(Top Banner Ad)
sea life
A2
Danh từ A2 Sinh học biển, Môi trường

sea life

UK: /ˈsiːˌlaɪf/ • US: /ˈsiːˌlaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời sống biển sinh vật biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants and animals that live in the sea.

Vietnamese Meaning

Động thực vật sống ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil spill severely damaged the sea life in the area."

    "Vụ tràn dầu đã gây tổn hại nghiêm trọng đến đời sống biển trong khu vực."

  • "The documentary showed the incredible diversity of sea life."

    "Bộ phim tài liệu đã cho thấy sự đa dạng đáng kinh ngạc của đời sống biển."

  • "Protecting sea life is crucial for the health of our planet."

    "Bảo vệ đời sống biển là rất quan trọng đối với sức khỏe của hành tinh chúng ta."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-w-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
Modern English
sea life

Nguồn gốc của "sea life"

"Sea life" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời: "sea" (biển) và "life" (sự sống). Từ "sea" có từ tiếng Anh cổ "sæ" và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ vùng nước lớn. Từ "life" cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "līf" và gốc Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ trạng thái tồn tại của sinh vật. Khi ghép lại, "sea life" mô tả một cách trực quan và đơn giản tất cả các sinh vật, cả động vật và thực vật, sống dưới biển hoặc trong môi trường biển, từ những loài vi sinh vật nhỏ bé đến những loài cá voi khổng lồ, nhấn mạnh sự sống trong đại dương.

Usage Note

Cụm từ "sea life" thường được sử dụng để chỉ tất cả các sinh vật sống trong môi trường biển, bao gồm cá, động vật có vú biển, thực vật biển, san hô, và các sinh vật khác. Nó mang ý nghĩa tổng quát hơn so với việc chỉ một loài cụ thể. Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn, du lịch sinh thái và khoa học.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng để chỉ môi trường sống của sinh vật biển (ví dụ: 'sea life in the Pacific Ocean'). of: Thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh nào đó của đời sống biển (ví dụ: 'the diversity of sea life').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea life
  • abundant abundant sea life
    (sinh vật biển phong phú, dồi dào)
  • diverse diverse sea life
    (sinh vật biển đa dạng)
  • fragile fragile sea life
    (sinh vật biển mong manh, dễ tổn thương)
  • rich rich sea life
    (sinh vật biển giàu có, trù phú)
  • unique unique sea life
    (sinh vật biển độc đáo)
Verb + sea life
  • protect protect sea life
    (bảo vệ sinh vật biển)
  • conserve conserve sea life
    (bảo tồn sinh vật biển)
  • damage damage sea life
    (gây hại cho sinh vật biển)
  • study study sea life
    (nghiên cứu sinh vật biển)
  • observe observe sea life
    (quan sát sinh vật biển)
Noun + sea life
  • impact on impact on sea life
    (tác động đến sinh vật biển)
  • threats to threats to sea life
    (các mối đe dọa đối với sinh vật biển)
  • habitat of habitat of sea life
    (môi trường sống của sinh vật biển)

Idioms

  • the wonders of sea life

    những điều kỳ diệu của sự sống dưới biển (ám chỉ vẻ đẹp, sự đa dạng và phức tạp của các sinh vật biển, thường dùng trong ngữ cảnh khám phá hoặc chiêm ngưỡng)

    "Diving in the Great Barrier Reef allows you to explore the wonders of sea life."

    (Lặn ở Rạn san hô Great Barrier cho phép bạn khám phá những điều kỳ diệu của sự sống dưới biển.)

  • a haven for sea life

    một thiên đường cho sinh vật biển (một nơi an toàn, được bảo vệ để sinh vật biển phát triển mạnh và sinh sôi nảy nở)

    "This marine protected area has become a haven for sea life, with many rare species thriving."

    (Khu bảo tồn biển này đã trở thành một thiên đường cho sinh vật biển, với nhiều loài quý hiếm đang phát triển mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea life

Danh từ
Lật mặt

Động thực vật sống ở biển.

"The oil spill severely damaged the sea life in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied sea life extensively in the past decade.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu đời sống biển một cách rộng rãi trong thập kỷ qua.
Phủ định
The documentary hasn't shown the full diversity of sea life.
Bộ phim tài liệu đã không cho thấy sự đa dạng đầy đủ của đời sống biển.
Nghi vấn
Has anyone ever explored the deepest parts of the ocean to document new sea life?
Đã có ai khám phá những vùng sâu nhất của đại dương để ghi lại đời sống biển mới chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be more diverse sea life in this area.
Đã từng có sự đa dạng sinh vật biển hơn ở khu vực này.
Phủ định
People didn't use to understand the importance of protecting sea life.
Mọi người đã từng không hiểu tầm quan trọng của việc bảo vệ sinh vật biển.
Nghi vấn
Did you use to see more vibrant sea life when you were younger?
Bạn có từng thấy sinh vật biển sống động hơn khi bạn còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea life".

Bảo vệ sinh vật biển và môi trường

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các quốc gia ven biển, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc bảo vệ sinh vật biển. Các chiến dịch toàn cầu và địa phương thường xuyên được tổ chức để nâng cao nhận thức về các mối đe dọa như ô nhiễm nhựa, đánh bắt cá quá mức, và biến đổi khí hậu đang đe dọa sự sống dưới biển. Các khu bảo tồn biển được thành lập nhằm bảo vệ các hệ sinh thái và loài vật cụ thể, thể hiện ý thức trách nhiệm cộng đồng đối với đại dương.

Giá trị kinh tế và du lịch sinh thái

Sinh vật biển đóng vai trò trung tâm trong ngành du lịch sinh thái, đặc biệt là ở các vùng ven biển và đảo. Hoạt động lặn biển, lặn với ống thở và ngắm cá voi là những trải nghiệm thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, việc khai thác du lịch cũng đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ để đảm bảo không làm tổn hại đến môi trường sống tự nhiên và sự đa dạng của sinh vật biển, duy trì cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên.