(Top Banner Ad)
secondary stress
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

secondary stress

Nghĩa tiếng Việt

trọng âm thứ hai trọng âm phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stress that is less strong than the main stress in a word.

Vietnamese Meaning

Trọng âm phụ, là trọng âm yếu hơn trọng âm chính trong một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'photograph' has a secondary stress on the first syllable."

    "Từ 'photograph' có trọng âm phụ ở âm tiết đầu tiên."

  • "Understanding secondary stress can significantly improve pronunciation accuracy."

    "Hiểu rõ trọng âm phụ có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của phát âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primary stress trọng âm chính
Noun stress trọng âm; sự căng thẳng
Verb stress nhấn mạnh; gây căng thẳng
Adjective stressed được nhấn trọng âm; bị căng thẳng
Adjective secondary thứ cấp; phụ
Adjective unstressed không được nhấn trọng âm

Related Words

primary stress (trọng âm chính)unstressed syllable (âm tiết không mang trọng âm)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Latin
secundarius
Old French
secondaire
English
secondary
Latin
strictus
Old French
estrece
Middle English
stresse
English
stress

Nguồn gốc của 'secondary'

Từ 'secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius', có nghĩa là 'thứ hai', 'đi sau'. Nó liên quan đến việc một cái gì đó không phải là chính yếu mà là phụ trợ hoặc cấp hai.

Nguồn gốc của 'stress'

Từ 'stress' ban đầu có nghĩa là 'sự căng thẳng, áp lực' trong tiếng Anh cổ, xuất phát từ tiếng Latin 'strictus' (bị thắt chặt). Trong ngữ âm học, nó được dùng để chỉ việc nhấn mạnh một âm tiết hoặc từ, làm cho nó nổi bật hơn so với các âm tiết khác.

Sự ra đời của 'secondary stress'

Thuật ngữ 'secondary stress' là một khái niệm chuyên ngành trong ngữ âm học hiện đại. Nó được tạo ra để mô tả một mức độ nhấn âm nhẹ hơn trọng âm chính (primary stress) nhưng vẫn mạnh hơn các âm tiết không nhấn (unstressed syllables), giúp người học phân biệt các sắc thái phát âm phức tạp trong tiếng Anh.

Usage Note

Trọng âm phụ giúp phân biệt các âm tiết và duy trì nhịp điệu của từ, nhưng không nổi bật bằng trọng âm chính. Ví dụ, trong từ 'afternoon', trọng âm chính rơi vào 'noon' và trọng âm phụ rơi vào 'af'. Nó quan trọng trong phát âm để tránh làm phẳng âm tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'secondary stress'
  • place place secondary stress on a syllable
    (đặt trọng âm phụ vào một âm tiết)
  • receive a syllable receives secondary stress
    (một âm tiết nhận trọng âm phụ)
  • mark mark secondary stress
    (đánh dấu trọng âm phụ)
Nouns/Adjectives related to 'secondary stress'
  • phonetic phonetic symbol for secondary stress
    (ký hiệu ngữ âm cho trọng âm phụ)
  • weak weak secondary stress
    (trọng âm phụ yếu)
  • strong strong secondary stress
    (trọng âm phụ mạnh)

Idioms

  • carry secondary stress

    có trọng âm phụ; mang trọng âm phụ (ám chỉ một âm tiết)

    "In the word 'information', the first syllable 'in-' carries secondary stress."

    (Trong từ 'information', âm tiết đầu tiên 'in-' mang trọng âm phụ.)

  • place secondary stress on something

    đặt trọng âm phụ vào một điều gì đó (thường là một âm tiết hoặc từ trong ngữ cảnh kỹ thuật)

    "Linguists often place secondary stress on the first syllable of 'celebration'."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường đặt trọng âm phụ vào âm tiết đầu tiên của từ 'celebration'.)

  • the distinction between primary and secondary stress

    sự phân biệt giữa trọng âm chính và trọng âm phụ (một khái niệm quan trọng trong ngữ âm học)

    "Understanding the distinction between primary and secondary stress is crucial for natural English pronunciation."

    (Việc hiểu rõ sự phân biệt giữa trọng âm chính và trọng âm phụ là rất quan trọng để phát âm tiếng Anh tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary stress

Danh từ
Lật mặt

Trọng âm phụ, là trọng âm yếu hơn trọng âm chính trong một từ.

"The word 'photograph' has a secondary stress on the first syllable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, understanding secondary stress really clarifies pronunciation!
Wow, việc hiểu trọng âm phụ thực sự làm rõ cách phát âm!
Phủ định
Oops, I didn't realize 'comprehension' had secondary stress on the first syllable.
Ôi, tôi đã không nhận ra 'comprehension' có trọng âm phụ ở âm tiết đầu tiên.
Nghi vấn
Hey, does 'opportunity' have secondary stress on the first syllable, too?
Này, 'opportunity' có trọng âm phụ ở âm tiết đầu tiên không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a word has multiple syllables, it usually has secondary stress in addition to the primary stress.
Nếu một từ có nhiều âm tiết, nó thường có trọng âm phụ ngoài trọng âm chính.
Phủ định
If a word only has one syllable, it doesn't have secondary stress.
Nếu một từ chỉ có một âm tiết, nó không có trọng âm phụ.
Nghi vấn
If a word has three syllables, does it always exhibit secondary stress?
Nếu một từ có ba âm tiết, nó có luôn thể hiện trọng âm phụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary stress".

Tầm quan trọng trong ngữ điệu tiếng Anh

Trong tiếng Anh, trọng âm phụ (secondary stress) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên của từ và câu. Mặc dù không mạnh bằng trọng âm chính, nó vẫn giúp phân biệt các âm tiết và làm cho lời nói trôi chảy, dễ hiểu hơn, đặc biệt đối với các từ dài.

Thách thức đối với người học tiếng Việt

Đối với người học tiếng Anh gốc Việt, việc nắm bắt khái niệm trọng âm phụ có thể là một thách thức. Tiếng Việt là một ngôn ngữ thanh điệu (tonal language), nơi cao độ của giọng nói quyết định nghĩa của từ, trong khi tiếng Anh sử dụng trọng âm để nhấn mạnh các phần của từ. Hiểu và thực hành trọng âm phụ giúp người Việt phát âm tiếng Anh chuẩn xác và tự nhiên hơn.