(Top Banner Ad)
sea dog
B2
danh từ B2 Hàng hải, Ngôn ngữ thông tục

sea dog

UK: /ˈsiː dɒɡ/ • US: /ˈsiː dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tay thủy thủ lão luyện dân biển người từng trải sóng gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An old or experienced sailor.

Vietnamese Meaning

Một thủy thủ già dặn, có kinh nghiệm, thường là người từng trải qua nhiều chuyến đi biển và có tính cách mạnh mẽ, đôi khi hơi thô lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Old Tom was a real sea dog, he had sailed the seven seas."

    "Lão Tom là một tay thủy thủ lão luyện, ông ta đã đi khắp bảy đại dương."

  • "He's a real sea dog, always telling stories of his adventures at sea."

    "Anh ta là một tay thủy thủ lão luyện thực thụ, luôn kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu trên biển của mình."

  • "The old sea dog had a weather-beaten face and a twinkle in his eye."

    "Tay thủy thủ già có khuôn mặt sạm nắng và ánh mắt lấp lánh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

old salt (tay thủy thủ lão luyện)experienced sailor (thủy thủ dày dặn kinh nghiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Ngôn ngữ thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Middle English
see
Old English
docga
Middle English
dogge
English (16th Century)
sea dog (referring to a marine animal)
English (17th Century)
sea dog (referring to an experienced sailor)

Nguồn gốc 'sea dog'

Ban đầu, vào thế kỷ 16, thuật ngữ 'sea dog' được dùng để chỉ một loài động vật biển hung dữ như cá mập hoặc hải cẩu. Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả những thủy thủ già dặn, dày dạn kinh nghiệm trên biển, những người đã quen với môi trường khắc nghiệt và có nhiều câu chuyện về sóng gió đại dương. Cách dùng này nhấn mạnh sự kiên cường và kinh nghiệm của họ, ví như những 'con chó biển' sống sót qua mọi thử thách.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước để chỉ những người đã gắn bó lâu năm với biển cả. Nó không mang nghĩa tiêu cực, mà thường thể hiện sự tôn trọng kinh nghiệm và bản lĩnh của người đó. Khác với các từ như 'sailor' (thủy thủ) chỉ chung chung, 'sea dog' nhấn mạnh vào kinh nghiệm và sự gắn bó với biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea dog
  • old an old sea dog
    (một thủy thủ già dặn, lão luyện)
  • tough a tough sea dog
    (một thủy thủ cứng cỏi, lì lợm)
  • weather-beaten a weather-beaten sea dog
    (một thủy thủ phong trần, dãi dầu sương gió)
  • grizzled a grizzled sea dog
    (một thủy thủ tóc bạc, lão luyện)
Verb + sea dog
  • respect respect a sea dog
    (kính trọng một thủy thủ lão luyện)
  • listen to listen to the sea dog
    (lắng nghe thủy thủ già (để học hỏi, nghe chuyện))

Idioms

  • an old sea dog

    một thủy thủ đã có nhiều năm kinh nghiệm đi biển, lão luyện trên sóng nước

    "My grandfather was an old sea dog who had sailed all seven seas and had countless stories."

    (Ông tôi là một thủy thủ già dặn đã đi khắp bảy đại dương và có vô số câu chuyện.)

  • a grizzled sea dog

    một thủy thủ già dặn, phong trần với mái tóc bạc, mang vẻ từng trải

    "The grizzled sea dog shared his wisdom about navigating treacherous waters with the young crew."

    (Người thủy thủ già dặn với mái tóc bạc chia sẻ kinh nghiệm điều hướng những vùng biển nguy hiểm với thủy thủ đoàn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea dog

danh từ
Lật mặt

Một thủy thủ già dặn, có kinh nghiệm, thường là người từng trải qua nhiều chuyến đi biển và có tính cách mạnh mẽ, đôi khi hơi thô lỗ.

"Old Tom was a real sea dog, he had sailed the seven seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea dog".

Hình ảnh lãng mạn về người đi biển

'Sea dog' thường gợi lên hình ảnh lãng mạn về những thủy thủ dày dặn kinh nghiệm, những người đã dành cả cuộc đời trên biển. Họ được xem là những người mạnh mẽ, kiên cường, đầy bí ẩn với vô vàn câu chuyện về biển cả, bão tố và những vùng đất xa xôi. Từ này tôn vinh sự chai sạn và tinh thần phiêu lưu của họ.

Văn hóa dân gian và huyền thoại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa hàng hải, 'sea dog' có thể liên tưởng đến các nhân vật huyền thoại như cướp biển, nhà thám hiểm vĩ đại, hoặc những thuyền trưởng tài ba, những người có khả năng vượt qua mọi thử thách của đại dương. Từ này mang một chút vẻ oai vệ và sự tôn trọng đối với kinh nghiệm và lòng dũng cảm của những người đã gắn bó với biển.