(Top Banner Ad)
signal transduction
C1
noun C1 Sinh học, Y học

signal transduction

UK: /ˈsɪɡnəl trænsˈdʌkʃən/ • US: /ˈsɪɡnəl trænsˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền tín hiệu dẫn truyền tín hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a cell converts one kind of signal or stimulus into another.

Vietnamese Meaning

Quá trình tế bào chuyển đổi một loại tín hiệu hoặc kích thích thành một loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Signal transduction pathways are essential for cells to respond to their environment."

    "Các con đường truyền tín hiệu rất cần thiết để tế bào phản ứng với môi trường của chúng."

  • "Dysregulation of signal transduction can lead to diseases such as cancer."

    "Sự rối loạn trong quá trình truyền tín hiệu có thể dẫn đến các bệnh như ung thư."

  • "Many drugs target specific steps in signal transduction pathways."

    "Nhiều loại thuốc nhắm mục tiêu vào các bước cụ thể trong các con đường truyền tín hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal Tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal Ra hiệu, báo hiệu
Verb transduce Chuyển đổi (một dạng năng lượng, tín hiệu sang dạng khác)
Noun transducer Bộ chuyển đổi (thiết bị chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác, ví dụ: microphone, loa)
Adjective transductive Thuộc về sự chuyển đổi tín hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signalis
Old French
seingnal
English
signal
Latin
trans-
Latin
ducere
Scientific Latin/English
transduction
Modern English (Biology)
signal transduction

Nguồn gốc của 'Signal Transduction'

Cụm từ 'signal transduction' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ tiếng Anh. 'Signal' (tín hiệu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'signum' (dấu hiệu) qua tiếng Pháp cổ 'seingnal'. 'Transduction' được tạo ra từ tiền tố Latinh 'trans-' (qua, xuyên qua) và động từ 'ducere' (dẫn dắt). Ghép lại, 'signal transduction' có nghĩa đen là 'dẫn dắt tín hiệu xuyên qua', mô tả chính xác quá trình tế bào nhận và truyền đi các thông điệp.

Usage Note

Signal transduction là một quá trình phức tạp liên quan đến một loạt các sự kiện sinh hóa, trong đó một phân tử tín hiệu trên bề mặt tế bào tạo ra một phản ứng bên trong tế bào. Quá trình này rất quan trọng cho nhiều chức năng tế bào, bao gồm tăng trưởng, biệt hóa, trao đổi chất và chết tế bào theo chương trình (apoptosis).

Prepositions

in by of

* **in:** Chỉ môi trường hoặc vị trí mà quá trình diễn ra (ví dụ: 'Signal transduction in the cell membrane'). * **by:** Chỉ tác nhân gây ra hoặc phương tiện thực hiện quá trình (ví dụ: 'Signal transduction by receptor tyrosine kinases'). * **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của quá trình (ví dụ: 'The complexity of signal transduction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signal transduction
  • cellular cellular signal transduction
    (Quá trình truyền tín hiệu của tế bào)
  • intracellular intracellular signal transduction
    (Quá trình truyền tín hiệu nội bào)
  • molecular molecular signal transduction
    (Quá trình truyền tín hiệu ở cấp độ phân tử)
  • disrupted disrupted signal transduction
    (Sự truyền tín hiệu bị gián đoạn/rối loạn)
Verb + signal transduction
  • regulate regulate signal transduction
    (Điều hòa quá trình truyền tín hiệu)
  • modulate modulate signal transduction
    (Điều biến quá trình truyền tín hiệu)
  • activate activate signal transduction
    (Hoạt hóa quá trình truyền tín hiệu)
  • inhibit inhibit signal transduction
    (Ức chế quá trình truyền tín hiệu)
Noun + of + signal transduction
  • pathway pathway of signal transduction
    (Con đường truyền tín hiệu)
  • mechanism mechanism of signal transduction
    (Cơ chế truyền tín hiệu)

Idioms

  • G protein-coupled receptor signal transduction

    Quá trình truyền tín hiệu qua thụ thể cặp đôi protein G (một loại cơ chế truyền tín hiệu quan trọng trong tế bào)

    "Many pharmaceutical drugs target G protein-coupled receptor signal transduction to achieve their therapeutic effects."

    (Nhiều loại thuốc nhắm vào quá trình truyền tín hiệu qua thụ thể cặp đôi protein G để đạt được hiệu quả điều trị.)

  • intracellular signal transduction pathways

    Các con đường truyền tín hiệu nội bào (chuỗi các phản ứng phân tử bên trong tế bào để đáp ứng tín hiệu)

    "Understanding intracellular signal transduction pathways is crucial for developing new cancer therapies."

    (Hiểu rõ các con đường truyền tín hiệu nội bào là cực kỳ quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới.)

  • disruption of signal transduction

    Sự gián đoạn/rối loạn của quá trình truyền tín hiệu (thường do bệnh lý hoặc tác nhân bên ngoài)

    "Viral infections can lead to the disruption of signal transduction, impacting host cell functions."

    (Nhiễm virus có thể dẫn đến sự gián đoạn quá trình truyền tín hiệu, ảnh hưởng đến chức năng tế bào chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signal transduction

noun
Lật mặt

Quá trình tế bào chuyển đổi một loại tín hiệu hoặc kích thích thành một loại khác.

"Signal transduction pathways are essential for cells to respond to their environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Signal transduction is essential: it allows cells to respond to their environment.
Sự dẫn truyền tín hiệu là thiết yếu: nó cho phép các tế bào phản ứng với môi trường của chúng.
Phủ định
Signal transduction isn't a simple process: it involves multiple steps and proteins.
Sự dẫn truyền tín hiệu không phải là một quá trình đơn giản: nó bao gồm nhiều bước và protein.
Nghi vấn
Is signal transduction always beneficial: or can it sometimes lead to disease?
Sự dẫn truyền tín hiệu luôn có lợi phải không: hay đôi khi nó có thể dẫn đến bệnh tật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal transduction".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Việc hiểu biết sâu sắc về 'signal transduction' đã cách mạng hóa y học. Nhiều bệnh tật, từ ung thư đến tiểu đường và bệnh tim mạch, đều liên quan đến sự rối loạn trong các con đường truyền tín hiệu của tế bào. Các loại thuốc điều trị hiện đại thường được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các thành phần cụ thể của quá trình này, nhằm khôi phục chức năng tế bào bình thường hoặc ngăn chặn sự phát triển của bệnh.

Cơ sở của sự sống

Signal transduction là cơ chế cơ bản cho phép các sinh vật sống phản ứng với môi trường của chúng và duy trì sự cân bằng nội môi. Từ việc thực vật quay về phía ánh sáng, đến cách hệ miễn dịch của chúng ta chống lại mầm bệnh, hay cách não bộ xử lý thông tin, tất cả đều phụ thuộc vào khả năng truyền và giải mã tín hiệu ở cấp độ tế bào. Nó là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mọi dạng sống.