(Top Banner Ad)
scrub
B1
Động từ B1 Gia dụng, Y tế, Thể thao

scrub

UK: /skrʌb/ • US: /skrʌb/

Nghĩa tiếng Việt

chà cọ rửa tẩy tế bào chết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To clean something by rubbing it hard, typically with a brush and water or a cleaning agent.

Vietnamese Meaning

Chà, cọ rửa cái gì đó mạnh mẽ, thường là bằng bàn chải và nước hoặc chất tẩy rửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to scrub the bathtub to get rid of the soap scum."

    "Tôi phải chà bồn tắm để loại bỏ cặn xà phòng."

  • "He scrubbed the pot until it shone."

    "Anh ấy chà nồi cho đến khi nó sáng bóng."

  • "She gave the floor a good scrub."

    "Cô ấy chà sàn nhà kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrubber Người cọ rửa; bàn chải/dụng cụ cọ rửa; thiết bị loại bỏ chất ô nhiễm.
Noun scrubbing Hành động cọ rửa, chà sạch.
Adjective scrubby Cằn cỗi, lùn tịt, kém phát triển (thường dùng cho thực vật); vô dụng, tầm thường (thường dùng cho người).
Adjective unscrubbed Chưa được cọ rửa, bẩn thỉu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Y tế, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skrubba
Middle English
scrubben
Middle English
scrubbe
Modern English
scrub

Cọ rửa từ phương Bắc

Từ 'scrub' với nghĩa cọ rửa mạnh mẽ có nguồn gốc từ 'skrubba' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang ý nghĩa 'cọ xát' hoặc 'chà mạnh'. Người Viking nổi tiếng với sự sạch sẽ, và từ này có thể đã theo họ đến Anh, trở thành 'scrubben' trong tiếng Anh Trung cổ, rồi phát triển thành 'scrub' như chúng ta dùng ngày nay.

Từ bụi cây cằn cỗi đến người vô dụng

Nghĩa danh từ của 'scrub' (bụi cây nhỏ, cằn cỗi) xuất phát từ 'scrubbe' trong tiếng Anh Trung cổ, một biến thể của từ 'shrubbe' (cây bụi). Ban đầu nó chỉ những cây bụi thấp, kém phát triển ở vùng đất cằn cỗi. Sau này, nghĩa đen này được mở rộng để chỉ một người hoặc vật không quan trọng, kém cỏi, giống như một cây bụi không thể phát triển thành cây lớn.

Usage Note

Từ 'scrub' diễn tả hành động làm sạch bằng cách chà xát mạnh. So với 'wipe' (lau) chỉ đơn giản là loại bỏ bụi bẩn trên bề mặt, 'scrub' đòi hỏi lực và sự cọ xát nhiều hơn để loại bỏ vết bẩn cứng đầu. 'Clean' là một động từ tổng quát hơn, trong khi 'scrub' cụ thể hơn về phương pháp làm sạch.
Khi là danh từ, 'scrub' chỉ hành động của việc chà rửa. Nó có thể dùng để mô tả một lần chà duy nhất hoặc một quá trình chà rửa tổng thể.
Trong lĩnh vực làm đẹp, 'scrub' chỉ sản phẩm hoặc liệu pháp tẩy tế bào chết bằng cách chà xát da.

Prepositions

with at

'Scrub with' được dùng để chỉ chất liệu hoặc công cụ được sử dụng để chà. Ví dụ: 'Scrub the floor with a brush'. 'Scrub at' thường dùng để chỉ vị trí cụ thể đang được chà. Ví dụ: 'He was scrubbing at the stain on the carpet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scrub
  • give give a good scrub
    (cọ rửa kỹ lưỡng, chà sạch sẽ)
  • scrub scrub something down
    (cọ rửa kỹ một cái gì đó từ trên xuống dưới)
  • scrub scrub something off
    (cọ rửa để loại bỏ thứ gì đó)
  • scrub scrub up
    (cọ rửa tay và cánh tay sạch sẽ (đặc biệt trước khi phẫu thuật))
Noun + scrub
  • body body scrub
    (tẩy tế bào chết toàn thân)
  • desert desert scrub
    (thảm thực vật bụi rậm ở sa mạc)
  • land scrubland
    (vùng đất có nhiều cây bụi, đất cằn cỗi)

Idioms

  • to scrub a plan/idea

    hủy bỏ một kế hoạch hoặc ý tưởng

    "They decided to scrub the launch due to bad weather."

    (Họ quyết định hủy buổi ra mắt vì thời tiết xấu.)

  • to scrub up (well)

    trông rất tươm tất, chỉnh tề sau khi tắm rửa và ăn mặc đẹp (thường dùng sau khi trông bẩn thỉu/lôi thôi)

    "I haven't seen her in ages, but she still scrubs up well."

    (Lâu lắm rồi tôi không gặp cô ấy, nhưng cô ấy vẫn trông rất tươm tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrub

Động từ
Lật mặt

Chà, cọ rửa cái gì đó mạnh mẽ, thường là bằng bàn chải và nước hoặc chất tẩy rửa.

"I had to scrub the bathtub to get rid of the soap scum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaner, who scrubs the floors daily, is very diligent.
Người dọn dẹp, người mà lau sàn nhà hàng ngày, rất siêng năng.
Phủ định
The sink, which he didn't scrub thoroughly, still had stains.
Bồn rửa, cái mà anh ấy không chà kỹ, vẫn còn vết bẩn.
Nghi vấn
Is this the brush whose bristles you use to scrub?
Đây có phải là cái bàn chải mà bạn dùng lông của nó để chà rửa không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She scrubs the floor every Saturday.
Cô ấy chà sàn mỗi thứ Bảy.
Phủ định
They don't scrub the bathtub often enough.
Họ không chà bồn tắm đủ thường xuyên.
Nghi vấn
Did you scrub the vegetables before cooking them?
Bạn đã chà rau trước khi nấu chúng chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaning crew's scrub brushes are very effective.
Những bàn chải chà của đội vệ sinh rất hiệu quả.
Phủ định
That old house's scrub job wasn't good enough to remove all the mold.
Công việc chà rửa của ngôi nhà cũ đó không đủ tốt để loại bỏ hết nấm mốc.
Nghi vấn
Is the patient's scrub before surgery thorough enough?
Việc chà rửa của bệnh nhân trước phẫu thuật có đủ kỹ lưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrub".

Nghi thức 'Scrubbing In' của y bác sĩ

Trong môi trường y tế phương Tây, đặc biệt là trước các ca phẫu thuật, các y bác sĩ thực hiện một nghi thức gọi là 'scrubbing in'. Đây là quá trình cọ rửa tay và cánh tay vô cùng kỹ lưỡng bằng xà phòng sát khuẩn trong vài phút theo quy trình nghiêm ngặt, nhằm đảm bảo vệ sinh tuyệt đối và ngăn ngừa nhiễm trùng. Nó không chỉ là một hành động vệ sinh mà còn là biểu tượng cho sự chuẩn bị và trách nhiệm cao của người làm nghề y.

Từ 'Scrub' trong game và thể thao

Trong ngôn ngữ đời thường, đặc biệt là trong cộng đồng game thủ hoặc thể thao, 'scrub' (danh từ) thường được dùng để chỉ một người chơi tệ, thiếu kỹ năng, hoặc không nghiêm túc. Thuật ngữ này ám chỉ người đó 'cần phải được cọ rửa' (tức là cải thiện kỹ năng) hoặc 'không đáng kể' như một bụi cây cằn cỗi. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực nhưng khá phổ biến trong các cuộc nói chuyện thân mật.