(Top Banner Ad)
sea of electrons
C1
Noun Phrase C1 Vật lý, Hóa học

sea of electrons

UK: siː əv ɪˈlɛktrɒnz • US: siː əv ɪˈlɛktrɒnz

Nghĩa tiếng Việt

biển electron mô hình biển electron khí electron tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model used in solid-state physics to describe the behavior of valence electrons in a metal. It visualizes these electrons as freely moving throughout the metallic lattice, like molecules in a sea.

Vietnamese Meaning

Một mô hình được sử dụng trong vật lý chất rắn để mô tả hành vi của các electron hóa trị trong kim loại. Nó hình dung các electron này di chuyển tự do khắp mạng tinh thể kim loại, giống như các phân tử trong một biển cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high conductivity of copper is due to the sea of electrons freely moving within its structure."

    "Độ dẫn điện cao của đồng là do biển electron di chuyển tự do trong cấu trúc của nó."

  • "The sea of electrons in a metal allows for efficient electrical conductivity."

    "Biển electron trong kim loại cho phép độ dẫn điện hiệu quả."

  • "The Drude model describes the behavior of electrons as a sea of free charges."

    "Mô hình Drude mô tả hành vi của electron như một biển các điện tích tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron Hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm.
Adjective electronic Thuộc về hoặc liên quan đến electron hoặc điện tử.
Noun electronics Ngành khoa học và công nghệ liên quan đến electron và các thiết bị điện tử.
Noun electricity Năng lượng điện hoặc dòng điện do chuyển động của electron tạo ra.
Verb electrify Điện khí hóa (cung cấp điện); làm cho ai đó phấn khích hoặc kinh ngạc.

Synonyms

electron gas (khí electron)

Antonyms

localized electrons (electron định xứ)

Related Words

Fermi sea (Biển Fermi)conduction band (vùng dẫn)

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron (amber)
English
electron (atomic particle, electricity)
Old English
sǣ (ocean, large body of water)
English
sea (metaphorical use)

Nguồn gốc của 'Electron'

Từ 'electron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác, đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Mãi đến thế kỷ 19, hạt cơ bản mang điện tích âm được J.J. Thomson phát hiện mới được đặt tên là 'electron' để gợi nhớ đến hiện tượng điện này.

Ẩn dụ 'Sea'

Cụm từ 'sea of electrons' (biển electron) là một ẩn dụ khoa học hiện đại. Từ 'sea' được dùng để mô tả một số lượng lớn electron chuyển động tự do, không thuộc về một nguyên tử cụ thể nào, mà lan tỏa khắp cấu trúc vật chất, đặc biệt là trong kim loại. Cách sử dụng này nhấn mạnh tính linh động và sự phân bố rộng khắp của các electron, giống như nước trong một đại dương.

Usage Note

Cụm từ này là một ẩn dụ (metaphor), không phải là một mô tả thực tế. Nó nhấn mạnh tính chất chuyển động tự do và không định xứ (delocalized) của các electron trong kim loại. Nó trái ngược với mô hình các electron bị giới hạn trong các nguyên tử riêng lẻ. Nó thường được sử dụng để giải thích các tính chất như độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt cao của kim loại.

Prepositions

in within around

Khi sử dụng 'in', nó ngụ ý các electron nằm trong 'biển' này. 'Within' nhấn mạnh sự nằm trong cấu trúc của kim loại, và 'around' có thể mô tả sự phân bố không gian của các electron so với các ion kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea of electrons
  • free free sea of electrons
    (biển electron tự do)
  • delocalized delocalized sea of electrons
    (biển electron phân tán (không định vị cụ thể))
  • mobile mobile sea of electrons
    (biển electron di động)
  • valence valence sea of electrons
    (biển electron hóa trị)
Verb + sea of electrons
  • form form a sea of electrons
    (tạo thành một biển electron)
  • contribute to contribute to the sea of electrons
    (đóng góp vào biển electron)
  • exist as exist as a sea of electrons
    (tồn tại dưới dạng một biển electron)
Noun + sea of electrons (models/theories)
  • the electron the electron sea model
    (mô hình biển electron)
  • theories of theories of the sea of electrons
    (các lý thuyết về biển electron)

Idioms

  • electron sea model

    Mô hình biển electron (một lý thuyết trong vật lý chất rắn giải thích liên kết kim loại, trong đó các electron hóa trị chuyển động tự do giữa các ion kim loại dương)

    "The electron sea model successfully explains the high electrical conductivity of metals."

    (Mô hình biển electron giải thích thành công tính dẫn điện cao của kim loại.)

  • free electron gas (conceptually related)

    Khí electron tự do (một mô hình đơn giản hóa trong vật lý chất rắn, coi các electron như một khí lý tưởng chuyển động tự do, thường được dùng để mô tả bản chất của 'biển electron')

    "In the free electron gas approximation, the valence electrons in a metal form a sea of electrons."

    (Trong xấp xỉ khí electron tự do, các electron hóa trị trong kim loại tạo thành một biển electron.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea of electrons

Noun Phrase
Lật mặt

Một mô hình được sử dụng trong vật lý chất rắn để mô tả hành vi của các electron hóa trị trong kim loại. Nó hình dung các electron này di chuyển tự do khắp mạng tinh thể kim loại, giống như các phân tử trong một biển cả.

"The high conductivity of copper is due to the sea of electrons freely moving within its structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea of electrons".

Giải thích Liên kết Kim loại và Tính Chất của Kim loại

Khái niệm 'biển electron' là một trụ cột trong hóa học và vật lý chất rắn để giải thích cơ chế liên kết kim loại. Nó cho phép các nhà khoa học hiểu được tại sao kim loại lại có tính dẫn điện, dẫn nhiệt cao, tính dẻo, tính dễ uốn và ánh kim đặc trưng. Các electron tự do này là 'cầu nối' giúp các ion kim loại dương liên kết chặt chẽ với nhau, đồng thời dễ dàng di chuyển để dẫn điện và nhiệt.

Nền tảng cho Công nghệ Hiện đại

Việc hiểu rõ về 'biển electron' và cách các electron tương tác trong vật liệu là cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của công nghệ hiện đại. Nó là cơ sở để thiết kế và chế tạo các linh kiện bán dẫn, vi mạch (chip), dây dẫn điện siêu hiệu quả, và các vật liệu tiên tiến khác. Mọi thiết bị điện tử chúng ta sử dụng ngày nay, từ điện thoại thông minh đến máy tính, đều dựa trên các nguyên lý vật lý liên quan đến sự chuyển động và tương tác của electron.