(Top Banner Ad)
scotobiology
C2
danh từ C2 Sinh học

scotobiology

UK: /ˌskɒtəʊbaɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌskoʊtoʊbaɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học bóng tối sinh học các loài sinh vật sống trong bóng tối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that deals with the study of organisms that live in darkness or reduced light conditions.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu về các sinh vật sống trong bóng tối hoặc điều kiện ánh sáng yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scotobiology helps us understand how cave-dwelling animals have adapted to survive in perpetual darkness."

    "Scotobiology giúp chúng ta hiểu cách các loài động vật sống trong hang động đã thích nghi để tồn tại trong bóng tối vĩnh viễn."

  • "Scotobiology is crucial for the conservation of unique ecosystems found in caves and deep-sea environments."

    "Scotobiology rất quan trọng cho việc bảo tồn các hệ sinh thái độc đáo được tìm thấy trong hang động và môi trường biển sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scotobiologist Nhà sinh vật học bóng tối (người chuyên nghiên cứu sự sống trong môi trường thiếu ánh sáng)
Adjective scotobiological Thuộc về sinh vật học bóng tối; liên quan đến scotobiology

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σκότος (skotos)
Greek
βίος (bios)
Greek
λογία (logia)
English
scotobiology

Nguồn gốc từ 'Scotobiology'

Từ 'scotobiology' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ. Phần 'scoto-' xuất phát từ 'skotos' (có nghĩa là bóng tối), phần '-bio-' từ 'bios' (sự sống), và '-logy' từ 'logia' (nghiên cứu về). Ghép lại, từ này mô tả chuyên ngành nghiên cứu về các sinh vật và hệ sinh thái tồn tại trong môi trường không có ánh sáng.

Usage Note

Scotobiology tập trung vào việc thích nghi của các sinh vật với môi trường thiếu sáng, bao gồm các cơ chế sinh lý, hành vi và tiến hóa. Nó khác biệt với quang sinh học (photobiology), nghiên cứu ảnh hưởng của ánh sáng lên sinh vật.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The principles of scotobiology'. in: dùng để chỉ phạm vi nghiên cứu. Ví dụ: 'Research in scotobiology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scotobiology
  • modern modern scotobiology
    (sinh học bóng tối hiện đại)
  • deep-sea deep-sea scotobiology
    (sinh học bóng tối dưới biển sâu)
  • ecological ecological scotobiology
    (sinh học bóng tối sinh thái học)
Verb + scotobiology
  • study study scotobiology
    (nghiên cứu sinh học bóng tối)
  • advance advance scotobiology
    (thúc đẩy/phát triển lĩnh vực sinh học bóng tối)
  • explore explore scotobiology
    (khám phá sinh học bóng tối)
Noun + of + scotobiology
  • field field of scotobiology
    (lĩnh vực sinh học bóng tối)
  • principles principles of scotobiology
    (các nguyên tắc của sinh học bóng tối)

Idioms

  • the emerging field of scotobiology

    lĩnh vực sinh học bóng tối đang nổi lên

    "Researchers are making significant discoveries in the emerging field of scotobiology."

    (Các nhà nghiên cứu đang tạo ra những khám phá quan trọng trong lĩnh vực sinh học bóng tối đang nổi lên.)

  • advances in scotobiology research

    những tiến bộ trong nghiên cứu sinh học bóng tối

    "Recent advances in scotobiology research have shed light on deep-sea ecosystems."

    (Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu sinh học bóng tối đã làm sáng tỏ các hệ sinh thái dưới biển sâu.)

  • fundamental to scotobiology

    cơ bản đối với sinh học bóng tối

    "Understanding adaptation to darkness is fundamental to scotobiology."

    (Hiểu biết về sự thích nghi với bóng tối là cơ bản đối với sinh học bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scotobiology

danh từ
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu về các sinh vật sống trong bóng tối hoặc điều kiện ánh sáng yếu.

"Scotobiology helps us understand how cave-dwelling animals have adapted to survive in perpetual darkness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scotobiology is a fascinating field of study.
Scotobiology là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
Phủ định
Is scotobiology not the study of life in darkness?
Phải chăng scotobiology không phải là nghiên cứu về sự sống trong bóng tối?
Nghi vấn
Is scotobiology a relatively new area of scientific inquiry?
Scotobiology có phải là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học tương đối mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scotobiology".

Sự sống trong bóng tối vĩnh cửu

Scotobiology là một lĩnh vực quan trọng giúp chúng ta khám phá và hiểu rõ hơn về cách các sinh vật thích nghi để tồn tại trong những môi trường khắc nghiệt không có ánh sáng, chẳng hạn như hang động sâu, đáy đại dương sâu thẳm, hoặc lòng đất. Nghiên cứu này mở rộng đáng kể kiến thức của chúng ta về đa dạng sinh học và khả năng phục hồi đáng kinh ngạc của sự sống trên Trái đất.

Thám hiểm những điều chưa biết

Lĩnh vực scotobiology thường gắn liền với những cuộc thám hiểm khoa học đến các khu vực xa xôi và ít được khám phá nhất trên hành tinh. Nó kích thích trí tò mò của con người về những bí ẩn của thế giới tự nhiên và các dạng sống độc đáo tồn tại ẩn mình khỏi tầm nhìn của chúng ta, thách thức các giả định về nơi sự sống có thể phát triển.