(Top Banner Ad)
old salt
B2
Danh từ B2 Hàng hải, Thành ngữ

old salt

UK: /ˈəʊld ˈsɔːlt/ • US: /ˈoʊld ˈsɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

dân biển lão luyện thủy thủ kỳ cựu cáo già biển cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experienced sailor; a veteran seaman.

Vietnamese Meaning

Một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm; một người đi biển kỳ cựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real old salt, knows everything about ships and the sea."

    "Ông ấy là một thủy thủ kỳ cựu thực thụ, biết mọi thứ về tàu thuyền và biển cả."

  • "The old salt told stories of his adventures on the high seas."

    "Ông lão thủy thủ kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của mình trên biển khơi."

  • "You can always trust an old salt's advice when it comes to navigating the ocean."

    "Bạn luôn có thể tin tưởng lời khuyên của một thủy thủ kỳ cựu khi nói đến việc điều hướng đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sailor Thủy thủ
Noun seaman Hải quân, thủy thủ
Noun mariner Người đi biển, thủy thủ (cách dùng cũ hơn)
Adjective salty Mặn, đậm vị biển
Noun saltiness Độ mặn, sự mặn mà
Noun oldness Tuổi già, sự cũ kỹ, sự lâu đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (to grow, nourish)
Proto-Germanic
*aldaz (old)
Old English
eald (old)
Proto-Indo-European
*sal- (salt)
Proto-Germanic
*saltą (salt)
Old English
sealt (salt)
English
old salt (phrase combining 'old' and 'salt' referring to an experienced sailor, emerged late 19th century in American English)

Nguồn gốc 'old salt'

Cụm từ 'old salt' (lão thủy thủ) xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. 'Old' (già) chỉ kinh nghiệm, tuổi đời và thời gian dài gắn bó với nghề biển. 'Salt' (muối) ở đây dùng để chỉ nước biển mặn. Vì vậy, 'old salt' ám chỉ một người đã trải qua nhiều năm lênh đênh trên biển, 'thấm đẫm' vị mặn của biển cả, tích lũy được vô vàn kinh nghiệm và kiến thức về hàng hải.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một người đã có nhiều năm kinh nghiệm đi biển và có kiến thức sâu rộng về biển cả. Thể hiện sự tôn trọng đối với kinh nghiệm và kỹ năng của người đó. Khác với 'sailor' thông thường, 'old salt' nhấn mạnh sự kỳ cựu và am hiểu tường tận về nghề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old salt
  • seasoned a seasoned old salt
    (một lão thủy thủ dày dạn kinh nghiệm)
  • weather-beaten a weather-beaten old salt
    (một lão thủy thủ phong trần, chịu nhiều sương gió)
  • wise a wise old salt
    (một lão thủy thủ thông thái)
Verb + old salt
  • consult consult an old salt
    (tham khảo ý kiến một lão thủy thủ)
  • respect respect an old salt
    (kính trọng một lão thủy thủ)
  • listen to listen to an old salt's stories
    (lắng nghe những câu chuyện của một lão thủy thủ)

Idioms

  • an old salt knows the ropes

    Một lão thủy thủ biết rõ mọi mánh khóe/quy tắc (ám chỉ người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực và biết cách làm mọi việc hiệu quả).

    "Don't worry, he's an old salt and knows the ropes when it comes to navigating these treacherous waters."

    (Đừng lo, ông ấy là một lão thủy thủ dày dạn kinh nghiệm và biết rõ mọi mánh khóe khi điều hướng qua những vùng biển nguy hiểm này.)

  • spin a yarn (like an old salt)

    Kể chuyện dài dòng, ly kỳ (thường là chuyện phiêu lưu, mạo hiểm hoặc phóng đại, giống cách các thủy thủ già hay kể).

    "The old salt loved to spin a yarn about his adventures in the South Pacific, mesmerizing everyone with his tales."

    (Lão thủy thủ thích kể những câu chuyện ly kỳ về những cuộc phiêu lưu của mình ở Nam Thái Bình Dương, làm say mê mọi người bằng những câu chuyện của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old salt

Danh từ
Lật mặt

Một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm; một người đi biển kỳ cựu.

"He's a real old salt, knows everything about ships and the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Captain Jones was an old salt: he had sailed the seven seas and seen it all.
Thuyền trưởng Jones là một thủy thủ lão luyện: ông đã đi khắp bảy đại dương và chứng kiến mọi thứ.
Phủ định
He wasn't just any sailor: he was an old salt, a true veteran of the sea.
Anh ta không chỉ là một thủy thủ bình thường: anh ta là một thủy thủ lão luyện, một cựu chiến binh thực thụ của biển cả.
Nghi vấn
Is he really an old salt: has he truly spent decades braving the ocean waves?
Ông ấy có thực sự là một thủy thủ lão luyện không: có phải ông ấy đã thực sự dành nhiều thập kỷ để đương đầu với sóng gió đại dương không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have become an old salt, full of sea stories.
Đến khi ông ấy nghỉ hưu, ông ấy sẽ trở thành một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm, đầy những câu chuyện về biển cả.
Phủ định
She won't have become an old salt by next year, as she's only been sailing for a few months.
Cô ấy sẽ không trở thành một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm vào năm tới, vì cô ấy mới chỉ đi biển được vài tháng.
Nghi vấn
Will he have become an old salt after twenty years at sea?
Liệu anh ấy có trở thành một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm sau hai mươi năm lênh đênh trên biển?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old salt had been telling stories of his adventures at sea for hours before the children fell asleep.
Lão ngư dân đã kể chuyện về những cuộc phiêu lưu trên biển của mình hàng giờ trước khi lũ trẻ ngủ quên.
Phủ định
He hadn't been an old salt long enough to have witnessed such a storm before.
Ông ấy chưa phải là một lão ngư dân đủ lâu để chứng kiến một cơn bão như vậy trước đây.
Nghi vấn
Had the old salt been complaining about the weather all day?
Lão ngư dân đã phàn nàn về thời tiết cả ngày phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old salt".

Hình tượng lão thủy thủ

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'old salt' thường gắn liền với sự từng trải, dũng cảm và trí tuệ. Họ là những người đã dành cả đời trên biển, thấu hiểu quy luật của đại dương, và thường là người kể những câu chuyện ly kỳ về các chuyến đi. Họ có thể có vẻ ngoài khắc khổ, da rám nắng, nhưng ẩn chứa một tâm hồn phóng khoáng và trái tim yêu biển sâu sắc.

Biểu tượng của kinh nghiệm và bản lĩnh

'Old salt' không chỉ là một thủy thủ già, mà còn là biểu tượng cho kinh nghiệm và sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Cụm từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ ai rất lão luyện trong nghề của họ, không nhất thiết phải liên quan đến biển cả. Họ là những người đáng kính trọng vì kiến thức và bản lĩnh đã được tôi luyện qua thời gian.