worm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, slender, soft-bodied invertebrate animal without limbs.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật không xương sống, thân mềm, dài và mảnh, không có chân tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The early bird catches the worm."
"Chim sớm bắt sâu."
-
"The garden was full of worms."
"Khu vườn đầy giun."
-
"He wormed his way into their confidence."
"Anh ta lấy được lòng tin của họ một cách khéo léo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worm | con sâu, giun; vật giống sâu (ví dụ: sâu máy tính); người yếu đuối, hèn nhát |
| Verb | worm | bò lách, luồn lách; tẩy giun (cho vật nuôi); gợi ra (thông tin) một cách khéo léo |
| Adjective | wormy | có sâu, bị sâu ăn; bị phá hoại bởi sâu; có vẻ như có sâu |
| Adjective | worm-eaten | bị sâu đục, mục nát (do sâu); cũ kỹ, hư hỏng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worm' thường dùng để chỉ các loài giun đất, giun dẹp, giun tròn. Nó có thể mang nghĩa bóng chỉ một người hèn nhát, yếu đuối.
Prepositions
'in': dùng để chỉ vị trí bên trong vật gì đó, ví dụ 'worm in an apple'. 'on': dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, ví dụ 'worm on the ground'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
earth earthworm (giun đất)
-
silk silkworm (sâu tằm)
-
tape tapeworm (sán dây)
-
book bookworm (mọt sách (người rất ham đọc sách))
-
computer computer worm (sâu máy tính (phần mềm độc hại))
-
catch catch worms (bắt giun/sâu)
-
dig for dig for worms (đào tìm giun)
-
fish with fish with worms (câu cá bằng giun)
-
treat for treat for worms (điều trị/tẩy giun (cho người/động vật))
Idioms
-
The early bird catches the worm.
Người nhanh nhẹn, đến sớm sẽ thành công hoặc có được lợi thế.
"If you want to get the best seats, you need to arrive early. Remember, the early bird catches the worm."
(Nếu bạn muốn có chỗ ngồi tốt nhất, bạn cần đến sớm. Hãy nhớ rằng, người đến sớm sẽ được ưu tiên.)
-
Open a can of worms.
Mở ra một ổ rắc rối, gây ra một loạt vấn đề phức tạp hoặc khó chịu.
"If you try to investigate that old scandal, you might open a can of worms."
(Nếu bạn cố gắng điều tra vụ bê bối cũ đó, bạn có thể gây ra một loạt rắc rối.)
-
Worm your way into/out of something.
Tìm cách luồn lách, len lỏi để đạt được điều gì đó (vào) hoặc trốn tránh điều gì đó (ra khỏi) một cách khéo léo, đôi khi không trung thực.
"He always manages to worm his way out of doing chores."
(Anh ta luôn tìm cách luồn lách để khỏi phải làm việc nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worm
danh từMột loài động vật không xương sống, thân mềm, dài và mảnh, không có chân tay.
"The early bird catches the worm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worm".
