(Top Banner Ad)
second indochina war
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Chính trị

second indochina war

UK: /ˌsekənd ɪnˌdəʊˈtʃaɪnə wɔː(r)/ • US: /ˌsekənd ɪnˌdoʊˈtʃaɪnə wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai Chiến tranh Việt Nam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common name for the Vietnam War (1954-1975) which involved the countries of Indochina (Vietnam, Laos, Cambodia) and the United States. It is called the 'Second' Indochina War to distinguish it from the First Indochina War (1946-1954) involving France.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi phổ biến của Chiến tranh Việt Nam (1954-1975), liên quan đến các quốc gia Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia) và Hoa Kỳ. Nó được gọi là 'Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai' để phân biệt với Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất (1946-1954) liên quan đến Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Second Indochina War had a profound impact on the political landscape of Southeast Asia."

    "Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai có tác động sâu sắc đến bối cảnh chính trị của Đông Nam Á."

  • "Many books have been written about the Second Indochina War."

    "Nhiều cuốn sách đã được viết về Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai."

  • "The Second Indochina War ended in 1975 with the fall of Saigon."

    "Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai kết thúc vào năm 1975 với sự sụp đổ của Sài Gòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Indochina Đông Dương (tên một khu vực địa lý ở Đông Nam Á)
Adjective Indochinese thuộc Đông Dương (liên quan đến khu vực địa lý hoặc dân tộc)
Noun war chiến tranh, cuộc chiến
Noun wartime thời chiến, thời kỳ chiến tranh
Noun warfare chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh

Synonyms

Related Words

First Indochina War (Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất)Cold War (Chiến tranh Lạnh)Domino Theory (Thuyết Domino)

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
English
second
Coined (early 19th C.)
Indochina (Indo- + China)
Proto-Germanic
*werzō
Old English
wyrre
English
war
Historians (mid-20th C.)
Second Indochina War

Nguồn Gốc Của 'Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai'

Cụm từ 'Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai' là một thuật ngữ lịch sử được các nhà sử học sử dụng để chỉ cuộc xung đột rộng lớn diễn ra chủ yếu ở Việt Nam, Lào và Campuchia từ khoảng giữa thập niên 1950 đến 1975. Nó được gọi là 'lần thứ hai' để phân biệt với Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất (1946-1954), cuộc chiến giữa Pháp và Việt Minh. Thuật ngữ này giúp định vị cuộc xung đột trong bối cảnh lịch sử rộng hơn của khu vực Đông Dương, vượt ra ngoài cái tên phổ biến hơn là 'Chiến tranh Việt Nam' hoặc 'Kháng chiến chống Mỹ cứu nước'.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh khu vực của cuộc xung đột, cho thấy cuộc chiến không chỉ giới hạn ở Việt Nam mà còn ảnh hưởng đến các quốc gia láng giềng ở Đông Dương. 'Second' ở đây chỉ thứ tự thời gian, phân biệt với cuộc chiến trước đó với Pháp. Trong sử dụng thông thường, 'Vietnam War' phổ biến hơn, nhưng 'Second Indochina War' được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh phạm vi khu vực.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The history of the Second Indochina War' (Lịch sử Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai). 'In the Second Indochina War' (Trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second indochina war
  • brutal the brutal Second Indochina War
    (Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai tàn khốc)
  • long the long Second Indochina War
    (cuộc Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai kéo dài)
  • devastating the devastating Second Indochina War
    (Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai tàn phá nặng nề)
Verb + second indochina war
  • fought fought in the Second Indochina War
    (chiến đấu trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai)
  • ended the Second Indochina War ended
    (Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai kết thúc)
  • remember remember the Second Indochina War
    (tưởng nhớ Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai)
Noun + second indochina war
  • impact the impact of the Second Indochina War
    (tác động của Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai)
  • legacy the legacy of the Second Indochina War
    (di sản của Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai)
  • veterans veterans of the Second Indochina War
    (các cựu binh Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai)

Idioms

  • the aftermath of the Second Indochina War

    hậu quả/thời kỳ sau Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai

    "The country faced significant challenges in the aftermath of the Second Indochina War."

    (Đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong thời kỳ hậu Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai.)

  • lessons of the Second Indochina War

    những bài học từ Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai

    "Historians continue to debate the lessons of the Second Indochina War."

    (Các nhà sử học vẫn tiếp tục tranh luận về những bài học từ Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai.)

  • a generation shaped by the Second Indochina War

    một thế hệ được định hình bởi Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai

    "Many people belong to a generation shaped by the Second Indochina War."

    (Nhiều người thuộc về một thế hệ được định hình bởi Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second indochina war

Danh từ
Lật mặt

Một tên gọi phổ biến của Chiến tranh Việt Nam (1954-1975), liên quan đến các quốc gia Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia) và Hoa Kỳ. Nó được gọi là 'Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai' để phân biệt với Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất (1946-1954) liên quan đến Pháp.

"The Second Indochina War had a profound impact on the political landscape of Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second indochina war".

Tác động sâu rộng đến Việt Nam và Hoa Kỳ

Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai, hay thường được biết đến với tên gọi Chiến tranh Việt Nam hoặc Kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đã để lại những vết sẹo sâu sắc và lâu dài cho cả Việt Nam và Hoa Kỳ. Đối với Việt Nam, cuộc chiến là một giai đoạn đau thương nhưng cũng là biểu tượng của tinh thần quật cường và thống nhất đất nước. Đối với Hoa Kỳ, cuộc chiến đã gây ra sự chia rẽ xã hội sâu sắc, thay đổi quan điểm của công chúng về chính phủ và quân đội, đồng thời dẫn đến phong trào phản chiến mạnh mẽ. Cả hai quốc gia đều phải vật lộn với di sản của cuộc chiến trong nhiều thập kỷ, ảnh hưởng đến chính trị, xã hội và văn hóa.

Sự khác biệt trong cách gọi tên

Điều thú vị là cụm từ 'Second Indochina War' (Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai) là một thuật ngữ học thuật được các nhà sử học quốc tế sử dụng để bao quát toàn bộ cuộc xung đột trong khu vực Đông Dương. Tuy nhiên, ở Việt Nam, cuộc chiến này thường được gọi là 'Kháng chiến chống Mỹ cứu nước'. Trong khi đó, ở Hoa Kỳ và các nước phương Tây khác, nó phổ biến hơn với tên gọi 'Vietnam War' (Chiến tranh Việt Nam). Sự khác biệt trong cách gọi tên này phản ánh những góc nhìn và trọng tâm lịch sử, cũng như nhận thức văn hóa khác nhau của mỗi quốc gia đối với cùng một sự kiện.