conduction band
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A range of energy levels in a solid where electrons can move freely, allowing electrical conduction.
Vietnamese Meaning
Một dải mức năng lượng trong chất rắn, nơi các electron có thể di chuyển tự do, cho phép dẫn điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electrons in the conduction band are responsible for electrical conductivity."
"Các electron trong dải dẫn chịu trách nhiệm cho độ dẫn điện."
-
"The width of the conduction band determines the material's conductivity."
"Độ rộng của dải dẫn quyết định độ dẫn điện của vật liệu."
-
"In a metal, the conduction band overlaps with the valence band."
"Trong kim loại, dải dẫn chồng lên dải hóa trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conductor | chất dẫn điện, vật dẫn |
| Noun | semiconductor | chất bán dẫn |
| Verb | conduct | dẫn (nhiệt, điện) |
| Adjective | conductive | có tính dẫn điện/nhiệt |
| Noun | conductivity | tính dẫn điện, độ dẫn điện |
| Noun | insulator | chất cách điện |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dải dẫn là một khái niệm quan trọng trong vật lý chất rắn, đặc biệt là trong việc giải thích tính chất điện của các vật liệu như chất bán dẫn, chất dẫn điện và chất cách điện. Electron trong dải dẫn có thể dễ dàng tăng tốc dưới tác dụng của điện trường, tạo ra dòng điện.
Prepositions
* **in:** đề cập đến vị trí của electron _trong_ dải dẫn (electrons _in_ the conduction band). * **of:** đề cập đến đặc tính của dải dẫn (width _of_ the conduction band).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty conduction band (vùng dẫn trống)
-
unoccupied conduction band (vùng dẫn chưa bị chiếm giữ)
-
lowest conduction band (vùng dẫn thấp nhất)
-
upper conduction band (vùng dẫn phía trên)
-
jump to the conduction band (nhảy lên vùng dẫn)
-
excite an electron into the conduction band (kích thích một electron lên vùng dẫn)
-
reach the conduction band (đạt tới vùng dẫn)
-
bottom of the conduction band (đáy của vùng dẫn)
-
edge of the conduction band (rìa/cạnh của vùng dẫn)
-
electron in the conduction band (electron trong vùng dẫn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conduction band
nounMột dải mức năng lượng trong chất rắn, nơi các electron có thể di chuyển tự do, cho phép dẫn điện.
"Electrons in the conduction band are responsible for electrical conductivity."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conduction band in a semiconductor allows electrons to move freely. |
Vùng dẫn trong chất bán dẫn cho phép các electron di chuyển tự do. |
| Phủ định | Which factors don't influence the energy level of the conduction band? |
Những yếu tố nào không ảnh hưởng đến mức năng lượng của vùng dẫn? |
| Nghi vấn | What determines the width of the conduction band in a material? |
Điều gì quyết định độ rộng của vùng dẫn trong một vật liệu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduction band".
