(Top Banner Ad)
ruck
B2
Noun B2 Tổng quát, Thể thao (Rugby)

ruck

UK: /rʌk/ • US: /rʌk/

Nghĩa tiếng Việt

pha tranh cướp bóng (trong rugby) đám đông sự chen lấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loosely formed scrum in rugby, formed when a player carrying the ball goes to ground and one or more players from each side bind around them to compete for the ball.

Vietnamese Meaning

Một hình thức scrum (cướp bóng) không chính thức trong môn bóng bầu dục, được hình thành khi một cầu thủ mang bóng bị ngã xuống đất và một hoặc nhiều cầu thủ từ mỗi đội liên kết xung quanh họ để tranh giành bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flanker was injured in the ruck."

    "Hậu vệ cánh bị thương trong pha tranh cướp bóng."

  • "The referee penalized the player for collapsing the ruck."

    "Trọng tài phạt cầu thủ vì lỗi làm sập pha tranh cướp bóng."

  • "The concert ended, and we were all swept away in the ruck of the exiting crowd."

    "Buổi hòa nhạc kết thúc, và tất cả chúng tôi đều bị cuốn đi trong đám đông người rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruck nếp nhăn, nếp gấp (trên vải, quần áo); đám đông, số đông (người hoặc vật trong cuộc đua/thi đấu); tình huống tranh bóng (trong bóng bầu dục)
Verb ruck làm nhăn, tạo nếp nhăn; bị nhăn, co lại
Adjective rucked bị nhăn, có nếp gấp
Verb unruck làm phẳng, làm hết nhăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Thể thao (Rugby)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hrukka
English
ruck

Nguồn gốc của 'ruck' (nếp nhăn)

Từ 'ruck' với nghĩa 'nếp nhăn' hoặc 'chỗ bị nhúm lại' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'hrukka' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse). 'Hrukka' có nghĩa là 'nếp gấp' hay 'nếp nhăn'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua quá trình giao thoa ngôn ngữ hàng trăm năm trước. Điều thú vị là, 'ruck' với nghĩa 'đám đông' hay 'số đông' lại có nguồn gốc không rõ ràng bằng, có thể liên quan đến từ 'rout' (đám đông hỗn loạn) hoặc các phương ngữ địa phương khác.

Usage Note

Trong rugby, 'ruck' mô tả một pha tranh chấp bóng quyết liệt diễn ra trên mặt đất. Điểm khác biệt chính giữa 'ruck' và 'maul' là trong 'ruck', bóng đã ở dưới đất, còn trong 'maul', bóng vẫn đang được giữ bởi một cầu thủ đứng thẳng.
'Ruck' với vai trò là động từ thường được dùng để chỉ hành động tranh chấp bóng trong một pha ruck. Nó nhấn mạnh sự tham gia tích cực và cạnh tranh thể chất.
Trong nghĩa thông thường (không liên quan đến rugby), 'ruck' ám chỉ một đám đông hỗn loạn, lộn xộn. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự mất trật tự và khó khăn trong việc di chuyển.

Prepositions

in over

* 'in a ruck': đề cập đến việc tham gia vào một pha ruck. Ví dụ: 'He was injured in a ruck.'
* 'over the ruck': đề cập đến việc vượt qua khu vực ruck để tiếp cận bóng hoặc đối thủ. Ví dụ: 'He jumped over the ruck to gain possession.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruck
  • big a big ruck
    (một đám đông lớn; một nếp nhăn lớn)
  • tight a tight ruck
    (một đám đông chen chúc; một nếp gấp chặt)
  • muddy muddy ruck
    (nếp bùn lầy (trên quần áo))
Prepositional Phrase
  • in in the ruck
    (trong đám đông, trong số đông (không nổi bật); trong tình huống tranh bóng (bóng bầu dục))
  • at the back of at the back of the ruck
    (ở phía sau đám đông/nhóm)
Verb + ruck
  • smooth out smooth out a ruck
    (làm phẳng một nếp nhăn)
  • clear clear the ruck (rugby)
    (dọn dẹp khu vực tranh bóng (để bóng được chơi tiếp))
  • form form a ruck (rugby)
    (tạo thành tình huống tranh bóng)
  • get caught in get caught in the ruck
    (bị mắc kẹt trong đám đông/nhóm)

Idioms

  • in the ruck

    Trong đám đông, trong số đông người hoặc vật, không nổi bật hoặc không ở vị trí dẫn đầu; ở vị trí tầm thường hoặc trung bình.

    "The cyclist was stuck in the ruck for most of the race, unable to break away."

    (Tay đua xe đạp bị mắc kẹt trong đám đông suốt phần lớn cuộc đua, không thể bứt phá lên.)

  • ruck and maul

    (Bóng bầu dục) Một cuộc tranh giành bóng quyết liệt, dữ dội; (nghĩa bóng) một cuộc đấu tranh, cãi vã, hoặc hỗn loạn đầy bạo lực.

    "The debate turned into a bit of a ruck and maul with everyone shouting over each other."

    (Cuộc tranh luận trở thành một cuộc cãi vã hỗn loạn khi mọi người la hét át tiếng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruck

Noun
Lật mặt

Một hình thức scrum (cướp bóng) không chính thức trong môn bóng bầu dục, được hình thành khi một cầu thủ mang bóng bị ngã xuống đất và một hoặc nhiều cầu thủ từ mỗi đội liên kết xung quanh họ để tranh giành bóng.

"The flanker was injured in the ruck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruck".

Ý nghĩa của 'ruck' trong thể thao

Trong các môn thể thao như đua ngựa, đua xe đạp hoặc các cuộc thi khác ở các nước phương Tây, cụm từ 'in the ruck' thường dùng để chỉ nhóm đông các vận động viên đang bám sát nhau ở phía sau, không phải là những người dẫn đầu. Điều này phản ánh ý niệm về việc một người 'chưa nổi bật' hoặc 'thuộc về số đông'. Trong bóng bầu dục (rugby), 'ruck' là một phần chiến thuật quan trọng, nơi các cầu thủ của hai đội tranh giành bóng trên mặt đất, đòi hỏi sức mạnh, kỹ năng và tinh thần đồng đội cao.

Ruck: Phản ánh xã hội

Từ 'ruck' cũng có thể được dùng để nói về một nhóm người bình thường, không có gì đặc biệt hoặc không nổi trội. Điều này đôi khi mang hàm ý tiêu cực nhẹ, gợi lên hình ảnh một 'đám đông' thiếu cá tính hoặc kém nổi bật. Nó phản ánh một khía cạnh trong văn hóa phương Tây về việc đánh giá sự khác biệt và sự nổi trội cá nhân so với số đông.