sea dog
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sea dog'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thủy thủ già dặn, có kinh nghiệm, thường là người từng trải qua nhiều chuyến đi biển và có tính cách mạnh mẽ, đôi khi hơi thô lỗ.
Definition (English Meaning)
An old or experienced sailor.
Ví dụ Thực tế với 'Sea dog'
-
"Old Tom was a real sea dog, he had sailed the seven seas."
"Lão Tom là một tay thủy thủ lão luyện, ông ta đã đi khắp bảy đại dương."
-
"He's a real sea dog, always telling stories of his adventures at sea."
"Anh ta là một tay thủy thủ lão luyện thực thụ, luôn kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu trên biển của mình."
-
"The old sea dog had a weather-beaten face and a twinkle in his eye."
"Tay thủy thủ già có khuôn mặt sạm nắng và ánh mắt lấp lánh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sea dog'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sea dog'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước để chỉ những người đã gắn bó lâu năm với biển cả. Nó không mang nghĩa tiêu cực, mà thường thể hiện sự tôn trọng kinh nghiệm và bản lĩnh của người đó. Khác với các từ như 'sailor' (thủy thủ) chỉ chung chung, 'sea dog' nhấn mạnh vào kinh nghiệm và sự gắn bó với biển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sea dog'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.