(Top Banner Ad)
landlubber
B2
danh từ B2 Hàng hải/Thuật ngữ biển

landlubber

UK: /ˈlændˌlʌbə(r)/ • US: /ˈlændˌlʌbər/

Nghĩa tiếng Việt

dân gà mờ đi biển người trên bờ người không quen biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not a sailor or is unfamiliar with the sea.

Vietnamese Meaning

Một người không phải là thủy thủ hoặc không quen thuộc với biển cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a complete landlubber when he first joined the crew, but he quickly learned the ropes."

    "Lúc mới gia nhập thủy thủ đoàn, anh ta hoàn toàn là một kẻ 'gà mờ', nhưng anh ta đã nhanh chóng học hỏi được mọi thứ."

  • "The experienced sailors chuckled at the landlubber's clumsy attempts to tie a knot."

    "Những thủy thủ giàu kinh nghiệm cười khúc khích trước những nỗ lực vụng về của kẻ 'gà mờ' trong việc thắt nút dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landlubber Người trên cạn, người không quen đi biển, người vụng về khi ở trên tàu/thuyền
Adjective landlubberly Vụng về như người trên cạn, kiểu người không quen đi biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải/Thuật ngữ biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Middle English
lob(b)er
English (17th century)
landlubber

Nguồn gốc từ 'Đất' và 'Vụng về'

Từ 'landlubber' xuất hiện vào thế kỷ 17, là sự kết hợp của từ 'land' (đất liền) và 'lubber' (một từ cũ có nghĩa là người to lớn, vụng về, hoặc ngốc nghếch). Những thủy thủ đã dùng từ này để miệt thị hoặc châm chọc những người chưa quen với cuộc sống biển cả, thường là những người vụng về, dễ say sóng hoặc không biết cách điều khiển tàu thuyền.

Usage Note

Từ 'landlubber' thường được sử dụng một cách hài hước hoặc miệt thị để chỉ những người thiếu kinh nghiệm đi biển hoặc có kiến thức hạn chế về hàng hải. Nó hàm ý sự vụng về, lóng ngóng và thiếu khả năng thích nghi với môi trường biển. So với từ 'civilian' (dân thường), 'landlubber' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tương phản giữa người trên đất liền và người đi biển.

Prepositions

of like

Ví dụ: a landlubber of a tourist (một du khách đúng chất dân 'gà mờ' về biển), acting like a landlubber (cư xử như một kẻ 'gà mờ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landlubber
  • poor a poor landlubber
    (một người trên cạn đáng thương (thường khi gặp khó khăn ở biển))
  • clumsy a clumsy landlubber
    (một người trên cạn vụng về)
  • inexperienced an inexperienced landlubber
    (một người trên cạn thiếu kinh nghiệm (với biển))
Verb + landlubber
  • call someone a call someone a landlubber
    (gọi ai đó là người trên cạn (thường mang ý chê bai))
  • mock a mock a landlubber
    (chế giễu một người trên cạn)
  • accuse of being a accuse someone of being a landlubber
    (buộc tội ai đó là người trên cạn (ngụ ý vụng về, không thạo biển))

Idioms

  • a true landlubber

    một người hoàn toàn không quen với biển cả (thường ám chỉ sự vụng về)

    "He gets seasick just looking at a boat; he's a true landlubber."

    (Anh ấy say sóng chỉ nhìn thấy thuyền; anh ấy đúng là một người hoàn toàn không quen với biển cả.)

  • as green as a landlubber

    ngây ngô, thiếu kinh nghiệm như một người trên cạn (với biển)

    "The new deckhand was as green as a landlubber, constantly tripping over ropes."

    (Thủy thủ mới ngây ngô như một người trên cạn, liên tục vấp phải dây thừng.)

  • look like a landlubber

    trông có vẻ vụng về, không quen thuộc với môi trường biển

    "With his fancy clothes and unsteady gait, he really looked like a landlubber on the fishing vessel."

    (Với bộ quần áo sang trọng và dáng đi không vững, anh ấy thực sự trông như một người trên cạn trên con tàu đánh cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landlubber

danh từ
Lật mặt

Một người không phải là thủy thủ hoặc không quen thuộc với biển cả.

"He was a complete landlubber when he first joined the crew, but he quickly learned the ropes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landlubber".

Sự đối lập giữa người đi biển và người trên cạn

Trong văn hóa hàng hải, đặc biệt là vào thời đại khám phá và cướp biển, có một sự phân biệt rõ ràng giữa những người thủy thủ dày dặn kinh nghiệm và 'landlubber' – những người xa lạ với biển cả. Từ này thường được dùng với ý châm biếm, thể hiện sự coi thường những người vụng về, yếu ớt khi phải đối mặt với sóng gió hay công việc trên tàu.

Khái niệm "Chân đi biển" (Sea Legs)

Trái ngược với 'landlubber', thủy thủ thường tự hào về 'sea legs' – khả năng giữ thăng bằng và di chuyển ổn định trên một con tàu đang lắc lư. Việc một 'landlubber' không có 'sea legs' là dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ không thuộc về biển cả, dễ dàng bị say sóng và gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường tàu thuyền.