scurf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, dry scales of skin, especially as dandruff.
Vietnamese Meaning
Vảy da khô, nhỏ, đặc biệt là gàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He brushed the scurf from his collar."
"Anh ta phủi gàu trên cổ áo."
-
"The black jacket showed the scurf on his shoulders."
"Chiếc áo khoác đen làm lộ rõ gàu trên vai anh ấy."
-
"Some animals also suffer from scurf."
"Một số động vật cũng bị gàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scurf | vảy da chết, gàu |
| Adjective | scurfy | có vảy, bị gàu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scurf thường ám chỉ những vảy da chết nhỏ, khô bong ra khỏi da, thường gặp nhất trên da đầu (gàu). Nó khác với các bệnh da liễu khác như chàm hoặc vẩy nến ở kích thước và tính chất của vảy, cũng như nguyên nhân gây bệnh. Scurf cũng có thể xuất hiện ở các vùng da khác trên cơ thể, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry scurf (vảy da khô)
-
flaky flaky scurf (vảy da bong tróc)
-
white white scurf (vảy da trắng)
-
greasy greasy scurf (vảy da nhờn)
-
remove remove scurf (loại bỏ vảy da/gàu)
-
clear clear scurf (làm sạch vảy da/gàu)
-
get rid of get rid of scurf (tẩy sạch vảy da/gàu)
-
scalp scalp scurf (gàu (vảy da đầu))
-
skin skin scurf (vảy da (trên cơ thể))
Idioms
-
the scurf of society
tầng lớp cặn bã của xã hội
"He considered them the scurf of society, without morals or ambition."
(Ông ta coi họ là tầng lớp cặn bã của xã hội, không có đạo đức hay hoài bão.)
-
moral scurf
vảy bẩn đạo đức, sự tha hóa đạo đức
"The scandal exposed the moral scurf festering within the organization."
(Vụ bê bối đã phơi bày sự tha hóa đạo đức đang thối rữa bên trong tổ chức.)
-
covered in scurf
bị phủ đầy vảy da (thường là gàu hoặc vảy bẩn)
"His shoulders were often covered in scurf from his dry scalp."
(Vai anh ấy thường xuyên bị phủ đầy vảy gàu do da đầu khô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scurf
nounVảy da khô, nhỏ, đặc biệt là gàu.
"He brushed the scurf from his collar."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man, whose scalp was covered in scurf, scratched his head incessantly. |
Ông lão, người mà da đầu phủ đầy vảy gàu, gãi đầu không ngừng. |
| Phủ định | The clean-shaven gentleman, whose hair showed no sign of scurf, confidently addressed the crowd. |
Quý ông cạo râu nhẵn nhụi, người mà mái tóc không có dấu hiệu của gàu, tự tin phát biểu trước đám đông. |
| Nghi vấn | Is that the brand of shampoo which effectively removes scurf that is causing your itching? |
Có phải đó là nhãn hiệu dầu gội đầu loại bỏ hiệu quả vảy gàu đang gây ngứa cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scurf".
