(Top Banner Ad)
unsecured
B2
adjective B2 Tài chính, Công nghệ thông tin, An ninh

unsecured

UK: /ˌʌnsɪˈkjʊəd/ • US: /ˌʌnsɪˈkjʊrd/

Nghĩa tiếng Việt

không được bảo đảm không có thế chấp không an toàn lỏng lẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not protected or guaranteed by collateral or assets.

Vietnamese Meaning

Không được bảo vệ hoặc đảm bảo bằng tài sản thế chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank offered an unsecured loan to the small business."

    "Ngân hàng đã cung cấp một khoản vay không có thế chấp cho doanh nghiệp nhỏ."

  • "Unsecured debt is riskier for lenders."

    "Nợ không có thế chấp rủi ro hơn cho người cho vay."

  • "Make sure the load is secured before driving; an unsecured load can be dangerous."

    "Hãy chắc chắn rằng hàng hóa được cố định trước khi lái xe; hàng hóa không được cố định có thể gây nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure bảo đảm, bảo vệ
Adjective secured được bảo đảm, an toàn
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsecured

Nguồn gốc của 'unsecured'

Từ 'unsecured' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'secured' (được bảo đảm). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh sự kết hợp này: không được bảo đảm hoặc bảo vệ.

Usage Note

Từ 'unsecured' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để mô tả các khoản vay hoặc nợ không được đảm bảo bằng tài sản thế chấp. Điều này có nghĩa là nếu người đi vay không trả được nợ, người cho vay không có quyền thu hồi một tài sản cụ thể để bù đắp khoản lỗ. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh an ninh để mô tả một hệ thống hoặc khu vực không được bảo vệ đúng cách. So sánh với 'secured' (được bảo đảm) để thấy sự khác biệt rõ ràng.

Prepositions

by against

'by' thường được dùng để chỉ cái gì đó không được bảo vệ bởi cái gì đó khác (ví dụ: 'unsecured by collateral'). 'against' có thể dùng khi nói về việc không được bảo vệ khỏi một cái gì đó (ví dụ: 'unsecured against attack').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsecured
  • wholly wholly unsecured
    (hoàn toàn không được bảo đảm)
  • largely largely unsecured
    (phần lớn không được bảo đảm)
  • completely completely unsecured
    (hoàn toàn không được bảo đảm)
Noun + unsecured
  • loan unsecured loan
    (khoản vay không có bảo đảm)
  • debt unsecured debt
    (nợ không có bảo đảm)
  • creditor unsecured creditor
    (chủ nợ không có bảo đảm)

Idioms

  • leave something unsecured

    để cái gì đó không được bảo vệ hoặc đảm bảo

    "Leaving your valuables unsecured is an invitation for thieves."

    (Để những vật có giá trị của bạn không được bảo vệ là mời gọi kẻ trộm.)

  • feel unsecured

    cảm thấy không an toàn hoặc không chắc chắn

    "She felt unsecured in her new job because she didn't have a permanent contract."

    (Cô ấy cảm thấy không an toàn trong công việc mới vì cô ấy không có hợp đồng chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsecured

adjective
Lật mặt

Không được bảo vệ hoặc đảm bảo bằng tài sản thế chấp.

"The bank offered an unsecured loan to the small business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If data is unsecured, it is vulnerable to cyberattacks.
Nếu dữ liệu không được bảo mật, nó dễ bị tấn công mạng.
Phủ định
When a network is unsecured, it doesn't automatically protect user data.
Khi một mạng không được bảo mật, nó không tự động bảo vệ dữ liệu người dùng.
Nghi vấn
If a device is unsecured, does it pose a security risk?
Nếu một thiết bị không được bảo mật, nó có gây ra rủi ro bảo mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsecured".

Tín dụng và Nợ không có bảo đảm

Ở nhiều nước phương Tây, tín dụng và nợ không có bảo đảm (như thẻ tín dụng) rất phổ biến. Điều này có nghĩa là người vay không cần thế chấp tài sản để vay tiền, nhưng lãi suất thường cao hơn để bù đắp rủi ro cho người cho vay.