải tổ nội các.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scotch
danh từRượu whisky được sản xuất tại Scotland.
"He ordered a glass of Scotch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scotch".
