(Top Banner Ad)
scrum-half
B2
Danh từ B2 Thể thao (Rugby)

scrum-half

UK: /ˈskrʌmˌhɑːf/ • US: /ˈskrʌmˌhæf/

Nghĩa tiếng Việt

Hậu vệ scrum Cầu thủ nhặt bóng scrum Halfback
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In rugby, the player who picks up the ball from the back of a scrum, ruck, or maul and usually passes it to the fly-half.

Vietnamese Meaning

Trong môn bóng bầu dục, cầu thủ nhặt bóng từ phía sau một scrum, ruck hoặc maul và thường chuyền nó cho fly-half (tiền vệ trung tâm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scrum-half made a brilliant pass to the winger."

    "Cầu thủ scrum-half đã có một đường chuyền tuyệt vời cho cầu thủ chạy cánh."

  • "The scrum-half is responsible for distributing the ball quickly."

    "Cầu thủ scrum-half chịu trách nhiệm phân phối bóng một cách nhanh chóng."

  • "He's known as a skillful scrum-half with excellent vision."

    "Anh ấy được biết đến là một cầu thủ scrum-half khéo léo với tầm nhìn xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrum Đội hình tranh bóng (trong rugby)
Verb to scrum Đẩy đội hình tranh bóng, tham gia tranh bóng
Noun half Vị trí tiền vệ trung tâm (trong rugby), một nửa
Adjective half Một nửa, bán phần
Noun fly-half Tiền vệ tấn công (vị trí khác trong rugby, thường chơi cặp với scrum-half)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Rugby)

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old French origin)
scrimmage
English
scrum
English (Old English origin)
half
English
scrum-half

Nguồn gốc của 'scrum'

Phần 'scrum' trong 'scrum-half' là dạng rút gọn của từ 'scrimmage', có nghĩa là 'một cuộc đấu tranh hỗn loạn' hoặc 'xô xát'. Trong bóng bầu dục, nó được dùng để chỉ đội hình đặc biệt nơi các cầu thủ của hai đội khóa chặt vào nhau để tranh giành bóng. Từ 'scrimmage' này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escrimir' (để đấu kiếm) và liên quan đến các từ gốc Đức như 'skirmish'.

Vị trí 'half'

Phần 'half' trong 'scrum-half' không có nghĩa là 'một nửa' theo nghĩa thông thường, mà ám chỉ một trong các vị trí 'half-back' (tiền vệ trung tâm) trong bóng bầu dục. Cầu thủ ở vị trí này thường hoạt động ở khoảng không gian giữa hàng tiền đạo (forwards) và hàng hậu vệ (backs), đóng vai trò cầu nối và điều phối lối chơi.

Usage Note

Scrum-half là một vị trí quan trọng trong đội bóng bầu dục, đòi hỏi sự nhanh nhẹn, khả năng chuyền bóng chính xác và kỹ năng phán đoán tình huống tốt. Vị trí này thường được gọi tắt là 'halfback'.

Prepositions

for

'Scrum-half for' dùng để chỉ cầu thủ scrum-half của đội nào đó. Ví dụ: 'The scrum-half for England'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrum-half
  • talented a talented scrum-half
    (một tiền vệ trung tâm tài năng)
  • quick a quick scrum-half
    (một tiền vệ trung tâm nhanh nhẹn)
  • experienced an experienced scrum-half
    (một tiền vệ trung tâm giàu kinh nghiệm)
Scrum-half + Verb
  • passes The scrum-half passes the ball.
    (Tiền vệ trung tâm chuyền bóng.)
  • kicks The scrum-half kicks for touch.
    (Tiền vệ trung tâm đá bóng ra ngoài biên.)
  • directs The scrum-half directs the play.
    (Tiền vệ trung tâm điều phối lối chơi.)
Verb + scrum-half
  • tackle to tackle a scrum-half
    (đánh chặn một tiền vệ trung tâm)
  • mark to mark a scrum-half closely
    (theo kèm chặt chẽ một tiền vệ trung tâm)

Idioms

  • the scrum-half is the general of the forwards

    tiền vệ trung tâm là tổng chỉ huy của hàng tiền đạo

    "In many ways, the scrum-half is the general of the forwards, telling them where to go."

    (Theo nhiều cách, tiền vệ trung tâm là tổng chỉ huy của hàng tiền đạo, chỉ đạo họ nên di chuyển ở đâu.)

  • the scrum-half is the link between the forwards and backs

    tiền vệ trung tâm là mắt xích liên kết giữa hàng tiền đạo và hàng hậu vệ

    "A good scrum-half is crucial as they are the link between the forwards and backs."

    (Một tiền vệ trung tâm giỏi là rất quan trọng vì họ là mắt xích liên kết giữa hàng tiền đạo và hàng hậu vệ.)

  • the eyes and ears of the pack

    mắt và tai của đội hình tiền đạo (của cả đội)

    "The scrum-half often acts as the eyes and ears of the pack, guiding their movements."

    (Tiền vệ trung tâm thường đóng vai trò là mắt và tai của đội hình tiền đạo, định hướng các chuyển động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrum-half

Danh từ
Lật mặt

Trong môn bóng bầu dục, cầu thủ nhặt bóng từ phía sau một scrum, ruck hoặc maul và thường chuyền nó cho fly-half (tiền vệ trung tâm).

"The scrum-half made a brilliant pass to the winger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrum-half".

Người điều phối lối chơi

Trong bóng bầu dục, vị trí scrum-half được coi là 'bộ não' của đội. Họ là cầu thủ đưa bóng ra khỏi đội hình scrum, rucks và mauls (các pha tranh chấp bóng), và thường là người đầu tiên quyết định hướng tấn công tiếp theo. Khả năng đọc trận đấu, ra quyết định nhanh chóng và chuyền bóng chính xác là cực kỳ quan trọng.

Vị trí của sự nhanh nhẹn và thông minh

Scrum-half là một trong những cầu thủ nhỏ con nhất trên sân nhưng lại yêu cầu sự nhanh nhẹn, tinh thần thép và trí thông minh chiến thuật cao. Họ cần có tầm nhìn bao quát để phát hiện khoảng trống, đủ khéo léo để né tránh đối thủ và đủ mạnh mẽ để giữ vững thế trận dưới áp lực. Nhiều scrum-half huyền thoại trở thành biểu tượng của sự kiên cường và tài năng trong môn thể thao này.