(Top Banner Ad)
dandruff
B1
danh từ B1 Y học/Da liễu

dandruff

UK: /ˈdændrʌf/ • US: /ˈdændrʌf/

Nghĩa tiếng Việt

gàu vảy gàu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which small pieces of dry skin flake off the scalp.

Vietnamese Meaning

Gàu, một tình trạng da đầu bị bong tróc thành những vảy nhỏ, khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses a special shampoo to control his dandruff."

    "Anh ấy dùng một loại dầu gội đặc biệt để kiểm soát gàu."

  • "Some people are more prone to dandruff than others."

    "Một số người dễ bị gàu hơn những người khác."

  • "The anti-dandruff shampoo seemed to help clear up the problem."

    "Dầu gội trị gàu có vẻ đã giúp giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dandruff Gàu (chất vảy trắng rụng ra từ da đầu)
Adjective dandruffy Bị gàu, đầy gàu (thường dùng không trang trọng)
Adjective anti-dandruff Chống gàu (thường dùng để mô tả sản phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown/Obscure Roots
dan- + -ruff
Early Modern English (c. 1545)
dandruffe / dander

Nguồn Gốc Từ Ghép Bí Ẩn

Nguồn gốc của 'dandruff' (gàu) khá bí ẩn, nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó là một từ ghép. Phần đầu 'dan-' có lẽ liên quan đến 'dand' (một thuật ngữ cổ chỉ sự bẩn thỉu hoặc không sạch sẽ). Phần sau '-ruff' gần như chắc chắn có liên quan đến 'scurf' (vảy da chết) hoặc các từ Bắc Âu cổ chỉ lớp vỏ hay vảy bong tróc. Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'vảy bẩn'.

Usage Note

'Dandruff' chỉ tình trạng da đầu bị bong tróc vảy trắng hoặc xám. Nó khác với 'cradle cap' ở trẻ sơ sinh (viêm da tiết bã), dù có triệu chứng tương tự. Gàu thường không phải là bệnh nghiêm trọng nhưng có thể gây ngứa và khó chịu.

Prepositions

on from

'Dandruff on' dùng để chỉ gàu xuất hiện trên da đầu (ví dụ: 'He has dandruff on his shoulders.'). 'Dandruff from' có thể dùng để diễn tả gàu là nguyên nhân của việc gì đó (ví dụ: 'Itchiness from dandruff can be bothersome.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dandruff
  • severe severe dandruff
    (Gàu nghiêm trọng, gàu nặng)
  • flaky flaky dandruff
    (Gàu bong tróc thành vảy)
  • persistent persistent dandruff
    (Gàu dai dẳng, không hết)
Verb + dandruff
  • treat treat dandruff
    (Điều trị gàu)
  • control control dandruff
    (Kiểm soát gàu)
  • get rid of get rid of dandruff
    (Loại bỏ gàu, chữa hết gàu)
Noun + dandruff
  • dandruff dandruff shampoo
    (Dầu gội trị gàu)
  • dandruff dandruff treatment
    (Phương pháp/liệu pháp trị gàu)

Idioms

  • dandruff flakes

    Những vảy gàu (cách gọi cố định)

    "You can clearly see the dandruff flakes on his black shirt."

    (Bạn có thể thấy rõ những vảy gàu trên chiếc áo sơ mi đen của anh ấy.)

  • to combat dandruff

    Chiến đấu/chống lại bệnh gàu (cụm từ tiếp thị phổ biến)

    "This new product claims to effectively combat dandruff after just three washes."

    (Sản phẩm mới này tuyên bố có thể chống lại gàu hiệu quả chỉ sau ba lần gội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dandruff

danh từ
Lật mặt

Gàu, một tình trạng da đầu bị bong tróc thành những vảy nhỏ, khô.

"He uses a special shampoo to control his dandruff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has severe dandruff.
Anh ấy bị gàu rất nặng.
Phủ định
She doesn't have any dandruff.
Cô ấy không bị gàu.
Nghi vấn
Does he have dandruff?
Anh ấy có bị gàu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I used a different shampoo, I wouldn't have so much dandruff.
Nếu tôi dùng một loại dầu gội khác, tôi sẽ không bị nhiều gàu như vậy.
Phủ định
If I didn't have dandruff, I could wear dark clothes without worry.
Nếu tôi không bị gàu, tôi có thể mặc quần áo tối màu mà không phải lo lắng.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you didn't have dandruff?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn không bị gàu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a special shampoo because she has dandruff.
Cô ấy sử dụng một loại dầu gội đặc biệt vì cô ấy bị gàu.
Phủ định
Never have I seen so much dandruff on someone's shoulders.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều gàu trên vai ai đến vậy.
Nghi vấn
Should you experience severe dandruff, you should consult a dermatologist.
Nếu bạn bị gàu nghiêm trọng, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been suffering from dandruff for years before she finally finds a cure.
Cô ấy sẽ đã bị gàu trong nhiều năm trước khi cuối cùng tìm ra cách chữa trị.
Phủ định
He won't have been using that shampoo for long before he notices it's causing dandruff.
Anh ấy sẽ không sử dụng loại dầu gội đó lâu trước khi nhận thấy nó gây ra gàu.
Nghi vấn
Will they have been researching dandruff treatments for long when the new discovery is announced?
Liệu họ sẽ đã nghiên cứu các phương pháp điều trị gàu trong bao lâu khi khám phá mới được công bố?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will use a special shampoo to prevent dandruff.
Anh ấy sẽ sử dụng một loại dầu gội đặc biệt để ngăn ngừa gàu.
Phủ định
She won't ignore the dandruff on her shoulders.
Cô ấy sẽ không bỏ qua gàu trên vai.
Nghi vấn
Will he buy an anti-dandruff shampoo tomorrow?
Ngày mai anh ấy có mua dầu gội trị gàu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had dandruff for years.
Tôi đã bị gàu trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't had dandruff since she started using this shampoo.
Cô ấy không bị gàu kể từ khi bắt đầu sử dụng loại dầu gội này.
Nghi vấn
Has he ever had dandruff before?
Anh ấy đã từng bị gàu trước đây chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been suffering from dandruff for years.
Anh ấy đã bị gàu trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been having dandruff lately, thanks to the new shampoo.
Cô ấy dạo gần đây không bị gàu, nhờ vào loại dầu gội mới.
Nghi vấn
Have you been noticing more dandruff recently?
Gần đây bạn có nhận thấy nhiều gàu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dandruff".

Kỳ Thị Xã Hội (Stigma)

Mặc dù gàu là một tình trạng da đầu rất phổ biến (do nấm Malassezia gây ra) và không nhất thiết liên quan đến việc vệ sinh cá nhân, nhưng trong văn hóa phương Tây, gàu thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu sạch sẽ hoặc kém chăm sóc bản thân, dẫn đến sự kỳ thị nhất định trong giao tiếp xã hội.

Thị Trường Dầu Gội Trị Gàu

Việc thương mại hóa các sản phẩm chăm sóc tóc đã tạo ra một thị trường khổng lồ cho dầu gội chống gàu. Các thương hiệu nổi tiếng như Head & Shoulders đã biến gàu thành một 'kẻ thù' cần phải loại bỏ, nhấn mạnh tầm quan trọng của mái tóc 'sạch gàu' trong hình ảnh cá nhân.