(Top Banner Ad)
derivative source
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu

derivative source

UK: /dɪˈrɪv.ə.tɪv sɔːs/ • US: /dɪˈrɪv.ə.t̬ɪv sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn phái sinh nguồn dẫn xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source that is not original; a source that obtains information or material from another, earlier source.

Vietnamese Meaning

Một nguồn không phải là bản gốc; một nguồn lấy thông tin hoặc tài liệu từ một nguồn khác, có trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This report is based on a derivative source, so we need to verify the original data."

    "Báo cáo này dựa trên một nguồn phái sinh, vì vậy chúng ta cần xác minh dữ liệu gốc."

  • "The historian consulted a derivative source to understand the events."

    "Nhà sử học đã tham khảo một nguồn phái sinh để hiểu các sự kiện."

  • "Always check the credibility of a derivative source before relying on its information."

    "Luôn kiểm tra độ tin cậy của một nguồn phái sinh trước khi dựa vào thông tin của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun derivation sự phái sinh, nguồn gốc
Verb derive bắt nguồn từ, suy ra từ
Adjective original source nguồn gốc ban đầu

Synonyms

secondary source (nguồn thứ cấp)indirect source (nguồn gián tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

English
derivative
English
source
English
derivative source

Nguồn gốc của 'Derivative Source'

Cụm từ 'derivative source' kết hợp ý nghĩa của 'derivative' (bắt nguồn từ cái gì đó) và 'source' (nguồn gốc). Do đó, nó chỉ một nguồn thông tin hoặc vật liệu được tạo ra hoặc lấy từ một nguồn gốc ban đầu khác. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'nguồn gốc phái sinh' hoặc 'nguồn gốc thứ cấp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, học thuật, và phân tích nguồn gốc của thông tin. Nó nhấn mạnh rằng thông tin không đến trực tiếp từ kinh nghiệm hoặc dữ liệu ban đầu, mà được trích xuất, diễn giải, hoặc tái tạo từ các nguồn khác. Cần phân biệt với 'primary source' (nguồn sơ cấp) là nguồn cung cấp thông tin trực tiếp và 'secondary source' (nguồn thứ cấp) mà nguồn này đã qua xử lý, phân tích. 'Derivative source' thường mang ý nghĩa nguồn này đã được biến đổi từ nguồn gốc.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc ban đầu mà 'derivative source' lấy thông tin: 'The information was obtained from a derivative source from the original research papers.' (Thông tin được lấy từ một nguồn phái sinh từ các bài báo nghiên cứu gốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derivative source
  • primary derivative source
    (nguồn gốc phái sinh chính)
  • secondary derivative source
    (nguồn gốc phái sinh thứ cấp)
Verb + derivative source
  • cite derivative source
    (trích dẫn nguồn gốc phái sinh)
  • analyze derivative source
    (phân tích nguồn gốc phái sinh)

Idioms

  • All roads lead to Rome (when applied to a derivative source)

    Mọi con đường đều dẫn đến thành Rome (khi áp dụng cho nguồn gốc phái sinh): ám chỉ rằng dù có nhiều nguồn phái sinh, chúng đều bắt nguồn từ một nguồn gốc chung.

    "Although many theories exist, all roads lead to Rome; the primary source is the ancient text."

    (Mặc dù có nhiều lý thuyết tồn tại, nhưng mọi con đường đều dẫn đến thành Rome; nguồn gốc chính là văn bản cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivative source

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nguồn không phải là bản gốc; một nguồn lấy thông tin hoặc tài liệu từ một nguồn khác, có trước.

"This report is based on a derivative source, so we need to verify the original data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivative source".

Tính độc đáo và sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sáng tạo và tính độc đáo được đánh giá cao. Việc sử dụng 'derivative sources' cần được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo không vi phạm bản quyền và tôn trọng nguồn gốc ban đầu. Việc thừa nhận nguồn gốc luôn được khuyến khích.