unscramble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To restore to an intelligible form.
Vietnamese Meaning
Khôi phục lại một hình thức dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective tried to unscramble the clues to find the killer."
"Thám tử cố gắng giải mã các manh mối để tìm ra kẻ giết người."
-
"Can you unscramble these letters to make a word?"
"Bạn có thể sắp xếp các chữ cái này để tạo thành một từ không?"
-
"She tried to unscramble her thoughts after the accident."
"Cô ấy cố gắng sắp xếp lại những suy nghĩ của mình sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scramble | xáo trộn, trộn lẫn lộn xộn; bò/leo một cách vội vã, khó khăn |
| Noun | scramble | sự xáo trộn, sự tranh giành; cuộc leo trèo khó khăn |
| Adjective | scrambled | bị xáo trộn, bị trộn lẫn lộn xộn (ví dụ: trứng scrambled) |
| Noun | unscrambler | thiết bị giải mã, người giải mã |
| Verb (Gerund/Present Participle) | unscrambling | hành động sắp xếp lại, giải mã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc sắp xếp lại các chữ cái, số hoặc tín hiệu bị xáo trộn để tạo thành từ, cụm từ, dãy số hoặc thông tin có nghĩa. Đôi khi mang ý nghĩa giải quyết vấn đề phức tạp để tìm ra câu trả lời hoặc trật tự.
Prepositions
Unscramble something *from* a disordered state. Unscramble something *into* an ordered state.
Collocations (Từ đi kèm)
-
letters unscramble letters (sắp xếp lại các chữ cái (để tạo thành từ))
-
words unscramble words (sắp xếp lại các từ (trong một câu hoặc danh sách))
-
a message unscramble a message (giải mã một tin nhắn (bị mã hóa hoặc xáo trộn))
-
data unscramble data (giải mã dữ liệu (từ định dạng phức tạp hoặc bị mã hóa))
-
thoughts unscramble one's thoughts (sắp xếp lại suy nghĩ của ai đó (để làm cho chúng rõ ràng hơn))
-
a puzzle unscramble a puzzle (giải một câu đố (đặc biệt là câu đố chữ hoặc hình ảnh bị xáo trộn))
Idioms
-
unscramble your brain/head/thoughts
sắp xếp lại suy nghĩ, làm đầu óc thông suốt để hiểu rõ hoặc đưa ra quyết định sau khi bị hỗn loạn hay bối rối
"I need a quiet hour to unscramble my brain after that chaotic meeting."
(Tôi cần một giờ yên tĩnh để sắp xếp lại suy nghĩ sau cuộc họp hỗn loạn đó.)
-
unscramble the facts/truth
làm sáng tỏ các sự thật bị lẫn lộn, hiểu rõ thông tin phức tạp hoặc khó hiểu để tìm ra sự thật
"It took the detective weeks to unscramble all the facts of the case."
(Thám tử phải mất hàng tuần để làm sáng tỏ tất cả các sự thật của vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unscramble
Động từKhôi phục lại một hình thức dễ hiểu.
"The detective tried to unscramble the clues to find the killer."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to unscramble the letters to find the hidden word. |
Tôi sẽ sắp xếp lại các chữ cái để tìm từ ẩn. |
| Phủ định | She is not going to unscramble the code because it's too complicated. |
Cô ấy sẽ không giải mã đoạn mã vì nó quá phức tạp. |
| Nghi vấn | Are they going to unscramble the eggs for breakfast? |
Họ có định đánh trứng cho bữa sáng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be unscrambling the letters to form a word. |
Tôi sẽ đang giải mã các chữ cái để tạo thành một từ. |
| Phủ định | She won't be unscrambling the eggs for breakfast. |
Cô ấy sẽ không đang đánh trứng cho bữa sáng. |
| Nghi vấn | Will they be unscrambling the message by tomorrow morning? |
Liệu họ có đang giải mã thông điệp vào sáng mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscramble".
