(Top Banner Ad)
secondary product
B2
noun B2 Kinh tế, Sản xuất, Khoa học

secondary product

UK: /ˈsekəndri ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈsekənˌderi ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm thứ cấp sản phẩm phụ (có giá trị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that results as a byproduct of manufacturing a primary product.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm phát sinh như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất sản phẩm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycerin is a secondary product of soap manufacturing."

    "Glycerin là một sản phẩm thứ cấp của quá trình sản xuất xà phòng."

  • "The company sells its secondary products to other manufacturers."

    "Công ty bán các sản phẩm thứ cấp của mình cho các nhà sản xuất khác."

  • "The secondary product stream needs to be evaluated for potential uses."

    "Luồng sản phẩm thứ cấp cần được đánh giá về các mục đích sử dụng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product Sản phẩm chính, mặt hàng
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun production Sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive Năng suất, hiệu quả
Noun producer Nhà sản xuất
Adverb secondarily Thứ yếu, phụ thuộc vào, sau đó
Adjective primary Chính, chủ yếu, sơ cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Latin
secundarius
English
secondary
Latin
producere
Latin
productus
Old French
produit
English
product
English
secondary product

Nguồn gốc 'Sản phẩm phụ': Từ Latin đến Ứng dụng Hiện đại

Cụm từ 'secondary product' là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Secondary' (thứ cấp, phụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau'. Trong khi đó, 'product' (sản phẩm) bắt nguồn từ động từ 'producere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'đưa ra', 'tạo ra'. Khi ghép lại, 'secondary product' mô tả một sản phẩm được tạo ra một cách tự nhiên hoặc là kết quả bổ sung của một quá trình sản xuất chính, thường có giá trị hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với sản phẩm chính.

Usage Note

Sản phẩm thứ cấp là kết quả không chủ ý hoặc thứ yếu của một quy trình sản xuất. Nó khác với 'by-product' ở chỗ đôi khi 'secondary product' có thể có giá trị kinh tế đáng kể hoặc được sử dụng cho một mục đích khác. Ngược lại, 'by-product' thường mang ý nghĩa ít giá trị hơn hoặc là chất thải.

Prepositions

of from

'Of' được dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm thứ cấp (ví dụ: 'a secondary product of oil refining'). 'From' cũng có thể được dùng tương tự (ví dụ: 'a secondary product from this process').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary product
  • valuable a valuable secondary product
    (một sản phẩm phụ có giá trị)
  • unwanted an unwanted secondary product
    (một sản phẩm phụ không mong muốn)
  • useful a useful secondary product
    (một sản phẩm phụ hữu ích)
  • potential a potential secondary product
    (một sản phẩm phụ tiềm năng)
  • main product and main product and secondary product
    (sản phẩm chính và sản phẩm phụ)
Verb + secondary product
  • generate generate a secondary product
    (tạo ra một sản phẩm phụ)
  • produce produce a secondary product
    (sản xuất một sản phẩm phụ)
  • utilize utilize a secondary product
    (tận dụng một sản phẩm phụ)
  • extract extract a secondary product
    (chiết xuất một sản phẩm phụ)
  • turn into turn something into a secondary product
    (biến thứ gì đó thành một sản phẩm phụ)
Noun + secondary product
  • waste as a waste as a secondary product
    (chất thải như một sản phẩm phụ)
  • by-product as a by-product as a secondary product
    (phụ phẩm như một sản phẩm phụ)

Idioms

  • a valuable secondary product

    Một sản phẩm được tạo ra thêm từ quá trình chính nhưng có giá trị kinh tế hoặc sử dụng đáng kể.

    "The husk of the coconut is often considered a valuable secondary product, used for making coir."

    (Vỏ dừa thường được coi là một sản phẩm phụ có giá trị, được dùng để làm xơ dừa.)

  • an unwanted secondary product

    Một sản phẩm không mong muốn được tạo ra trong quá trình sản xuất chính, thường là chất thải.

    "Toxic sludge can be an unwanted secondary product of industrial processes."

    (Bùn độc hại có thể là một sản phẩm phụ không mong muốn của các quá trình công nghiệp.)

  • to turn X into a secondary product

    Biến một thứ gì đó (thường là chất thải hoặc phần không chính) thành một sản phẩm có giá trị hoặc có ích.

    "Many companies are looking for ways to turn agricultural waste into valuable secondary products like bio-fuel."

    (Nhiều công ty đang tìm cách biến chất thải nông nghiệp thành các sản phẩm phụ có giá trị như nhiên liệu sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary product

noun
Lật mặt

Một sản phẩm phát sinh như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất sản phẩm chính.

"Glycerin is a secondary product of soap manufacturing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the secondary product from this process is quite valuable!
Ồ, sản phẩm thứ cấp từ quy trình này khá có giá trị!
Phủ định
Oh dear, this isn't a secondary product, is it?
Ôi trời, đây không phải là một sản phẩm thứ cấp, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that considered a secondary product?
Này, cái đó có được coi là một sản phẩm thứ cấp không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sells the secondary product to local farmers.
Công ty bán sản phẩm thứ cấp cho nông dân địa phương.
Phủ định
The factory does not process the waste into a secondary product.
Nhà máy không xử lý chất thải thành một sản phẩm thứ cấp.
Nghi vấn
Does the process generate any secondary products?
Quá trình này có tạo ra bất kỳ sản phẩm thứ cấp nào không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This secondary product is as important as the primary one.
Sản phẩm thứ cấp này quan trọng ngang bằng với sản phẩm chính.
Phủ định
This secondary product is less valuable than the main output.
Sản phẩm thứ cấp này ít giá trị hơn sản phẩm đầu ra chính.
Nghi vấn
Is this secondary product more profitable than we anticipated?
Sản phẩm thứ cấp này có lợi nhuận cao hơn chúng ta dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary product".

Kinh tế tuần hoàn và Giá trị của Sản phẩm phụ

Trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn ngày nay, khái niệm 'sản phẩm phụ' đã vượt ra khỏi nghĩa 'phế thải' đơn thuần. Nhiều ngành công nghiệp ở các nước phát triển đang tập trung nghiên cứu cách biến các sản phẩm phụ không mong muốn (như bã cà phê, vỏ trái cây, bùn thải công nghiệp) thành các nguồn tài nguyên mới, có giá trị kinh tế cao. Điều này giúp giảm thiểu rác thải, tối ưu hóa tài nguyên và tạo ra chuỗi giá trị bền vững, là một xu hướng lớn trên toàn cầu.

Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong Tận dụng Sản phẩm phụ

Việc xác định và tận dụng hiệu quả các sản phẩm phụ đòi hỏi sự đầu tư đáng kể vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Các quốc gia và doanh nghiệp tại phương Tây đặc biệt chú trọng R&D để tìm ra công nghệ mới, biến các chất thải hoặc sản phẩm thứ cấp thành nguồn thu nhập bổ sung hoặc vật liệu thô cho các ngành khác. Điều này không chỉ tăng lợi nhuận mà còn đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững.