(Top Banner Ad)
cave biology
C1
noun C1 Sinh học, Địa chất học

cave biology

Nghĩa tiếng Việt

sinh học hang động sinh vật học hang động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of organisms that live in caves and other subterranean habitats.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các sinh vật sống trong hang động và các môi trường sống dưới lòng đất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cave biology is essential for understanding subterranean ecosystems."

    "Sinh học hang động rất cần thiết để hiểu về các hệ sinh thái dưới lòng đất."

  • "The scientist specializes in cave biology and the adaptation of insects to dark environments."

    "Nhà khoa học chuyên về sinh học hang động và sự thích nghi của côn trùng với môi trường tối tăm."

  • "Research in cave biology has revealed numerous new species of invertebrates."

    "Nghiên cứu về sinh học hang động đã phát hiện ra nhiều loài động vật không xương sống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Biologist Nhà sinh vật học
Noun Biospeleology Thuật ngữ học thuật khác của Sinh học Hang động
Noun Troglobite Sinh vật sống hoàn toàn trong hang động (thường không có mắt và sắc tố)
Adj Biological Thuộc về sinh học
Noun Speleology Ngành nghiên cứu về hang động

Synonyms

speleobiology (sinh vật học hang động)

Related Words

speleology (hang động học)troglobite (sinh vật sống hoàn toàn trong hang động)troglophile (sinh vật ưa thích hang động)trogloxene (sinh vật tình cờ xuất hiện trong hang động)karst (địa hình karst)

Subject Area

Sinh học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bios
Greek
logia
Latin
cavus
English (19th C)
Biology
English (Modern Compound)
cave biology

Nguồn gốc của ngành Sinh học Hang động

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai từ: 'cave' (hang động) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cavus' (nghĩa là rỗng), và 'biology' (sinh học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'nghiên cứu về sự sống'. Cave biology là ngành khoa học hiện đại, chuyên nghiên cứu các hệ sinh thái và sinh vật độc đáo sống hoàn toàn hoặc một phần trong môi trường hang động tối tăm, ẩm ướt.

Usage Note

Cave biology focuses on the unique adaptations of organisms to the cave environment, which is characterized by darkness, limited food resources, and stable temperatures. It encompasses various disciplines, including zoology, botany, ecology, and microbiology. It is often used interchangeably with 'speleobiology', though speleobiology may have a slightly broader scope including geological aspects.

Prepositions

in of

‘in’ describes where the research/organisms are located (e.g., 'Research in cave biology...'). ‘of’ refers to the study of something (e.g., 'The importance of cave biology...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Describing the field)
  • Advanced advanced cave biology research
    (Nghiên cứu sinh học hang động tiên tiến)
  • Fundamental fundamental cave biology principles
    (Các nguyên tắc cơ bản của sinh học hang động)
  • Subterranean subterranean cave biology
    (Sinh học hang động dưới lòng đất)
Verb + Noun (Actions related to the field)
  • Study to study cave biology
    (Nghiên cứu sinh học hang động)
  • Pioneer to pioneer cave biology
    (Tiên phong trong lĩnh vực sinh học hang động)
Noun + Noun (Related concepts)
  • Field of field of cave biology
    (Lĩnh vực sinh học hang động)
  • Expert in expert in cave biology
    (Chuyên gia về sinh học hang động)

Idioms

  • The hidden frontier of cave biology

    Biên giới ẩn giấu của sinh học hang động (ám chỉ những khu vực chưa được khám phá)

    "Deep exploration often reveals the hidden frontier of cave biology."

    (Việc thăm dò sâu thường hé lộ biên giới ẩn giấu của sinh học hang động.)

  • Pillars of cave biology research

    Các trụ cột/nguyên tắc chính của nghiên cứu sinh học hang động

    "Taxonomy and conservation are the two main pillars of cave biology research."

    (Phân loại học và bảo tồn là hai trụ cột chính của nghiên cứu sinh học hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave biology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các sinh vật sống trong hang động và các môi trường sống dưới lòng đất khác.

"Cave biology is essential for understanding subterranean ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave biology".

Sự thích nghi tuyệt vời của Troglobites

Các sinh vật sống hoàn toàn trong hang động (troglobites) như cá mù hoặc tôm hang động đã trải qua quá trình tiến hóa ngược. Vì không cần ánh sáng, chúng thường mất thị lực và sắc tố cơ thể, trở nên trắng hoặc trong suốt. Đây là một ví dụ kinh ngạc về sự thích nghi trong môi trường tối vĩnh cửu.

Chỉ báo chất lượng nguồn nước ngầm

Cave biology không chỉ nghiên cứu sự sống trong hang mà còn giúp bảo vệ nguồn nước. Các hệ sinh thái hang động thường liên kết trực tiếp với các tầng chứa nước ngầm (aquifer). Sức khỏe của các sinh vật này được coi là chỉ báo sinh học quan trọng về mức độ ô nhiễm và chất lượng của nguồn nước ngầm mà con người sử dụng.