(Top Banner Ad)
scrambling
B2
Danh từ B2 Tổng quát

scrambling

UK: /ˈskræmblɪŋ/ • US: /ˈskræmblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo trèo tranh giành xáo trộn vội vã vật lộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or activity of moving quickly and with difficulty, especially by using one's hands.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc hoạt động di chuyển nhanh chóng và khó khăn, đặc biệt bằng cách sử dụng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scrambling to find a solution was chaotic."

    "Việc tranh giành để tìm ra một giải pháp thật hỗn loạn."

  • "The economy is scrambling to recover."

    "Nền kinh tế đang vật lộn để phục hồi."

  • "There was a mad scrambling for the exits."

    "Có một cuộc chen lấn điên cuồng để ra khỏi cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scramble leo trèo, bò lên một cách vội vã; giành giật; trộn lẫn; xáo trộn (tín hiệu)
Noun scramble sự leo trèo, sự giành giật; sự hỗn loạn, sự xáo trộn; món trứng bác
Noun scrambler người hoặc vật dùng để leo trèo; thiết bị xáo trộn/mã hóa tín hiệu
Verb unscramble khôi phục trật tự (từ những thứ đã bị xáo trộn); giải mã (tín hiệu)

Synonyms

clambering (leo trèo vất vả)jostling (xô đẩy)struggling (vật lộn)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (possible root)
scramb (to rake, scratch)
Late 16th Century English
scramble (verb)
Modern English
scrambling (gerund/participle)

Nguồn gốc của từ 'scramble'

Từ 'scramble' (động từ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nguồn gốc của nó khá mơ hồ, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương cũ là 'scramb', mang nghĩa 'cào' hoặc 'gãi'. Từ đó, nghĩa của từ 'scramble' phát triển để miêu tả hành động di chuyển một cách vội vã, không có trật tự, thường là dùng cả tay và chân, hoặc để giành giật một thứ gì đó trong tình trạng hỗn loạn.

Ý nghĩa từ 'scramble' và hình ảnh liên tưởng

Mặc dù nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, 'scramble' nhanh chóng được dùng để gợi lên hình ảnh của sự cố gắng vượt qua khó khăn, sự vội vã thiếu tổ chức. Nó có thể là hành động bò, leo lên một cách cấp tốc, hoặc sự xáo trộn, trộn lẫn các thứ lại với nhau (như trong 'scrambled eggs' - trứng bác). Từ này luôn gắn liền với sự nỗ lực trong tình thế khẩn cấp hoặc sự thiếu trật tự.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc leo trèo khó khăn, hoặc tranh giành, xô đẩy.
Thường chỉ hành động leo trèo vất vả hoặc sự hỗn loạn.
Chỉ hành động trộn lẫn lộn xộn, ví dụ như xáo trứng.
Chỉ việc tranh giành, cạnh tranh khốc liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrambling
  • frantic frantic scrambling
    (sự giành giật điên cuồng/vội vã hoảng loạn)
  • desperate desperate scrambling
    (sự giành giật tuyệt vọng/cố gắng trong vô vọng)
  • wild wild scrambling
    (sự leo trèo/giành giật hỗn loạn)
Verb + scrambling
  • start start scrambling
    (bắt đầu vội vã leo trèo/giành giật)
  • involve involve scrambling
    (liên quan đến việc vội vã leo trèo/giành giật)
  • prevent prevent scrambling
    (ngăn chặn sự hỗn loạn/giành giật)
Scrambling as an adjective (Noun + scrambling)
  • scrambling scrambling efforts
    (những nỗ lực vội vã/gấp gáp)
  • scrambling scrambling defense
    (hàng phòng ngự vội vã/chống đỡ)
  • scrambling scrambling pass
    (đường chuyền vội vã/trong lúc chạy trốn)

Idioms

  • scrambling for something

    tranh giành/vội vã tìm kiếm một thứ gì đó, thường trong tình thế cạnh tranh hoặc khan hiếm

    "Everyone was scrambling for tickets to the concert as soon as they went on sale."

    (Mọi người đổ xô tranh giành vé xem buổi hòa nhạc ngay khi chúng được bán ra.)

  • scrambling to do something

    vội vã/gấp rút làm việc gì đó, thường do thời gian eo hẹp hoặc áp lực

    "We were scrambling to finish the report before the deadline hit."

    (Chúng tôi đang vội vã hoàn thành báo cáo trước khi hết hạn.)

  • scramble one's brains

    làm cho ai đó bối rối, lẫn lộn hoặc suy nghĩ không rõ ràng do quá nhiều thông tin hoặc sự căng thẳng

    "Trying to understand all the new regulations can really scramble your brains."

    (Cố gắng hiểu tất cả các quy định mới thực sự có thể làm bạn bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrambling

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc hoạt động di chuyển nhanh chóng và khó khăn, đặc biệt bằng cách sử dụng tay.

"The scrambling to find a solution was chaotic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrambling".

Trứng bác (Scrambled Eggs) – Món ăn sáng kinh điển

Món 'scrambled eggs' (trứng bác) là một món ăn sáng cực kỳ phổ biến và được yêu thích ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh. Trứng được đánh tan rồi cho vào chảo nóng, khuấy liên tục cho đến khi đông lại thành những miếng mềm, xốp. Món này thường được ăn kèm với bánh mì nướng, thịt xông khói hoặc xúc xích, là một phần không thể thiếu trong nhiều bữa sáng kiểu phương Tây.

Ý nghĩa trong thể thao và hoạt động ngoài trời

Trong các hoạt động ngoài trời như leo núi, đi bộ đường dài hay chạy địa hình, 'scrambling' dùng để chỉ việc di chuyển trên những địa hình khó khăn, cần dùng cả tay và chân để vượt qua dốc đá hoặc những chướng ngại vật hiểm trở. Trong bóng bầu dục, một 'scrambling quarterback' là người điều khiển trận đấu khéo léo chạy thoát khỏi sự truy cản của đối phương để tìm cách chuyền bóng hoặc chạy ghi điểm, thể hiện sự ứng biến và nhanh nhẹn.