(Top Banner Ad)
second messenger
C1
danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

second messenger

UK: /ˈsekənd ˈmesɪndʒər/ • US: /ˈsekənd ˈmesɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

chất truyền tin thứ hai phân tử truyền tin thứ hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance whose release within a cell is promoted by a hormone and which brings about a cellular response.

Vietnamese Meaning

Một chất mà sự giải phóng của nó trong một tế bào được thúc đẩy bởi một hormone và chất này tạo ra phản ứng tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyclic AMP (cAMP) is a common second messenger in cellular signaling pathways."

    "Cyclic AMP (cAMP) là một second messenger phổ biến trong các con đường truyền tín hiệu tế bào."

  • "The binding of a ligand to a cell surface receptor can trigger the production of second messengers."

    "Sự liên kết của một phối tử với một thụ thể trên bề mặt tế bào có thể kích hoạt sự sản xuất của các second messenger."

  • "Second messengers amplify the initial signal, allowing for a coordinated cellular response."

    "Các second messenger khuếch đại tín hiệu ban đầu, cho phép một phản ứng tế bào phối hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun first messenger Chất truyền tin sơ cấp (phân tử tín hiệu ngoại bào như hormone hoặc neurotransmitter)
Noun message Thông điệp, tin nhắn
Verb to message Gửi tin nhắn (ít liên quan trực tiếp đến cơ chế sinh học nhưng là từ gốc)
Adjective secondary Thứ cấp, phụ (ví dụ: secondary effects - tác dụng phụ)
Adverb secondly Thứ hai là, sau đó

Related Words

first messenger (tín hiệu truyền tin đầu tiên)signal transduction (truyền tín hiệu)cAMP (cyclic AMP (cAMP))calcium ions (các ion canxi)IP3 (inositol trisphosphate (IP3))

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- (to follow, 'second' component)
Latin
secundus (following, next, 'second' component)
Old French
second ('second' component)
Latin
mittere (to send), missus (sent, 'messenger' component)
Old French
message, messagier ('messenger' component)
English (Middle English)
second, messanger (components)
Scientific English (Mid-20th Century)
second messenger (coined term)

Người đưa tin thứ hai: Giải mã thông điệp tế bào

Thuật ngữ 'second messenger' (chất truyền tin thứ cấp) ra đời trong lĩnh vực sinh hóa học vào giữa thế kỷ 20. Nó được dùng để chỉ các phân tử nhỏ bên trong tế bào, có nhiệm vụ chuyển tiếp và khuếch đại tín hiệu nhận được từ 'first messenger' (chất truyền tin sơ cấp) - như hormone hay chất dẫn truyền thần kinh - vốn không thể đi vào bên trong. Chúng đóng vai trò như những 'người đưa tin' nội bộ, đảm bảo mọi mệnh lệnh từ bên ngoài được thực hiện chính xác và hiệu quả.

Usage Note

Second messengers là các phân tử tín hiệu nội bào. Chúng được kích hoạt bởi tín hiệu ngoại bào (ví dụ: hormone) và truyền tín hiệu đó bên trong tế bào, khuếch đại tín hiệu ban đầu và kích hoạt các con đường tín hiệu khác nhau. Khác với 'first messenger' là các tín hiệu ngoại bào ban đầu, second messenger hoạt động bên trong tế bào để tạo ra phản ứng.

Prepositions

in within

'- in' chỉ sự có mặt của second messenger trong một con đường tín hiệu nhất định (e.g., 'calcium plays a crucial role in many second messenger cascades'). '- within' nhấn mạnh sự tồn tại của second messenger bên trong tế bào (e.g., 'cAMP is synthesized within the cell').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second messenger
  • intracellular intracellular second messenger
    (chất truyền tin thứ cấp nội bào)
  • cyclic AMP (cAMP) as a cyclic AMP (cAMP) as a second messenger
    (AMP vòng (cAMP) như một chất truyền tin thứ cấp)
  • various various second messengers
    (nhiều chất truyền tin thứ cấp khác nhau)
Verb + second messenger
  • activate activate second messengers
    (kích hoạt các chất truyền tin thứ cấp)
  • generate generate second messengers
    (tạo ra các chất truyền tin thứ cấp)
  • relay relay second messengers
    (truyền tiếp các chất truyền tin thứ cấp)
Second messenger + Noun
  • system second messenger system
    (hệ thống chất truyền tin thứ cấp)
  • pathway second messenger pathway
    (con đường chất truyền tin thứ cấp)
  • cascade second messenger cascade
    (chuỗi phản ứng chất truyền tin thứ cấp)

Idioms

  • second messenger system

    Hệ thống chất truyền tin thứ cấp (cơ chế truyền tín hiệu tế bào)

    "The G protein-coupled receptor initiates a complex second messenger system to amplify the signal."

    (Thụ thể kết cặp protein G khởi động một hệ thống chất truyền tin thứ cấp phức tạp để khuếch đại tín hiệu.)

  • second messenger cascade

    Chuỗi phản ứng chất truyền tin thứ cấp (một loạt các phản ứng được kích hoạt)

    "Activation of this receptor triggers a rapid second messenger cascade, leading to a cellular response."

    (Việc kích hoạt thụ thể này kích hoạt một chuỗi phản ứng chất truyền tin thứ cấp nhanh chóng, dẫn đến một phản ứng của tế bào.)

  • generation of second messengers

    Sự tạo thành các chất truyền tin thứ cấp (quá trình sản xuất các phân tử này)

    "The binding of the hormone to its receptor leads to the rapid generation of second messengers."

    (Sự gắn kết của hormone với thụ thể của nó dẫn đến sự tạo thành nhanh chóng các chất truyền tin thứ cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second messenger

danh từ
Lật mặt

Một chất mà sự giải phóng của nó trong một tế bào được thúc đẩy bởi một hormone và chất này tạo ra phản ứng tế bào.

"Cyclic AMP (cAMP) is a common second messenger in cellular signaling pathways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The second messenger cAMP activates protein kinase A.
Chất truyền tin thứ hai cAMP kích hoạt protein kinase A.
Phủ định
Calcium is not the only second messenger involved in cell signaling.
Canxi không phải là chất truyền tin thứ hai duy nhất tham gia vào việc truyền tín hiệu tế bào.
Nghi vấn
Is IP3 a second messenger that triggers the release of calcium?
IP3 có phải là chất truyền tin thứ hai kích hoạt giải phóng canxi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second messenger".

Vai trò then chốt trong Y học và Dược học

Việc nghiên cứu và hiểu rõ các chất truyền tin thứ cấp đã cách mạng hóa lĩnh vực y học và dược học. Kiến thức về cách các phân tử này hoạt động giúp các nhà khoa học phát triển các loại thuốc mới, nhắm mục tiêu vào các con đường tín hiệu cụ thể để điều trị nhiều bệnh lý, từ rối loạn chuyển hóa đến bệnh tim mạch và ung thư. Chúng là chìa khóa để điều chỉnh chức năng tế bào một cách chính xác.

Hệ thống truyền thông tinh vi của tế bào

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, khái niệm 'second messenger' có thể được hình dung như một phần của hệ thống truyền thông nội bộ cực kỳ tinh vi trong tế bào. Giống như một thông điệp quan trọng được chuyển từ người quản lý cấp cao đến các bộ phận chức năng thông qua các thư ký hoặc người điều phối, các chất truyền tin thứ cấp đảm bảo rằng thông tin từ bên ngoài tế bào được giải mã, khuếch đại và phân phối chính xác để tế bào có thể thực hiện phản ứng phù hợp.