(Top Banner Ad)
worm
A2
danh từ A2 Động vật học, Tin học

worm

UK: /wɜːm/ • US: /wɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

sâu giun phần mềm độc hại (worm)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, slender, soft-bodied invertebrate animal without limbs.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật không xương sống, thân mềm, dài và mảnh, không có chân tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early bird catches the worm."

    "Chim sớm bắt sâu."

  • "The garden was full of worms."

    "Khu vườn đầy giun."

  • "He wormed his way into their confidence."

    "Anh ta lấy được lòng tin của họ một cách khéo léo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worm con sâu, giun; vật giống sâu (ví dụ: sâu máy tính); người yếu đuối, hèn nhát
Verb worm bò lách, luồn lách; tẩy giun (cho vật nuôi); gợi ra (thông tin) một cách khéo léo
Adjective wormy có sâu, bị sâu ăn; bị phá hoại bởi sâu; có vẻ như có sâu
Adjective worm-eaten bị sâu đục, mục nát (do sâu); cũ kỹ, hư hỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrm
Proto-Germanic
*wurmiz
Proto-Indo-European
*wrmi-

Nguồn gốc cổ xưa của 'worm'

Từ 'worm' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wyrm', mang ý nghĩa chung là 'con vật bò, không chân'. Nó cũng có liên quan đến các từ chỉ rồng hoặc rắn trong một số ngôn ngữ cổ khác, cho thấy sự liên tưởng ban đầu của con người với những sinh vật dài, trườn bò, và đôi khi nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'worm' thường dùng để chỉ các loài giun đất, giun dẹp, giun tròn. Nó có thể mang nghĩa bóng chỉ một người hèn nhát, yếu đuối.

Prepositions

in on

'in': dùng để chỉ vị trí bên trong vật gì đó, ví dụ 'worm in an apple'. 'on': dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, ví dụ 'worm on the ground'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép (Compound Nouns)
  • earth earthworm
    (giun đất)
  • silk silkworm
    (sâu tằm)
  • tape tapeworm
    (sán dây)
  • book bookworm
    (mọt sách (người rất ham đọc sách))
  • computer computer worm
    (sâu máy tính (phần mềm độc hại))
Động từ + worm
  • catch catch worms
    (bắt giun/sâu)
  • dig for dig for worms
    (đào tìm giun)
  • fish with fish with worms
    (câu cá bằng giun)
  • treat for treat for worms
    (điều trị/tẩy giun (cho người/động vật))

Idioms

  • The early bird catches the worm.

    Người nhanh nhẹn, đến sớm sẽ thành công hoặc có được lợi thế.

    "If you want to get the best seats, you need to arrive early. Remember, the early bird catches the worm."

    (Nếu bạn muốn có chỗ ngồi tốt nhất, bạn cần đến sớm. Hãy nhớ rằng, người đến sớm sẽ được ưu tiên.)

  • Open a can of worms.

    Mở ra một ổ rắc rối, gây ra một loạt vấn đề phức tạp hoặc khó chịu.

    "If you try to investigate that old scandal, you might open a can of worms."

    (Nếu bạn cố gắng điều tra vụ bê bối cũ đó, bạn có thể gây ra một loạt rắc rối.)

  • Worm your way into/out of something.

    Tìm cách luồn lách, len lỏi để đạt được điều gì đó (vào) hoặc trốn tránh điều gì đó (ra khỏi) một cách khéo léo, đôi khi không trung thực.

    "He always manages to worm his way out of doing chores."

    (Anh ta luôn tìm cách luồn lách để khỏi phải làm việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worm

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật không xương sống, thân mềm, dài và mảnh, không có chân tay.

"The early bird catches the worm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worm".

Giun làm mồi câu cá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, giun đất (earthworms) là loại mồi câu cá phổ biến và hiệu quả nhất. Việc tìm kiếm và sử dụng giun làm mồi đã trở thành một phần quen thuộc của hoạt động câu cá giải trí, gắn liền với hình ảnh nông thôn và thư giãn.

Biểu tượng của sự nhỏ bé và suy tàn

Trong văn học, 'worm' thường được dùng để biểu tượng cho sự nhỏ bé, yếu ớt, không đáng kể, hoặc sự suy tàn và cái chết (ví dụ: 'food for worms' ý chỉ xác chết, đã chết). Nó cũng có thể ám chỉ những kẻ hèn hạ, thấp kém hoặc những vấn đề âm ỉ khó chịu.