(Top Banner Ad)
wing
A2
noun A2 Động vật học, Hàng không, Kiến trúc, Thể thao, Chính trị

wing

UK: /wɪŋ/ • US: /wɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cánh khu, phần (của tòa nhà) phe, cánh (trong chính trị)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modified limb of a bird, bat, or insect that enables it to fly.

Vietnamese Meaning

Cánh, bộ phận của chim, dơi, hoặc côn trùng cho phép chúng bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird spread its wings and soared into the sky."

    "Con chim dang rộng đôi cánh và bay vút lên bầu trời."

  • "The eagle has a large wingspan."

    "Đại bàng có sải cánh rộng."

  • "He plays on the right wing of the soccer team."

    "Anh ấy chơi ở vị trí tiền đạo cánh phải của đội bóng đá."

  • "She took me under her wing and taught me everything she knew."

    "Cô ấy che chở tôi và dạy tôi mọi thứ cô ấy biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wing cánh (của chim, máy bay); cánh (của tòa nhà, đảng chính trị)
Verb wing bay; bắn bị thương ở cánh/tay/chân (ít dùng); làm cho bay được
Adjective winged có cánh; có khả năng bay
Noun winger cầu thủ chạy cánh (trong thể thao); người ủng hộ phe cánh (trong chính trị)
Noun wingman phi công bay kèm; bạn thân giúp đỡ (trong tình huống xã hội)
Adjective wingless không có cánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hàng không, Kiến trúc, Thể thao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vængr
Middle English
wenge
Modern English
wing

Nguồn gốc của từ 'wing'

Từ 'wing' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'vængr' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa là 'cánh'. Nó du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ, thay thế các từ bản địa để chỉ bộ phận giúp chim bay hoặc một bên của vật thể.

Usage Note

‘Wing’ có thể chỉ cánh của động vật (chim, côn trùng, dơi), nhưng cũng có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như cánh máy bay, cánh của một tòa nhà (phần mở rộng), hoặc một vị trí trong đội thể thao (tiền đạo cánh).

Prepositions

on under

`on the wing`: đang bay; `under the wing (of)`: được bảo vệ bởi ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wing
  • left/right left/right wing
    (cánh tả/cánh hữu (trong chính trị))
  • broken broken wing
    (cánh bị gãy)
  • strong strong wings
    (đôi cánh khỏe mạnh)
  • delicate delicate wings
    (đôi cánh mỏng manh)
Verb + wing
  • spread spread one's wings
    (sải cánh; tự lập, tự do phát triển)
  • flap flap one's wings
    (vỗ cánh)
  • clip clip one's wings
    (cắt cụt cánh; hạn chế sự tự do/khả năng của ai đó)
  • take take wing
    (cất cánh bay; biến mất, tan biến)
  • wing wing it
    (ứng biến, làm mà không chuẩn bị trước)
Noun + wing
  • bird's bird's wing
    (cánh chim)
  • aircraft aircraft wing
    (cánh máy bay)
  • building's building's wing
    (cánh của một tòa nhà (khu vực))
  • party's party's wing
    (cánh (phe) của một đảng phái)

Idioms

  • wing it

    ứng biến, làm mà không chuẩn bị trước

    "I didn't have time to prepare for the presentation, so I just had to wing it."

    (Tôi không có thời gian chuẩn bị cho bài thuyết trình nên tôi đành phải ứng biến thôi.)

  • under one's wing

    dưới sự bảo hộ/hướng dẫn của ai đó

    "The senior colleague took the new intern under her wing."

    (Người đồng nghiệp cấp cao đã hướng dẫn và bảo hộ thực tập sinh mới.)

  • spread one's wings

    sải cánh bay; tự lập, tự do phát triển bản thân

    "After college, she decided to move abroad to spread her wings."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định ra nước ngoài để tự lập và phát triển bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wing

noun
Lật mặt

Cánh, bộ phận của chim, dơi, hoặc côn trùng cho phép chúng bay.

"The bird spread its wings and soared into the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird's wing was injured after the storm.
Cánh của con chim bị thương sau cơn bão.
Phủ định
That group of birds' wings aren't all the same color.
Cánh của nhóm chim đó không phải tất cả đều có cùng màu.
Nghi vấn
Is it the airplane's wing that is being repaired?
Có phải cánh của chiếc máy bay đang được sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wing".

Biểu tượng của tự do và sự bay bổng

Cánh (wing) thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của tự do, sự bay bổng, khát vọng và khả năng vượt qua giới hạn. Trong nhiều nền văn hóa, các sinh vật có cánh như chim, thiên thần, hay thần thoại Pegasus tượng trưng cho sự linh thiêng, tốc độ và khả năng đạt đến những điều cao cả.

Cánh tả và Cánh hữu trong chính trị

Trong chính trị, thuật ngữ 'cánh tả' (left wing) và 'cánh hữu' (right wing) được dùng để chỉ các phe phái với các hệ tư tưởng khác nhau. Nguồn gốc của cách gọi này xuất phát từ cách sắp xếp chỗ ngồi của các đại biểu trong quốc hội Pháp sau Cách mạng Pháp, nơi những người cấp tiến ngồi bên trái và những người bảo thủ ngồi bên phải.