(Top Banner Ad)
conduction band
C1
noun C1 Vật lý chất rắn, Kỹ thuật điện

conduction band

UK: /kənˈdʌkʃən bænd/ • US: /kənˈdʌkʃən bænd/

Nghĩa tiếng Việt

dải dẫn vùng dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of energy levels in a solid where electrons can move freely, allowing electrical conduction.

Vietnamese Meaning

Một dải mức năng lượng trong chất rắn, nơi các electron có thể di chuyển tự do, cho phép dẫn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electrons in the conduction band are responsible for electrical conductivity."

    "Các electron trong dải dẫn chịu trách nhiệm cho độ dẫn điện."

  • "The width of the conduction band determines the material's conductivity."

    "Độ rộng của dải dẫn quyết định độ dẫn điện của vật liệu."

  • "In a metal, the conduction band overlaps with the valence band."

    "Trong kim loại, dải dẫn chồng lên dải hóa trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conductor chất dẫn điện, vật dẫn
Noun semiconductor chất bán dẫn
Verb conduct dẫn (nhiệt, điện)
Adjective conductive có tính dẫn điện/nhiệt
Noun conductivity tính dẫn điện, độ dẫn điện
Noun insulator chất cách điện

Antonyms

valence band (dải hóa trị)

Related Words

Subject Area

Vật lý chất rắn, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conductio ('a bringing together')
Latin
conducere ('to lead together')
Old Norse
band ('that which binds')
English (Modern, Physics)
conduction band

Nguồn Gốc Khoa Học

Thuật ngữ 'conduction band' (vùng dẫn) ra đời vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực vật lý chất rắn. Nó không xuất phát từ ngôn ngữ đời thường mà được các nhà khoa học như Felix Bloch và Rudolf Peierls tạo ra để mô tả một khái niệm mới: các mức năng lượng mà electron có thể chiếm giữ trong một chất rắn để dẫn điện. 'Conduction' (sự dẫn) bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là 'dẫn cùng nhau', và 'band' (dải/vùng) mô tả một dải năng lượng liên tục. Thuật ngữ này là chìa khóa để giải thích sự khác biệt giữa chất dẫn điện, chất cách điện và chất bán dẫn.

Usage Note

Dải dẫn là một khái niệm quan trọng trong vật lý chất rắn, đặc biệt là trong việc giải thích tính chất điện của các vật liệu như chất bán dẫn, chất dẫn điện và chất cách điện. Electron trong dải dẫn có thể dễ dàng tăng tốc dưới tác dụng của điện trường, tạo ra dòng điện.

Prepositions

in of

* **in:** đề cập đến vị trí của electron _trong_ dải dẫn (electrons _in_ the conduction band). * **of:** đề cập đến đặc tính của dải dẫn (width _of_ the conduction band).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conduction band
  • empty conduction band
    (vùng dẫn trống)
  • unoccupied conduction band
    (vùng dẫn chưa bị chiếm giữ)
  • lowest conduction band
    (vùng dẫn thấp nhất)
  • upper conduction band
    (vùng dẫn phía trên)
Verb + ... + conduction band
  • jump to the conduction band
    (nhảy lên vùng dẫn)
  • excite an electron into the conduction band
    (kích thích một electron lên vùng dẫn)
  • reach the conduction band
    (đạt tới vùng dẫn)
Noun + ... + conduction band
  • bottom of the conduction band
    (đáy của vùng dẫn)
  • edge of the conduction band
    (rìa/cạnh của vùng dẫn)
  • electron in the conduction band
    (electron trong vùng dẫn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conduction band

noun
Lật mặt

Một dải mức năng lượng trong chất rắn, nơi các electron có thể di chuyển tự do, cho phép dẫn điện.

"Electrons in the conduction band are responsible for electrical conductivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conduction band in a semiconductor allows electrons to move freely.
Vùng dẫn trong chất bán dẫn cho phép các electron di chuyển tự do.
Phủ định
Which factors don't influence the energy level of the conduction band?
Những yếu tố nào không ảnh hưởng đến mức năng lượng của vùng dẫn?
Nghi vấn
What determines the width of the conduction band in a material?
Điều gì quyết định độ rộng của vùng dẫn trong một vật liệu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduction band".

Nền Tảng Của Kỷ Nguyên Số

Khái niệm 'vùng dẫn' là nền tảng của toàn bộ ngành công nghệ điện tử hiện đại. Sự hiểu biết về cách các electron di chuyển giữa vùng hóa trị và vùng dẫn trong các chất bán dẫn như silicon đã cho phép các nhà khoa học tạo ra bóng bán dẫn (transistor) và điốt. Những linh kiện này là 'viên gạch' xây nên mọi thứ, từ máy tính, điện thoại thông minh cho đến tivi và Internet. Nếu không có lý thuyết vùng năng lượng, chúng ta sẽ không có cuộc cách mạng kỹ thuật số.

Khám Phá Đoạt Giải Nobel

Việc phát triển lý thuyết vùng năng lượng, bao gồm cả khái niệm 'vùng dẫn', là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của vật lý thế kỷ 20. Công trình tiên phong của các nhà khoa học như Felix Bloch, người đã phát triển một mô tả toán học chi tiết về hành vi của electron trong mạng tinh thể, đã đặt nền móng cho lĩnh vực vật lý chất rắn. Những khám phá này quan trọng đến mức chúng đã góp phần mang lại nhiều giải Nobel Vật lý và thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu và sử dụng vật liệu.