(Top Banner Ad)
scurf
B2
noun B2 Y học

scurf

UK: /skɜːf/ • US: /skɜːrf/

Nghĩa tiếng Việt

gàu vảy da chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, dry scales of skin, especially as dandruff.

Vietnamese Meaning

Vảy da khô, nhỏ, đặc biệt là gàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He brushed the scurf from his collar."

    "Anh ta phủi gàu trên cổ áo."

  • "The black jacket showed the scurf on his shoulders."

    "Chiếc áo khoác đen làm lộ rõ gàu trên vai anh ấy."

  • "Some animals also suffer from scurf."

    "Một số động vật cũng bị gàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scurf vảy da chết, gàu
Adjective scurfy có vảy, bị gàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurf-
Old English
scurf, scurfa
Modern English
scurf

Từ lớp vảy bong tróc

Từ 'scurf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scurf' hay 'scurfa', dùng để chỉ các lớp vảy hoặc vảy bong tróc trên da. Nó liên quan đến các từ tương tự trong tiếng Đức cổ và Na Uy cổ, đều mang nghĩa 'vảy' hoặc 'mảng bám'. Gốc xa hơn nữa có thể là từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy *sker- có nghĩa là 'cắt' hoặc 'tách rời', rất phù hợp với hình ảnh các vảy da bị 'tách rời' khỏi cơ thể.

Usage Note

Scurf thường ám chỉ những vảy da chết nhỏ, khô bong ra khỏi da, thường gặp nhất trên da đầu (gàu). Nó khác với các bệnh da liễu khác như chàm hoặc vẩy nến ở kích thước và tính chất của vảy, cũng như nguyên nhân gây bệnh. Scurf cũng có thể xuất hiện ở các vùng da khác trên cơ thể, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scurf
  • dry dry scurf
    (vảy da khô)
  • flaky flaky scurf
    (vảy da bong tróc)
  • white white scurf
    (vảy da trắng)
  • greasy greasy scurf
    (vảy da nhờn)
Verb + scurf
  • remove remove scurf
    (loại bỏ vảy da/gàu)
  • clear clear scurf
    (làm sạch vảy da/gàu)
  • get rid of get rid of scurf
    (tẩy sạch vảy da/gàu)
Noun + scurf
  • scalp scalp scurf
    (gàu (vảy da đầu))
  • skin skin scurf
    (vảy da (trên cơ thể))

Idioms

  • the scurf of society

    tầng lớp cặn bã của xã hội

    "He considered them the scurf of society, without morals or ambition."

    (Ông ta coi họ là tầng lớp cặn bã của xã hội, không có đạo đức hay hoài bão.)

  • moral scurf

    vảy bẩn đạo đức, sự tha hóa đạo đức

    "The scandal exposed the moral scurf festering within the organization."

    (Vụ bê bối đã phơi bày sự tha hóa đạo đức đang thối rữa bên trong tổ chức.)

  • covered in scurf

    bị phủ đầy vảy da (thường là gàu hoặc vảy bẩn)

    "His shoulders were often covered in scurf from his dry scalp."

    (Vai anh ấy thường xuyên bị phủ đầy vảy gàu do da đầu khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scurf

noun
Lật mặt

Vảy da khô, nhỏ, đặc biệt là gàu.

"He brushed the scurf from his collar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man, whose scalp was covered in scurf, scratched his head incessantly.
Ông lão, người mà da đầu phủ đầy vảy gàu, gãi đầu không ngừng.
Phủ định
The clean-shaven gentleman, whose hair showed no sign of scurf, confidently addressed the crowd.
Quý ông cạo râu nhẵn nhụi, người mà mái tóc không có dấu hiệu của gàu, tự tin phát biểu trước đám đông.
Nghi vấn
Is that the brand of shampoo which effectively removes scurf that is causing your itching?
Có phải đó là nhãn hiệu dầu gội đầu loại bỏ hiệu quả vảy gàu đang gây ngứa cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scurf".

Quan niệm về vệ sinh và vẻ ngoài

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, gàu hoặc vảy da (scurf) thường được coi là dấu hiệu của việc thiếu vệ sinh cá nhân hoặc một tình trạng sức khỏe không tốt, gây ra sự e ngại hoặc thiếu tự tin. Mặc dù nó thường vô hại, nhưng việc có gàu có thể dẫn đến việc bị kỳ thị xã hội hoặc đánh giá tiêu cực về ngoại hình.

Các phương pháp điều trị truyền thống

Từ xa xưa, người ta đã tìm kiếm nhiều cách để loại bỏ scurf. Các phương pháp truyền thống bao gồm sử dụng các loại dầu tự nhiên, thảo mộc như cây hương thảo hoặc cây tràm trà, hay thậm chí là giấm để cân bằng da đầu và giảm vảy. Ngày nay, có rất nhiều sản phẩm dầu gội chuyên dụng để điều trị gàu và các tình trạng da đầu tương tự.