(Top Banner Ad)
tertiary source
C1
noun C1 Nghiên cứu học thuật, Thư viện học, Thông tin học

tertiary source

UK: /ˈtɜːʃəri sɔːs/ • US: /ˈtɜːrʃieri sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn thứ cấp nguồn tài liệu cấp ba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A publication that indexes, summarizes, or digests primary and secondary sources. These sources include encyclopedias, textbooks, and handbooks.

Vietnamese Meaning

Một ấn phẩm lập chỉ mục, tóm tắt hoặc tiêu hóa các nguồn sơ cấp và thứ cấp. Các nguồn này bao gồm bách khoa toàn thư, sách giáo khoa và sổ tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Encyclopedias are often used as tertiary sources to gain a general understanding of a topic."

    "Bách khoa toàn thư thường được sử dụng như một nguồn cấp ba để có được sự hiểu biết chung về một chủ đề."

  • "Textbooks are considered tertiary sources because they summarize information from other sources."

    "Sách giáo khoa được coi là nguồn cấp ba vì chúng tóm tắt thông tin từ các nguồn khác."

  • "Relying solely on tertiary sources for in-depth research can be misleading."

    "Chỉ dựa vào nguồn cấp ba cho nghiên cứu chuyên sâu có thể gây hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary sơ cấp, chính yếu
Adjective secondary thứ cấp, phụ
Noun source nguồn, gốc
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Verb source tìm nguồn, cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

information source (nguồn thông tin)research material (tài liệu nghiên cứu)

Subject Area

Nghiên cứu học thuật, Thư viện học, Thông tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tertius (third)
Latin
tertiarius (of the third rank)
English
tertiary
Latin
surgere (to rise, spring up)
Old French
sourdre (to spring up)
Old French
sourse (a spring, source)
English
source
English
tertiary source (modern academic term)

Nguồn gốc từ 'Tertiary Source'

'Tertiary' có nghĩa là 'thứ ba' hoặc 'cấp ba', xuất phát từ 'tertius' trong tiếng Latin. 'Source' (nguồn) đến từ 'surgere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'tuôn trào'. Khi ghép lại, 'tertiary source' chỉ một nguồn thông tin ở cấp độ thứ ba. Trong nghiên cứu, đây là những tài liệu tổng hợp, tóm tắt hoặc chỉ dẫn các nguồn sơ cấp và thứ cấp, giúp người đọc có cái nhìn tổng quan ban đầu.

Usage Note

Nguồn cấp ba là nguồn thông tin tổng hợp và diễn giải thông tin từ các nguồn sơ cấp và thứ cấp. Chúng thường được sử dụng để cung cấp một cái nhìn tổng quan về một chủ đề hoặc để tìm kiếm các nguồn khác có liên quan.

Prepositions

as of

'as' - dùng để chỉ ví dụ hoặc vai trò: 'They are used as tertiary sources.' 'of' - dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'An example of a tertiary source is an encyclopedia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tertiary source
  • unreliable an unreliable tertiary source
    (một nguồn cấp ba không đáng tin cậy)
  • academic an academic tertiary source
    (một nguồn cấp ba học thuật)
  • valuable a valuable tertiary source
    (một nguồn cấp ba có giá trị)
Verb + tertiary source
  • consult consult a tertiary source
    (tham khảo một nguồn cấp ba)
  • use use a tertiary source
    (sử dụng một nguồn cấp ba)
  • cite cite a tertiary source
    (trích dẫn một nguồn cấp ba)
tertiary source + Noun/Verb
  • information tertiary source information
    (thông tin từ nguồn cấp ba)
  • summarizes A tertiary source summarizes...
    (Một nguồn cấp ba tóm tắt...)

Idioms

  • rely on tertiary sources

    dựa vào các nguồn cấp ba

    "Researchers should not solely rely on tertiary sources for their main arguments."

    (Các nhà nghiên cứu không nên chỉ dựa vào các nguồn cấp ba cho luận điểm chính của mình.)

  • distinguish between primary, secondary, and tertiary sources

    phân biệt giữa các nguồn sơ cấp, thứ cấp và cấp ba

    "It's crucial to distinguish between primary, secondary, and tertiary sources when conducting a literature review."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các nguồn sơ cấp, thứ cấp và cấp ba khi thực hiện tổng quan tài liệu.)

  • evaluate tertiary sources critically

    đánh giá các nguồn cấp ba một cách phê phán

    "Always evaluate tertiary sources critically for accuracy and potential bias."

    (Luôn đánh giá các nguồn cấp ba một cách phê phán về độ chính xác và khả năng thiên vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tertiary source

noun
Lật mặt

Một ấn phẩm lập chỉ mục, tóm tắt hoặc tiêu hóa các nguồn sơ cấp và thứ cấp. Các nguồn này bao gồm bách khoa toàn thư, sách giáo khoa và sổ tay.

"Encyclopedias are often used as tertiary sources to gain a general understanding of a topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wikipedia can be a helpful starting point, but it's crucial to remember that it's a tertiary source.
Wikipedia có thể là một điểm khởi đầu hữu ích, nhưng điều quan trọng là phải nhớ rằng nó là một nguồn cấp ba.
Phủ định
A tertiary source isn't always unreliable, but its information shouldn't be considered definitive.
Một nguồn cấp ba không phải lúc nào cũng không đáng tin cậy, nhưng thông tin của nó không nên được coi là cuối cùng.
Nghi vấn
Is this encyclopedia considered a tertiary source because it summarizes information from secondary sources?
Bách khoa toàn thư này có được coi là một nguồn cấp ba vì nó tóm tắt thông tin từ các nguồn thứ cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tertiary source".

Tầm quan trọng trong học thuật phương Tây

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc hiểu và phân loại các loại nguồn thông tin (sơ cấp, thứ cấp, cấp ba) là cực kỳ quan trọng. Các nguồn cấp ba như bách khoa toàn thư, sách giáo khoa tổng quát hay danh mục thư mục được xem là điểm khởi đầu tốt để thu thập thông tin tổng quan, nhưng thường không đủ mạnh để làm bằng chứng chính cho các lập luận học thuật sâu sắc.

Kỹ năng đọc hiểu thông tin trong thời đại số

Trong kỷ nguyên số, khả năng phân biệt 'tertiary source' với các nguồn khác là một phần thiết yếu của kỹ năng đọc hiểu thông tin (information literacy). Nó giúp người học đánh giá độ tin cậy, mức độ chi tiết và tiềm năng thiên vị của thông tin, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn về những gì nên tin tưởng và sử dụng trong nghiên cứu hoặc công việc hàng ngày.