(Top Banner Ad)
primary product
B2
Danh từ B2 Kinh tế

primary product

UK: /ˈpraɪməri ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈpraɪmeri ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm thô nông sản nguyên liệu ban đầu sản phẩm sơ cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raw material or agricultural product that is not manufactured or processed.

Vietnamese Meaning

Một nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp chưa được sản xuất hoặc chế biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many developing countries rely heavily on the export of primary products."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc nhiều vào việc xuất khẩu các sản phẩm thô."

  • "The country's economy is largely based on primary products such as oil and timber."

    "Nền kinh tế của đất nước chủ yếu dựa vào các sản phẩm thô như dầu mỏ và gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Adjective prime quan trọng nhất, tốt nhất
Noun product sản phẩm, vật phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*preis- (before, in front of)
Latin
primus (first, chief)
Latin
primarius (of the first rank)
Old French
primaire
English
primary
PIE
*deuk- (to lead)
Latin
ducere (to lead)
Latin
producere (bring forth, produce)
Latin
productus (brought forth)
Old French
produit
English
product

Nguồn gốc của 'primary'

Từ 'primary' có gốc từ tiếng Latin 'primus', nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'chủ yếu'. Từ này được dùng để chỉ những gì quan trọng nhất, xuất hiện trước hết hoặc là cơ sở. Hãy nghĩ về 'primary colors' (màu cơ bản) – những màu mà từ đó các màu khác được tạo ra.

Nguồn gốc của 'product'

Từ 'product' bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'mang ra phía trước' hoặc 'tạo ra'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ một thứ gì đó được 'đưa ra' hoặc 'tạo thành' từ quá trình tự nhiên hoặc lao động. Ngày nay, nó dùng để chỉ bất kỳ hàng hóa hoặc dịch vụ nào được tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, thương mại và nông nghiệp để phân biệt các sản phẩm ở dạng gần với tự nhiên so với các sản phẩm đã qua chế biến, sản xuất công nghiệp. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản, ban đầu của sản phẩm. Ví dụ, quặng sắt là primary product, còn thép là sản phẩm đã qua chế biến từ quặng sắt. So với 'basic commodity' thì 'primary product' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các sản phẩm nông nghiệp.

Prepositions

of in

'primary product of' dùng để chỉ nguồn gốc của một sản phẩm chế biến nào đó. Ví dụ: 'Sugar is a primary product of sugarcane'. 'primary product in' có thể dùng để chỉ một sản phẩm quan trọng trong một ngành công nghiệp hoặc một quốc gia. Ví dụ: 'Coffee is a primary product in Vietnam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary product
  • key key primary product
    (sản phẩm chủ lực chính)
  • major major primary product
    (sản phẩm chủ lực lớn)
  • raw raw primary product
    (sản phẩm thô ban đầu)
  • agricultural agricultural primary product
    (sản phẩm nông nghiệp chủ yếu)
  • mineral mineral primary product
    (sản phẩm khoáng sản chủ yếu)
Verb + primary product
  • export export primary products
    (xuất khẩu các sản phẩm chủ lực)
  • produce produce primary products
    (sản xuất các sản phẩm chủ lực)
  • process process primary products
    (chế biến các sản phẩm chủ lực)
Primary product + Noun
  • exports primary product exports
    (xuất khẩu sản phẩm chủ lực)
  • market primary product market
    (thị trường sản phẩm chủ lực)
  • prices primary product prices
    (giá sản phẩm chủ lực)

Idioms

  • rely heavily on primary products

    phụ thuộc nặng nề vào các sản phẩm thô/nguyên liệu thô

    "Many developing countries still rely heavily on primary products for their export earnings."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn còn phụ thuộc nặng nề vào các sản phẩm thô để kiếm doanh thu xuất khẩu.)

  • diversify away from primary products

    đa dạng hóa nền kinh tế để không còn phụ thuộc vào sản phẩm thô

    "The government is trying to diversify away from primary products to build a more robust economy."

    (Chính phủ đang cố gắng đa dạng hóa nền kinh tế để không còn phụ thuộc vào sản phẩm thô, nhằm xây dựng một nền kinh tế vững mạnh hơn.)

  • primary product-dependent economy

    nền kinh tế phụ thuộc vào sản phẩm thô

    "A primary product-dependent economy is vulnerable to fluctuations in global commodity prices."

    (Một nền kinh tế phụ thuộc vào sản phẩm thô dễ bị tổn thương trước những biến động của giá cả hàng hóa toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary product

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp chưa được sản xuất hoặc chế biến.

"Many developing countries rely heavily on the export of primary products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the primary product carefully before making a decision.
Hãy xem xét sản phẩm chính cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't underestimate the importance of a primary product in your strategy.
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của một sản phẩm chính trong chiến lược của bạn.
Nghi vấn
Please define the primary product clearly in the documentation.
Vui lòng định nghĩa sản phẩm chính một cách rõ ràng trong tài liệu.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primary product is considered the backbone of the local economy.
Sản phẩm chủ lực được coi là xương sống của nền kinh tế địa phương.
Phủ định
The primary product was not exported last year due to the pandemic.
Sản phẩm chủ lực đã không được xuất khẩu vào năm ngoái do đại dịch.
Nghi vấn
Will the primary product be subsidized by the government?
Sản phẩm chủ lực có được chính phủ trợ cấp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is going to focus on exporting its primary products.
Đất nước sẽ tập trung vào việc xuất khẩu các sản phẩm chính của mình.
Phủ định
They are not going to invest in developing secondary industries; they are going to stick with primary production.
Họ sẽ không đầu tư vào phát triển các ngành công nghiệp thứ cấp; họ sẽ gắn bó với sản xuất chính.
Nghi vấn
Are we going to see a decrease in the price of this primary product?
Chúng ta có sắp thấy sự giảm giá của sản phẩm chính này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary product".

Lời nguyền tài nguyên

Khái niệm 'Lời nguyền tài nguyên' (resource curse) chỉ hiện tượng nghịch lý rằng các quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào (như dầu mỏ, khoáng sản, hay các sản phẩm thô khác) lại thường có tăng trưởng kinh tế kém hơn, mức độ tham nhũng cao hơn và xung đột thường xuyên hơn so với các quốc gia ít tài nguyên. Điều này cho thấy việc phụ thuộc quá mức vào xuất khẩu sản phẩm thô có thể gây ra những hệ lụy phức tạp cho sự phát triển của một quốc gia.

Vai trò trong kinh tế toàn cầu

Trong kinh tế toàn cầu, các sản phẩm thô (primary products) đóng vai trò nền tảng. Chúng là nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp chế biến và sản xuất ở các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, các quốc gia chủ yếu xuất khẩu sản phẩm thô thường dễ bị tổn thương trước biến động giá cả thị trường thế giới và khó đạt được giá trị gia tăng cao, dẫn đến sự chênh lệch giàu nghèo giữa các quốc gia.