old salt
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Old salt'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm; một người đi biển kỳ cựu.
Definition (English Meaning)
An experienced sailor; a veteran seaman.
Ví dụ Thực tế với 'Old salt'
-
"He's a real old salt, knows everything about ships and the sea."
"Ông ấy là một thủy thủ kỳ cựu thực thụ, biết mọi thứ về tàu thuyền và biển cả."
-
"The old salt told stories of his adventures on the high seas."
"Ông lão thủy thủ kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của mình trên biển khơi."
-
"You can always trust an old salt's advice when it comes to navigating the ocean."
"Bạn luôn có thể tin tưởng lời khuyên của một thủy thủ kỳ cựu khi nói đến việc điều hướng đại dương."
Từ loại & Từ liên quan của 'Old salt'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Old salt'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ một người đã có nhiều năm kinh nghiệm đi biển và có kiến thức sâu rộng về biển cả. Thể hiện sự tôn trọng đối với kinh nghiệm và kỹ năng của người đó. Khác với 'sailor' thông thường, 'old salt' nhấn mạnh sự kỳ cựu và am hiểu tường tận về nghề.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Old salt'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Captain Jones was an old salt: he had sailed the seven seas and seen it all.
|
Thuyền trưởng Jones là một thủy thủ lão luyện: ông đã đi khắp bảy đại dương và chứng kiến mọi thứ. |
| Phủ định |
He wasn't just any sailor: he was an old salt, a true veteran of the sea.
|
Anh ta không chỉ là một thủy thủ bình thường: anh ta là một thủy thủ lão luyện, một cựu chiến binh thực thụ của biển cả. |
| Nghi vấn |
Is he really an old salt: has he truly spent decades braving the ocean waves?
|
Ông ấy có thực sự là một thủy thủ lão luyện không: có phải ông ấy đã thực sự dành nhiều thập kỷ để đương đầu với sóng gió đại dương không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he retires, he will have become an old salt, full of sea stories.
|
Đến khi ông ấy nghỉ hưu, ông ấy sẽ trở thành một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm, đầy những câu chuyện về biển cả. |
| Phủ định |
She won't have become an old salt by next year, as she's only been sailing for a few months.
|
Cô ấy sẽ không trở thành một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm vào năm tới, vì cô ấy mới chỉ đi biển được vài tháng. |
| Nghi vấn |
Will he have become an old salt after twenty years at sea?
|
Liệu anh ấy có trở thành một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm sau hai mươi năm lênh đênh trên biển? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old salt had been telling stories of his adventures at sea for hours before the children fell asleep.
|
Lão ngư dân đã kể chuyện về những cuộc phiêu lưu trên biển của mình hàng giờ trước khi lũ trẻ ngủ quên. |
| Phủ định |
He hadn't been an old salt long enough to have witnessed such a storm before.
|
Ông ấy chưa phải là một lão ngư dân đủ lâu để chứng kiến một cơn bão như vậy trước đây. |
| Nghi vấn |
Had the old salt been complaining about the weather all day?
|
Lão ngư dân đã phàn nàn về thời tiết cả ngày phải không? |