(Top Banner Ad)
unscramble
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Giải đố

unscramble

UK: /ʌnˈskræmbl/ • US: /ʌnˈskræmbl/

Nghĩa tiếng Việt

giải mã sắp xếp lại gỡ rối làm sáng tỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore to an intelligible form.

Vietnamese Meaning

Khôi phục lại một hình thức dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective tried to unscramble the clues to find the killer."

    "Thám tử cố gắng giải mã các manh mối để tìm ra kẻ giết người."

  • "Can you unscramble these letters to make a word?"

    "Bạn có thể sắp xếp các chữ cái này để tạo thành một từ không?"

  • "She tried to unscramble her thoughts after the accident."

    "Cô ấy cố gắng sắp xếp lại những suy nghĩ của mình sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scramble xáo trộn, trộn lẫn lộn xộn; bò/leo một cách vội vã, khó khăn
Noun scramble sự xáo trộn, sự tranh giành; cuộc leo trèo khó khăn
Adjective scrambled bị xáo trộn, bị trộn lẫn lộn xộn (ví dụ: trứng scrambled)
Noun unscrambler thiết bị giải mã, người giải mã
Verb (Gerund/Present Participle) unscrambling hành động sắp xếp lại, giải mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giải đố

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
scramblen
English
unscramble

Nguồn gốc của 'Unscramble'

Từ 'unscramble' được hình thành từ tiền tố 'un-' và động từ 'scramble'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'làm ngược lại một hành động'. Động từ 'scramble' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, có nghĩa là 'xáo trộn, trộn lẫn một cách lộn xộn' hoặc 'di chuyển một cách vội vàng, khó khăn'. Khi kết hợp lại, 'unscramble' có nghĩa là 'làm ngược lại việc xáo trộn', tức là 'sắp xếp lại những thứ đã bị trộn lẫn' hoặc 'giải mã'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc sắp xếp lại các chữ cái, số hoặc tín hiệu bị xáo trộn để tạo thành từ, cụm từ, dãy số hoặc thông tin có nghĩa. Đôi khi mang ý nghĩa giải quyết vấn đề phức tạp để tìm ra câu trả lời hoặc trật tự.

Prepositions

from into

Unscramble something *from* a disordered state. Unscramble something *into* an ordered state.

Collocations (Từ đi kèm)

unscramble + Noun
  • letters unscramble letters
    (sắp xếp lại các chữ cái (để tạo thành từ))
  • words unscramble words
    (sắp xếp lại các từ (trong một câu hoặc danh sách))
  • a message unscramble a message
    (giải mã một tin nhắn (bị mã hóa hoặc xáo trộn))
  • data unscramble data
    (giải mã dữ liệu (từ định dạng phức tạp hoặc bị mã hóa))
  • thoughts unscramble one's thoughts
    (sắp xếp lại suy nghĩ của ai đó (để làm cho chúng rõ ràng hơn))
  • a puzzle unscramble a puzzle
    (giải một câu đố (đặc biệt là câu đố chữ hoặc hình ảnh bị xáo trộn))

Idioms

  • unscramble your brain/head/thoughts

    sắp xếp lại suy nghĩ, làm đầu óc thông suốt để hiểu rõ hoặc đưa ra quyết định sau khi bị hỗn loạn hay bối rối

    "I need a quiet hour to unscramble my brain after that chaotic meeting."

    (Tôi cần một giờ yên tĩnh để sắp xếp lại suy nghĩ sau cuộc họp hỗn loạn đó.)

  • unscramble the facts/truth

    làm sáng tỏ các sự thật bị lẫn lộn, hiểu rõ thông tin phức tạp hoặc khó hiểu để tìm ra sự thật

    "It took the detective weeks to unscramble all the facts of the case."

    (Thám tử phải mất hàng tuần để làm sáng tỏ tất cả các sự thật của vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscramble

Động từ
Lật mặt

Khôi phục lại một hình thức dễ hiểu.

"The detective tried to unscramble the clues to find the killer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to unscramble the letters to find the hidden word.
Tôi sẽ sắp xếp lại các chữ cái để tìm từ ẩn.
Phủ định
She is not going to unscramble the code because it's too complicated.
Cô ấy sẽ không giải mã đoạn mã vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Are they going to unscramble the eggs for breakfast?
Họ có định đánh trứng cho bữa sáng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be unscrambling the letters to form a word.
Tôi sẽ đang giải mã các chữ cái để tạo thành một từ.
Phủ định
She won't be unscrambling the eggs for breakfast.
Cô ấy sẽ không đang đánh trứng cho bữa sáng.
Nghi vấn
Will they be unscrambling the message by tomorrow morning?
Liệu họ có đang giải mã thông điệp vào sáng mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscramble".

Trò chơi chữ và câu đố

Trong văn hóa phương Tây, 'unscramble' thường gắn liền với các trò chơi chữ phổ biến như giải ô chữ, anagrams (sắp xếp lại chữ cái để tạo từ mới) hoặc các câu đố trong đó người chơi phải sắp xếp lại các chữ cái hoặc từ bị xáo trộn để tìm ra ý nghĩa đúng. Những trò chơi này giúp rèn luyện tư duy ngôn ngữ và kỹ năng giải quyết vấn đề.

Giải mã tín hiệu và dữ liệu

Trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông, 'unscramble' còn được dùng để chỉ quá trình giải mã các tín hiệu hoặc dữ liệu đã bị 'mã hóa' (scrambled) để bảo mật hoặc truyền tải hiệu quả. Ví dụ, thiết bị giải mã (unscrambler) được sử dụng để xem các kênh truyền hình trả tiền hoặc truy cập thông tin được mã hóa.