skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outer protective layer of the body of humans and animals.
Vietnamese Meaning
Lớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể người và động vật; da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Human skin is composed of three main layers."
"Da người được cấu tạo từ ba lớp chính."
-
"He has sensitive skin."
"Anh ấy có làn da nhạy cảm."
-
"The sun can damage your skin."
"Ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho làn da của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da (của người, động vật); vỏ (của trái cây, rau củ) |
| Verb | skin | lột da (động vật); gọt vỏ (trái cây, rau củ) |
| Adjective | skinny | gầy gò, ốm yếu |
| Noun | skinner | người lột da thú |
| Noun | skincare | chăm sóc da |
| Adjective | skinned | có da (thường dùng trong từ ghép: 'dark-skinned' - da sẫm màu); đã lột da |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ lớp ngoài cùng bao bọc cơ thể, có chức năng bảo vệ, điều hòa thân nhiệt và cảm nhận. Khác với 'hide' thường dùng cho da động vật đã thuộc (tanned). 'Pelt' chỉ da của động vật có lông.
Prepositions
'on the skin': trên da (bề mặt), ví dụ: 'There's a rash on his skin.' 'under the skin': dưới da, ví dụ: 'The thorn was under her skin.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth skin (da mịn màng)
-
dry dry skin (da khô)
-
sensitive sensitive skin (da nhạy cảm)
-
fair fair skin (da trắng, da sáng màu)
-
dark dark skin (da sẫm màu)
-
healthy healthy skin (làn da khỏe mạnh)
-
care for care for your skin (chăm sóc da của bạn)
-
protect protect your skin (bảo vệ làn da của bạn)
-
shed shed its skin (lột da (động vật, thường là rắn))
-
skin skin cream (kem dưỡng da)
-
skin skin condition (tình trạng da (thường chỉ bệnh da liễu))
Idioms
-
by the skin of one's teeth
suýt soát, trong gang tấc, vừa đủ thoát khỏi tình huống khó khăn
"He escaped the accident by the skin of his teeth."
(Anh ấy thoát chết trong vụ tai nạn trong gang tấc.)
-
get under someone's skin
làm ai đó khó chịu, làm phiền ai đó đến mức bực mình
"His constant complaining really gets under my skin."
(Việc anh ta than phiền liên tục thực sự làm tôi khó chịu.)
-
thick-skinned / thin-skinned
(thick-skinned) không dễ bị tổn thương hoặc phật lòng, 'mặt dày'; (thin-skinned) nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc phật lòng
"You need to be thick-skinned to work in sales. My brother is very thin-skinned and gets upset easily."
(Bạn cần phải "mặt dày" để làm việc trong ngành bán hàng. Anh trai tôi rất nhạy cảm và dễ dàng buồn bực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin
nounLớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể người và động vật; da.
"Human skin is composed of three main layers."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After he fell, he noticed that his skin was bleeding where he had scraped it. |
Sau khi ngã, anh ấy nhận thấy da mình bị chảy máu ở chỗ bị trầy xước. |
| Phủ định | Unless you apply sunscreen regularly, your skin will not be protected from the sun's harmful rays. |
Trừ khi bạn thoa kem chống nắng thường xuyên, da của bạn sẽ không được bảo vệ khỏi tia có hại của mặt trời. |
| Nghi vấn | Since you went hiking, has your skin been itchy from poison ivy? |
Kể từ khi bạn đi bộ đường dài, da của bạn có bị ngứa do cây thường xuân độc không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To skin a rabbit requires practice. |
Lột da một con thỏ đòi hỏi phải luyện tập. |
| Phủ định | It is better not to skin animals alive. |
Tốt hơn là không nên lột da động vật khi chúng còn sống. |
| Nghi vấn | Why do you want to skin the snake? |
Tại sao bạn muốn lột da con rắn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deer was skinned by the hunter in the forest. |
Con nai đã bị lột da bởi người thợ săn trong rừng. |
| Phủ định | The rabbit was not skinned before being cooked. |
Con thỏ đã không bị lột da trước khi được nấu. |
| Nghi vấn | Will the potatoes be skinned before they are boiled? |
Khoai tây có được gọt vỏ trước khi luộc không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She skins the rabbit for dinner. |
Cô ấy lột da con thỏ để làm bữa tối. |
| Phủ định | He doesn't skin animals for fun. |
Anh ấy không lột da động vật để giải trí. |
| Nghi vấn | Does the hunter skin the deer in the forest? |
Người thợ săn có lột da con nai trong rừng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she's eighty, she will have been skinning her knuckles doing carpentry for fifty years. |
Đến khi bà ấy tám mươi tuổi, bà ấy sẽ đã bị trầy da tay do làm mộc trong năm mươi năm. |
| Phủ định | By next month, I won't have been skinning animals for their fur for five years; I'll have stopped three years prior. |
Đến tháng sau, tôi sẽ không còn lột da động vật để lấy lông trong năm năm nữa; Tôi sẽ dừng lại ba năm trước đó. |
| Nghi vấn | Will they have been skinning the deer for an hour by the time we arrive? |
Liệu họ đã lột da con nai được một giờ vào thời điểm chúng ta đến? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will skin the apple before eating it. |
Cô ấy sẽ gọt vỏ quả táo trước khi ăn nó. |
| Phủ định | I am not going to skin my knee if I'm careful. |
Tôi sẽ không bị trầy da đầu gối nếu tôi cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will the doctor skin graft the burn victim? |
Bác sĩ có ghép da cho nạn nhân bị bỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin".
